Viện Khoa học và Công nghệ Busan (부산과학기술대학교) – Cái nôi đào tạo kỹ thuật tại thành phố cảng

Viện Khoa học và Công nghệ Busan là trường đại học tư thục hàng đầu tại Busan, được thành lập năm 1976. Nổi bật với thế mạnh đào tạo khối ngành Kỹ thuật ô tô, Điện tử và Y tế, Viện Khoa học và Công nghệ Busan thu hút du học sinh nhờ mức học phí hợp lý, ký túc xá giá rẻ và tỷ lệ sinh viên ra trường có việc làm cao. Tọa lạc tại thành phố cảng Busan sôi động, trường đã trải qua hơn 40 năm phát triển và khẳng định vị thế là một trong những cơ sở giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật uy tín nhất khu vực phía Nam Hàn Quốc.

Logo Viện Khoa học và Công nghệ Busan
Logo Viện Khoa học và Công nghệ Busan

Tổng quan về Viện Khoa học và Công nghệ Busan

  • Tên tiếng Anh: Busan Institute of Science and Technology (BIST)

  • Tên tiếng Hàn: 부산과학기술대학교

  • Năm thành lập: 1976

  • Loại hình: Tư thục

  • Số lượng sinh viên: Khoảng 4,800 sinh viên

  • Địa chỉ: 88 Sirang-ro 132 (bealsamsibi) beon, Buk-gu, Busan, Hàn Quốc

  • Website: bist.ac.kr

Với mục tiêu đào tạo nhân tài chuyên môn cao phục vụ cho nền công nghiệp hiện đại, viện Khoa học và Công nghệ Busan sở hữu cơ sở vật chất khang trang và chương trình đào tạo bám sát thực tiễn. Trường đặc biệt nổi tiếng với các dự án liên kết doanh nghiệp và được Chính phủ Hàn Quốc chọn tham gia nhiều dự án trọng điểm như K-Move School (đưa lao động ra nước ngoài) và dự án GHC (Global Hub College).

Đặc điểm nổi bật của Viện Khoa học và Công nghệ Busan

Viện Khoa học và Công nghệ Busan thu hút đông đảo sinh viên quốc tế nhờ những ưu thế vượt trội về chất lượng đào tạo và chính sách hỗ trợ:

  • Thành tích đào tạo: Được Bộ Giáo dục bình chọn cho dự án GHC (Global Hub College) và Bộ Lao động chọn cho dự án K-Move School.

  • Uy tín quản lý: Được công nhận là trường có năng lực quản lý và duy trì học sinh nước ngoài xuất sắc với tỷ lệ sinh viên lưu trú bất hợp pháp cực thấp (khoảng 1% năm 2016).

  • Môi trường quốc tế: Có hơn 1,000 du học sinh đang theo học, tạo nên cộng đồng Global Campus đa văn hóa. Trường hợp tác với nhiều quốc gia như Mỹ, Trung Quốc, Việt Nam, New Zealand…

  • Phúc lợi tốt: Trường hỗ trợ đăng ký bảo hiểm tai nạn – bệnh tật miễn phí cho toàn bộ du học sinh và sở hữu hệ thống ký túc xá tiện nghi với chi phí rất hợp lý.

Viện Khoa học và Công nghệ Busan
Viện Khoa học và Công nghệ Busan

Những thành tích nổi bật của Viện Khoa học và Công nghệ Busan

Trong suốt quá trình hình thành và phát triển, Viện Khoa học và Công nghệ Busan  đã gặt hái được nhiều thành tựu đáng tự hào, khẳng định chất lượng giáo dục hàng đầu:

  • 1999 – 2003: 4 năm liên tiếp được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận là “Đại học Xuất sắc”.

  • Năm 2000: Ký kết hợp tác chính thức với Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam).

  • Năm 2004: Được Bộ Thông tin và Truyền thông Hàn Quốc bình chọn là “Đại học Tốt nhất” với chương trình đào tạo kỹ sư công nghệ thông tin hàng đầu.

  • 2010 – 2013: Được Bộ Giáo dục bình chọn thực hiện dự án GHC (Global Hub College) duy nhất tại khu vực Busan – Ulsan.

  • Năm 2015: Được Bộ Lao động bình chọn tham gia Dự án K-Move School (chương trình hỗ trợ việc làm toàn cầu).

  • Năm 2016: Được công nhận là “Trường Đại học có năng lực quản lý và duy trì du học sinh xuất sắc” với tỷ lệ sinh viên cư trú bất hợp pháp cực thấp (chỉ 1%).

Điều kiện nhập học Viện Khoa học và Công nghệ Busan

  • Hệ tiếng Hàn (Visa D4-1):

    • Tốt nghiệp THPT, GPA từ 6.5 trở lên.

    • Thời gian trống không quá 2 năm.

    • Độ tuổi: 18 – 25 tuổi.

    • Không yêu cầu TOPIK đầu vào.

  • Hệ Đại học/Chuyên ngành (Visa D2-2):

    • Tốt nghiệp THPT, GPA từ 6.5 trở lên.

    • Yêu cầu tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3.

