Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc trường Đại học Quốc gia duy nhất tại Hàn Quốc chuyên đào tạo về lĩnh vực giao thông vận tải, logistics và kỹ thuật công nghệ cao. Với lịch sử lâu đời và sự đầu tư mạnh mẽ từ Chính phủ, Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc khẳng định vị thế là “cái nôi” cung cấp nhân lực chất lượng cao cho ngành giao thông vận tải xứ sở Kim Chi.

Tổng quan về trường Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc
-
Tên tiếng Anh: Korea National University of Transportation (KNUT)
-
Tên tiếng Hàn: 국립한국교통대학교
-
Năm thành lập: 1905 (Có lịch sử hơn 120 năm)
-
Loại hình: Công lập
- Địa chỉ:
- Chungju Campus: 50, Daehak-ro, Geomdan-ri, Daesowon-myeon, Chungju-si.
- Jungpyeong Campus: 61, Daehak-ro, Yonggang-ri, Jeungpyeong-gun, Chungcheongbuk.
- Uiwang Campus: 157, Cheoldobangmulgwan-ro, Uiwang-si, Gyeonggi
- Website: ut.ac.kr
Đặc điểm nổi bật của Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc
-
Top đầu về tỷ lệ việc làm: Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc liên tục nằm trong Top các trường Đại học Quốc gia có tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao nhất tại Hàn Quốc. Đặc biệt, sinh viên ngành Đường sắt và Logistics thường được “đặt hàng” bởi các tập đoàn lớn ngay từ khi chưa tốt nghiệp.
-
Dự án Quốc gia LINC 3.0: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc lựa chọn tham gia dự án Hợp tác Đại học – Công nghiệp (LINC 3.0) với nguồn kinh phí hỗ trợ khổng lồ để phát triển công nghệ giao thông thông minh.
-
Trung tâm đào tạo Đường sắt số 1: Cơ sở Uiwang của trường là trung tâm đào tạo nhân lực ngành đường sắt duy nhất và lớn nhất Hàn Quốc, sở hữu hệ thống mô phỏng lái tàu cao tốc hiện đại bậc nhất.
- Đổi mới sáng tạo: Được chọn là trường đại học thực hiện dự án “Đại học đổi mới đào tạo phần mềm (SW)”, tập trung vào AI và dữ liệu lớn trong giao thông vận tải.
Thành tích nổi bật của Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc
-
Năm 2012: Được chọn thực hiện dự án LINC (Hợp tác Đại học – Công nghiệp) cấp quốc gia, khẳng định thế mạnh về thực nghiệp.
-
Năm 2015: Nhận giải thưởng “Trường Đại học xuất sắc về Đào tạo và Hỗ trợ Việc làm” do Chính phủ Hàn Quốc trao tặng.
-
Năm 2017: Tiếp tục được chọn vào dự án LINC+ (Giai đoạn nâng cấp của dự án LINC) với mục tiêu dẫn dắt nền công nghiệp 4.0.
-
Năm 2018: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là “Đại học tự chủ cải thiện” trong kỳ đánh giá năng lực cơ bản của các trường đại học.
-
Năm 2021: Chính thức tham gia dự án LINC 3.0 – Dự án hợp tác công nghiệp đại học lớn nhất Hàn Quốc hiện nay với ngân sách đầu tư hàng chục tỷ won mỗi năm.
-
Năm 2022: Được chọn cho dự án “Đại học đổi mới đào tạo phần mềm (SW)”, tập trung vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và xe tự lái.
Điều kiện nhập học tại Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc
| Tiêu chuẩn xét tuyển | Hệ học tiếng Hàn | Hệ Đại học | Hệ Sau đại học |
| Trình độ học vấn | Tốt nghiệp THPT | Tốt nghiệp THPT | Đã có bằng Cử nhân |
| Điểm trung bình (GPA) | Từ 7.0 trở lên | Từ 7.0 trở lên | — |
| Năng lực ngoại ngữ | Không yêu cầu | TOPIK 3 trở lên | TOPIK 4 hoặc TOEIC 700 |
| Chứng minh tài chính | Đạt điều kiện du học | Đạt điều kiện du học | Đạt điều kiện du học |
Chương trình tiếng Hàn tại trường Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc
Hệ tiếng Hàn tại Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc không chỉ có mức phí hợp lý của một trường quốc gia mà còn cung cấp lộ trình đào tạo toàn diện từ giao tiếp đến thi chứng chỉ.

