Trường Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS) được thành lập năm 1981 tại thành phố cảng Busan – trung tâm kinh tế, du lịch và giáo dục lớn thứ hai Hàn Quốc. Trải qua hơn 40 năm phát triển, BUFS đã trở thành một trong những trường đại học chuyên đào tạo về ngoại ngữ và văn hóa quốc tế hàng đầu Hàn Quốc, thu hút hàng nghìn sinh viên trong và ngoài nước theo học mỗi năm.

Hiện nay, BUFS có hơn 8.000 sinh viên, với hệ thống chương trình đa dạng từ học tiếng Hàn, đại học, cao học cho đến các chương trình trao đổi quốc tế với hơn 200 trường đối tác tại 40 quốc gia.
Tổng quan về Đại học ngoại ngữ Busan
- Tên tiếng Hàn: 부산외국어대학교
- Tên tiếng Anh: Busan University of Foreign Studies
- Loại hình: Tư thục
- Năm thành lập: 1981
- Số lượng sinh viên: 11,678
- Học phí học tiếng Hàn: 4,800,000 KRW/1 năm
- Địa chỉ: 65, Geumsaem-ro 485beon-gil, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc
- Website: bufs.ac.kr
Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS) được thành lập năm 1981, là một trường đại học tư thục danh tiếng trực thuộc Học viện Seongji – tổ chức giáo dục nổi tiếng tại Hàn Quốc. Trải qua hơn 40 năm phát triển, Đại học Ngoại ngữ Busan đã khẳng định vị thế là một trong những trường đào tạo ngoại ngữ hàng đầu Hàn Quốc, đồng thời là môi trường lý tưởng dành cho sinh viên quốc tế yêu thích ngôn ngữ và văn hóa toàn cầu.
Với phương châm “Đào tạo những công dân toàn cầu có năng lực và trách nhiệm xã hội”, Đại học Ngoại ngữ Busan luôn chú trọng kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, khả năng ngoại ngữ và hiểu biết văn hóa quốc tế. Nhà trường không ngừng đổi mới chương trình giảng dạy, tổ chức các hoạt động học tập – giao lưu quốc tế nhằm giúp sinh viên phát triển toàn diện về kỹ năng, tư duy và tinh thần hội nhập.
Hiện nay, BUFS đã xây dựng mối quan hệ hợp tác với hơn 100 trường đại học tại 24 quốc gia trên toàn thế giới, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các chương trình trao đổi, du học ngắn hạn, và học bổng quốc tế.
Bên cạnh các ngành thế mạnh về ngoại ngữ, trường còn mở rộng đào tạo đa lĩnh vực như nghiên cứu quốc tế, kinh doanh toàn cầu, du lịch – khách sạn, công nghệ thông tin và truyền thông quốc tế, giúp sinh viên có nhiều lựa chọn học tập phù hợp với xu hướng nghề nghiệp hiện nay.

Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại thành phố Busan – trung tâm kinh tế, du lịch và cảng biển lớn thứ hai Hàn Quốc. Từ trường di chuyển đến các khu trung tâm chỉ mất 2–4 km, rất thuận tiện nhờ hệ thống xe buýt nội thành và tàu điện ngầm đi ngang qua khu vực trường. Không chỉ có vị trí giao thông thuận lợi, Đại học ngoại ngữ Busan còn sở hữu cơ sở vật chất hiện đại, không gian học tập xanh – sạch – đẹp, mang đến môi trường sống và học tập lý tưởng cho sinh viên trong nước và quốc tế.
Một số điểm nổi bật về Đại học Ngoại ngữ Busan
- Trường Đại học ưu tú trong các trường đại học vào năm 1998.
- Năm 2002, trường được công nhận là trường Đại học ưu tú cải cách giáo dục.
- Trải qua hơn 40 năm xây dựng và phát triển, BUFS nằm trong top 40 Đại học tốt nhất Hàn Quốc.
- Top 5 trường Đại học Ngoại ngữ tốt nhất Hàn Quốc.
- Tổng thống Myanmar Thein Sein đã có chuyến viếng thăm trường vào năm 2014.
- Tỉ lệ việc làm ở nước ngoài, số lượng việc làm ở nước ngoài cao nhất toàn quốc ( dựa trên công bố 2015-2017)
Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Trường đại học Ngoại Ngữ Busan
Điều kiện
- Tốt nghiệp THPT trở lên.
- Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5.
- Yêu thích và có tìm hiểu về Hàn Quốc.
- Chứng minh tài chính đủ điều kiện theo học tại trường.
Thông tin khóa học