Chương trình và chi phí đào tạo hệ tiếng Hàn tại Viện Khoa học và Công nghệ Busan

Chương trình tiếng Hàn tại viện Khoa học và Công nghệ Busan được đánh giá cao về chất lượng giảng dạy, kết hợp giữa học thuật và trải nghiệm văn hóa.

Thông tin khóa học:

  • Kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12.

  • Thời gian học: 10 tuần/kỳ (~200 giờ), 5 ngày/tuần.

  • Nội dung: Đào tạo 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết và lớp luyện thi TOPIK.

Bảng chi phí hệ tiếng Hàn:

Hạng mục Chi phí (KRW) Ghi chú
Phí nhập học 50,000 KRW Đóng 1 lần duy nhất
Học phí 5,300,000 – 5,900,000 KRW/năm Tùy thời điểm đăng ký (khoảng 1,325,000 – 1,475,000 KRW/kỳ)
Bảo hiểm 170,000 KRW/năm Bắt buộc
Ký túc xá 1,200,000 KRW/năm (Khoảng 300,000 KRW/kỳ)

(Lưu ý: Tổng chi phí invoice lần đầu sang trường thường bao gồm 1 năm học phí + 6 tháng KTX + phí nhập học + bảo hiểm, dao động khoảng 5,950,000 KRW ~ 106 triệu VNĐ).

Chương trình và chi phí đào tạo hệ chuyên ngành tại Viện Khoa học và Công nghệ Busan

Trường đào tạo đa dạng các ngành nghề với thế mạnh là Khối Kỹ thuật và Y tế. Mức học phí chuyên ngành tại đây khá dễ chịu so với mặt bằng chung tại Busan.

Phí nhập học: 382,000 – 640,000 KRW (Tùy năm và hệ học).

Khối ngành Chuyên ngành chi tiết Học phí (1 kỳ)
Khoa học Kỹ thuật

Kỹ thuật hệ thống ô tô (Hightech, SUV/BOSCH)


Điện tự động hóa, Điện tử viễn thông


CNTT, Hóa học chính xác


Kiến trúc, Xây dựng, PCCC

2,900,000 – 3,045,000 KRW
Xã hội & Nhân văn

Quản trị kinh doanh, Thương mại Hàn – Trung


Quản trị du lịch khách sạn


Giáo dục mầm non, Phúc lợi xã hội


Cảnh sát cảnh vệ

2,700,000 – 2,800,000 KRW
Khoa học Tự nhiên

Khúc xạ nhãn khoa


Chăm sóc sức khỏe răng miệng

~ 3,169,000 KRW
Ẩm thực & Y tế

Nghệ thuật ẩm thực khách sạn


Điều dưỡng

3,119,000 – 3,250,000 KRW
Nghệ thuật & Thể thao

Thiết kế (Thời trang, Nội thất, Công nghiệp)


Làm đẹp (Beauty), Thẩm mỹ


Phục hồi chức năng thể thao

2,950,000 – 3,046,000 KRW
Viện Khoa học và Công nghệ Busan sở hữu cơ sở vật chất hiện đại
Viện Khoa học và Công nghệ Busan sở hữu cơ sở vật chất hiện đại

Chính sách học bổng tại Viện Khoa học và Công nghệ Busan

Viện Khoa học và Công nghệ Busan có nhiều chế độ học bổng và phúc lợi đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế.

  • Học bổng Phúc lợi Global: Dành cho sinh viên có năng lực tiếng Hàn xuất sắc và tích cực tham gia các hoạt động của nhà trường.

  • Học bổng TOPIK: Hỗ trợ cho sinh viên đạt TOPIK 4 trở lên (mức hỗ trợ tùy thuộc vào ngân sách từng năm).

  • Trải nghiệm văn hóa: Nhà trường chi trả toàn bộ chi phí cho các chương trình tham quan, tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc (trên 2 lần/năm).

  • Phúc lợi Bảo hiểm: Trường đăng ký miễn phí bảo hiểm tai nạn – bệnh tật HANWHA trị giá 170,000 KRW cho tất cả du học sinh.

Ký túc xá Viện Khoa học và Công nghệ Busan

Hệ thống ký túc xá của trường được trang bị đầy đủ tiện nghi, tạo điều kiện sinh hoạt tốt nhất cho sinh viên với mức chi phí “trong mơ”.

Tiện ích:

  • Trong phòng: Giường, bàn ghế, tủ quần áo, wifi, máy lạnh. Chăn, ga, gối được cung cấp khi nhận phòng.

  • Khu chung: Phòng tự học, bếp, nhà ăn, phòng gym, phòng giặt.

Phòng ký túc xá tại Viện Khoa học và Công nghệ Busan
Phòng ký túc xá tại Viện Khoa học và Công nghệ Busan

Bảng chi phí ký túc xá:

Loại hình Chi phí (1 kỳ / 6 tháng) Ghi chú
KTX Trong trường 600,000 KRW ~ 2,400,000 VNĐ/năm
KTX Ngoài trường 900,000 KRW Dành cho sinh viên muốn tự do hơn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *