Trường Đại học Seojeong là trường đại học tư thục trẻ trung, năng động tại tỉnh Gyeonggi, cách Seoul chỉ hơn 1 giờ di chuyển. Nổi tiếng với mức học phí thấp nhất Hàn Quốc và tỷ lệ sinh viên ra trường có chứng chỉ nghề quốc gia cao nhất, đại học Seojeong là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh muốn theo đuổi các ngành Kỹ thuật ô tô, Ẩm thực và Làm đẹp.

Tổng quan về trường Đại học Seojeong
-
Tên tiếng Anh: Seojeong University (trước đây là Seojeong College)
-
Tên tiếng Hàn: 서정대학교
-
Năm thành lập: 2003
-
Loại hình: Tư thục
-
Số lượng sinh viên: Khoảng 7,000 sinh viên
-
Địa chỉ: 27 Seojeong-ro, Eunhyeon-myeon, Yangju-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
-
Website: seojeong.ac.kr
Đặc điểm nổi bật của trường Đại học Seojeong
Trường Đại học Seojeong thu hút sinh viên quốc tế nhờ những lợi thế cạnh tranh vượt trội về chi phí và cơ hội việc làm:
-
Học phí thấp nhất: Được biết đến là một trong những trường có mức học phí thấp nhất tại Hàn Quốc, giúp giảm gánh nặng tài chính cho du học sinh.
-
Tỷ lệ việc làm cao: Được Bộ Giáo dục chọn là trường Đại học có tỷ lệ việc làm đứng đầu toàn quốc ngay sau 5 năm thành lập (2008).
-
Chứng chỉ quốc gia: Trường nổi tiếng về việc đào tạo sinh viên đạt các chứng chỉ nghề quốc gia (Kỹ sư, Thợ thủ công). 100% sinh viên Khoa Điều dưỡng và Cấp cứu đỗ kỳ thi chứng chỉ quốc gia.
-
Hỗ trợ Visa E7: Trường hỗ trợ chuyển đổi visa E7 (kỹ sư tay nghề cao) thành công 100% cho các ngành công nghiệp gốc như Sơn tàu, Sơn ô tô, Hàn.
-
Visa F2-R: Là 1 trong 7 trường được hỗ trợ chuyển đổi visa F2-R (visa cư trú dài hạn) tại khu vực Yeoncheon-gun.
Những thành tích nổi bật của trường Đại học Seojeong
-
Đứng đầu các cuộc thi: Từ năm 2012 – 2022, trường đào tạo hơn 4,000 sinh viên đứng đầu các cuộc thi tay nghề toàn quốc.
-
Đào tạo công chức: Từ năm 2013 – 2022, có 156 sinh viên đậu kỳ thi viên chức nhà nước.
-
Dự án Chính phủ: Được Bộ Lao động chọn tham gia dự án trị giá 1.5 tỷ KRW (2021-2023) và được ủy thác đặt Trung tâm hướng nghiệp ngay tại trường.

Điều kiện nhập học trường Đại học Seojeong
-
Hệ tiếng Hàn:
-
Tốt nghiệp THPT, GPA 3 năm từ 6.5 trở lên.
-
Thời gian trống không quá 2 năm.
-
Không yêu cầu TOPIK đầu vào.
-
-
Hệ Đại học:
-
Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
-
Yêu cầu tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3.
-
Chương trình và chi phí đào tạo hệ tiếng Hàn tại trường Đại học Seojeong
Chương trình tiếng Hàn tại trường Đại học Seojeong có mức phí rất hợp lý và tạo điều kiện cho sinh viên chuyển lên chuyên ngành nhanh chóng.
Thông tin khóa học
-
Kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12.
-
Thời gian học: 4 kỳ/năm (10 tuần/kỳ).
-
Lợi thế: Sinh viên hoàn thành khóa sơ cấp 2B (tương đương TOPIK 2) có thể được hỗ trợ chuyển lên visa D2 chuyên ngành sớm chỉ sau 3-6 tháng.
Bảng chi phí hệ tiếng Hàn
| Hạng mục | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học | 50,000 KRW | (Ước tính) |
| Học phí | 4,000,000 KRW/năm | 1,000,000 KRW/kỳ |
| Bảo hiểm | 150,000 KRW/năm | Bắt buộc |
| Ký túc xá | 1,000,000 – 1,440,000 KRW/năm | Tùy loại phòng và thời điểm |

Chương trình và chi phí đào tạo hệ Đại học tại trường Đại học Seojeong
Trường Đại học Seojeong đào tạo các hệ 2 năm, 3 năm và 4 năm với mức học phí cực kỳ cạnh tranh.
Phí xét tuyển: 25,000 KRW.
| Khối ngành | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| Xã hội & Nhân văn |
Quản trị kinh doanh, Khách sạn Du lịch hàng không Phúc lợi xã hội, Tư vấn trẻ em Giáo dục mầm non (3 năm) |
~ 2,000,000 – 3,000,000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên |
Ẩm thực Nhà hàng – Khách sạn Thực phẩm chế biến, Dinh dưỡng Thẩm mỹ – Làm đẹp (Beauty Art) Chăm sóc thú cưng |
~ 2,500,000 – 3,500,000 KRW |
| Y tế & Sức khỏe |
Điều dưỡng (4 năm) Cấp cứu (3 năm) |
~ 3,000,000 – 3,500,000 KRW |
| Kỹ thuật Công nghiệp |
Kỹ thuật ô tô (Xe thông minh) Thông tin mạng (IT) Quản lý an toàn PCCC |
~ 2,500,000 – 3,500,000 KRW |
Chính sách học bổng tại trường Đại học Seojeong
Đại học Seojeong có chính sách học bổng khuyến khích dựa trên năng lực tiếng Hàn (TOPIK) và chương trình hội nhập xã hội (KIIP).
Bảng học bổng chi tiết:
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị học bổng (Tiền mặt/Giảm học phí) |
| Học bổng TOPIK | TOPIK 3 | 300,000 KRW |
| TOPIK 4 | 400,000 KRW | |
| TOPIK 5 | 500,000 KRW | |
| TOPIK 6 | 600,000 KRW | |
| Học bổng KIIP | KIIP Level 4 | 300,000 KRW |
| KIIP Level 5 | 400,000 KRW |
Ký túc xá trường Đại học Seojeong

Ký túc xá trường Đại học Seojeong nằm ngay trong khuôn viên, được trang bị đầy đủ tiện nghi (phòng gym, phòng tự học, bếp ăn) với chi phí rất tiết kiệm.
Bảng chi phí ký túc xá
| Loại phòng | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phòng 4 người | 1,000,000 KRW/kỳ (6 tháng) | Tiết kiệm nhất |
| Phòng 3 người | 1,200,000 KRW/kỳ (6 tháng) | |
| Phòng 2 người | 1,300,000 KRW/kỳ (6 tháng) | Không gian riêng tư |