| Học phí | 4,800,000 KRW/1 năm |
| Phí đăng ký | 60,000 KRW |
| Phí bảo hiểm | 70,000 KRW |
| Kỳ nhập học | Tháng 3 – 6 – 9 – 12 |
| Thời gian học | Thứ 2 – 6 (10 tuần/100 giờ/1 kỳ) |
Chương trình đại học tại Trường đại học Ngoại Ngữ Busan
Điều kiện
- Tốt nghiệp THPT trở lên.
- Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5.
- TOPIK 3 trở lên.
- Chứng minh tài chính đủ điều kiện theo học tại trường.
Chuyên ngành
- Phí nhập học: 325,000 KRW
| Đại học | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
Anh – Nhật – Trung |
|
2,863,000 KRW |
|
3,236,000 KRW | |
Dung hợp Nhân văn toàn cầu |
|
2,863,000 KRW |
|
3,236,000 KRW | |
Kinh doanh toàn cầu |
|
2,863,000 KRW |
Sáng tạo toàn cầu |
|
3,236,000 KRW |
|
3,138,000 KRW | |
|
3,405,000 KRW | |
|
2,863,000 KRW | |
|
3,881,000 KRW | |
IT toàn cầu |
|
3,881,000 KRW |
Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Quyền lợi |
| TOPIK | TOPIK 4 | 200,000 KRW |
| TOPIK 5 | 400,000 KRW | |
| TOPIK 6 | 600,000 KRW | |
| Chứng chỉ ngoại ngữ | TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 hoặc TOEFL 53 | Giảm 30% học phí học kỳ đầu |
| TOPIK 4 hoặc IELTS 6.0 hoặc TOEFL 69 | Giảm 40% học phí học kỳ đầu | |
| TOPIK 5 hoặc IELTS 6.5 hoặc TOEFL 86 (hoặc Ứng viên có ngôn ngữ mẹ để/ngôn ngữ thứ hai là tiếng Anh) | Giảm 50% học phí học kỳ đầu | |
| TOPIK 6 hoặc IELTS 7.0 hoặc TOEFL 98 | Giảm 60% học phí học kỳ đầu | |
| GPA | GPA 2.5/4.5 trở lên | Giảm 10% học phí |
| GPA 3.0/4.5 trở lên | Giảm 30% học phí | |
| GPA 3.5/4.5 trở lên | Giảm 50% học phí | |
| Khác |
|
Giảm 100% phí nhập học và 30% học phí học kỳ đầu |
Chương trình đào tạo cao học tại Trường đại học Ngoại ngữ Busan

| Cao học | Ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Sư phạm |
|
✓ | |
| Biên – phiên dịch |
|
✓ | |
| Kinh doanh – Công nghiệp |
|
✓ | |
| Golf quốc tế |
|
✓ |
Học phí
| Thạc sĩ (1 kỳ) | Tiến sĩ (1 kỳ) | |
| Nhân văn | 3,750,000 KRW | 3,900,000 KRW |
| Thể thao – Khoa học tự nhiên | 4,360,000 KRW | 4,580,000 KRW |
| CNTT | 4,860,000 KRW | 4,950,000 KRW |
| Kinh doanh | 4,360,000 KRW | 4,580,000 KRW |
Ký túc xá Đại học Ngoại ngữ Busan
| Phân loại | Chi phí | Ghi chú |
| Phòng đôi |
|
319,000 KRW (110 bữa ăn) |
| Phòng đôi, phòng ba |
|
>> Xem thêm Các trường đại học Hàn Quốc
____________________________________
CÔNG TY TNHH HỢP TÁC QUỐC TẾ KINSA
Trung tâm du học Hàn Quốc Kinsa
📞 Hotline tư vấn: 097 862 1166 – 0927 156 866
🌐 Website: duhockinsa.vn
📍 Văn phòng: Tầng 1 và 2 Tòa B Chung cư Báo Nhân Dân, đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi nhánh Nghệ An: Khối Vĩnh Tân, Phường Cửa Lò, Nghệ An
Chi nhánh Hà Tĩnh: Cổ Đạm, Hà Tĩnh
Chi nhánh Hải Dương: Đường Nguyễn Đăng Lành, Hải Dương
📘 Facebook: Du học quốc tế Kinsa
📘 Tiktok: Du học Hàn Quốc Kinsa