Chi phí hệ tiếng Hàn
| Hạng mục chi phí | Mức phí (KRW) | Ước tính (VNĐ) |
| Học phí (1 năm/4 kỳ) | 4.000.000 | ~76.000.000 VNĐ |
| Phí nhập học (Application Fee) | 50.000 | ~950.000 VNĐ |
| Phí bảo hiểm (1 năm) | ~140.000 | ~2.600.000 VNĐ |
| Ký túc xá (1 kỳ) | ~1.000.000 | ~19.000.000 VNĐ |
| Sách giáo trình (1 kỳ) | ~50.000 | ~950.000 VNĐ |
| Tổng phí Invoice (Tham khảo) | ~5.240.000 | ~100.000.000 VNĐ |
Chương trình tiếng Hàn
| Đặc điểm | Chi tiết chương trình |
| Thời gian học | 20 tuần/kỳ (Thứ 2 – Thứ 6 hàng tuần) |
| Kỳ nhập học | Tháng 2, 5, 8, 11 |
| Lộ trình đào tạo | Cấp 1 – Cấp 6 (Trọng tâm: Nghe – Nói – Đọc – Viết & Giao tiếp) |
| Lớp học đặc biệt | Luyện thi TOPIK chuyên sâu, Kỹ năng luyện viết |
| Trải nghiệm văn hóa | Taekwondo, tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc… |
Chương trình chuyên ngành đại học trường Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc
Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc sở hữu hệ thống ngành học đa dạng, từ các ngành kỹ thuật mũi nhọn đến nhân văn và y tế, với mức học phí cực kỳ ưu đãi của một trường Đại học Quốc gia.

Phí nhập học (Đóng 1 lần duy nhất)
-
Tân sinh viên: 30.000 KRW (~570.000 VNĐ).
-
Sinh viên chuyển tiếp: 40.000 KRW (~760.000 VNĐ).
| Khối ngành | Danh sách chuyên ngành (Chi tiết) | Học phí / Kỳ (KRW) |
| Kỹ thuật tổng hợp |
• Kỹ thuật cơ khí
• Kỹ thuật ô tô
• Kỹ thuật cơ khí – Hàng không
• Kỹ thuật điện
• Kỹ thuật điện tử
• Kỹ thuật máy tính
• Kỹ thuật phần mềm máy tính
• Kỹ thuật Robot Al |
2.030.000 ~ 2.220.000
(~38.6tr – 42.2tr VNĐ) |
| Công nghệ & Bio |
• Thiết bị y tế – Y học
• Kỹ thuật cơ sở xã hội
• Công nghệ môi trường
• Công nghệ giao thông – Đô thị
• Công nghệ sinh học hóa học
• Công nghệ vật liệu bán dẫn
• Công nghệ hóa học Nano
• Kiến trúc
• Thiết kế công nghiệp/truyền thông |
2.050.000 ~ 2.305.000
(~39tr – 43.8tr VNĐ) |
| Kỹ thuật Đường sắt |
• Quản lý đường sắt – vật liệu
• Khoa học dữ liệu – Dữ liệu AI
• Kỹ thuật hệ thống vận hành đường sắt
• Kỹ thuật hạ tầng đường sắt
• Công nghệ thông tin kỹ thuật đường sắt |
1.905.000 ~ 2.285.000
(~36.2tr – 43.5tr VNĐ) |
| Y tế – Đời sống |
• Điều dưỡng
• Trị liệu vật lý
• Hỗ trợ cứu hộ
• Công nghệ thực phẩm
• Dinh dưỡng thực phẩm
• Công nghệ sinh học
• Giáo dục mầm non đặc biệt
• Ứng dụng IT tổng hợp |
1.935.000 ~ 2.075.000
(~36.8tr – 39.5tr VNĐ) |
| Khoa học Xã hội |
• Hành chính công
• Tổng hợp thông tin hành chính
• Quản trị kinh doanh
• Kinh doanh tổng hợp
• Thương mại quốc tế
• Phúc lợi xã hội
• Dịch vụ hàng không
• Giáo dục mầm non
• Phương tiện truyền thông |
1.785.000 ~ 2.455.000
(~34tr – 46.7tr VNĐ) |
| Khoa Nhân văn |
• Văn hóa ngôn ngữ Anh
• Ngôn ngữ Trung Quốc
• Văn hóa ngôn ngữ Hàn Quốc
• Âm nhạc
• Y học thể thao
• Công nghiệp thể thao |
1.745.000 ~ 2.455.000
(~33.2tr – 46.7tr VNĐ) |
Chương trình cao học trường Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc
Phí nhập học (Đóng 1 lần duy nhất)
-
Hệ Đại học: 30.000 ~ 40.000 KRW (~570.000 – 760.000 VNĐ).
-
Hệ Cao học: 50.000 KRW (~950.000 VNĐ).
| Khối ngành | Danh sách chuyên ngành (Sắp xếp theo hàng dọc) | Học phí Đại học (KRW/Kỳ) | Học phí Cao học (KRW/Kỳ) |
| Kỹ thuật & Công nghệ |
• Kỹ thuật cơ khí
• Kỹ thuật ô tô
• Cơ khí – Hàng không
• Kỹ thuật điện / Điện tử
• Kỹ thuật máy tính / Phần mềm
• Robot AI / Hệ thống năng lượng
• Kỹ thuật an toàn |
2.030.000 ~ 2.220.000
(~38.6tr – 42.2tr VNĐ) |
Thạc sĩ: 1.892k – 2.889k
Tiến sĩ: 2.183k – 3.042k |
| Khoa học & Bio |
• Thiết bị y tế – Y học
• Kỹ thuật cơ sở xã hội
• Công nghệ môi trường
• Giao thông – Đô thị
• Công nghệ hóa học / Sinh học
• Vật liệu bán dẫn / Nano
• Kiến trúc / Thiết kế |
2.050.000 ~ 2.305.000
(~39tr – 43.8tr VNĐ) |
Thạc sĩ: 1.892k – 2.889k
Tiến sĩ: 2.183k – 3.042k |
| Kỹ thuật Đường sắt |
• Quản lý đường sắt – vật liệu
• Khoa học dữ liệu – Dữ liệu AI
• Kỹ thuật hệ thống vận hành
• Kỹ thuật hạ tầng đường sắt
• Công nghệ thông tin đường sắt |
1.905.000 ~ 2.285.000
(~36.2tr – 43.5tr VNĐ) |
Thạc sĩ: 1.892k – 2.889k
Tiến sĩ: 2.183k – 3.042k |
| Y tế & Đời sống |
• Điều dưỡng
• Vật lý trị liệu
• Dịch vụ y tế khẩn cấp / Cứu hộ
• Công nghệ / Dinh dưỡng thực phẩm
• Công nghệ sinh học
• Giáo dục mầm non (Đặc biệt) |
1.935.000 ~ 2.075.000
(~36.8tr – 39.5tr VNĐ) |
Thạc sĩ: 1.892k – 2.889k
Tiến sĩ: 2.183k – 3.042k |
| Xã hội & Nhân văn |
• Quản trị kinh doanh / Thương mại
• Hành chính công / Truyền thông
• Phúc lợi xã hội / Dịch vụ hàng không
• Ngôn ngữ Anh / Trung / Hàn
• Âm nhạc / Y học thể thao |
1.745.000 ~ 2.455.000
(~33.2tr – 46.7tr VNĐ) |
Thạc sĩ: 1.892k – 2.889k
Tiến sĩ: 2.183k – 3.042k |
Chương trình học bổng trường Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc
Hệ thống học bổng của Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc cực kỳ hấp dẫn, đặc biệt là dành cho những bạn có chứng chỉ TOPIK cao ngay từ khi nhập học.
| Loại học bổng | Điều kiện xét tuyển (Năng lực ngoại ngữ/GPA) | Mức học bổng |
| Học bổng học kỳ đầu | TOPIK 6 | Miễn 100% học phí năm nhất |
| TOPIK 5 | Miễn 75% học phí năm nhất | |
| TOPIK 4 | Miễn 50% học phí năm nhất | |
| TOPIK 3 | Miễn 100% học phí kỳ đầu tiên | |
| Học bổng từ kỳ 2 trở đi | Sinh viên có thành tích học tập tốt, đạt GPA từ 2.8 trở lên (Hệ 4.0) | Xét theo thứ hạng điểm số để cấp học bổng |
Ký túc xá trường Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc
Đại học Giao thông Quốc gia Hàn Quốc cung cấp môi trường lưu trú hiện đại với mức phí cực kỳ “dễ chịu” tại hai cơ sở chính, bao gồm cả các khu dành riêng cho nam/nữ hoặc khu phức hợp.

Cơ sở Chungju (Cơ sở chính)
| Tên KTX | Giới tính | Phí quản lý | Phí điện nước | Phí ăn uống | Tổng cộng (Kỳ) |
| Gukwon (Phòng đôi) | Nam | 454.900 KRW | 100.000 KRW | Không có nhà ăn | 554.900 KRW |
| Jungwon (Phòng đôi) | Nữ | 809.300 KRW | 100.000 KRW | 472.000 KRW | 1.381.300 KRW |
Cơ sở Jeungpyeong
| Tên KTX | Giới tính | Phí quản lý | Phí điện nước | Phí ăn uống | Tổng cộng (Kỳ) |
| Cheong-a (Phòng đôi) | Nam / Nữ | 580.000 KRW | 30.000 KRW | 531.000 KRW | 1.141.000 KRW |
