Trường Đại học Kyungbok là trường đại học tư thục uy tín tọa lạc tại Gyeonggi-do, nổi tiếng với tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đứng đầu khu vực đô thị trong 6 năm liên tiếp. Với cơ sở vật chất hiện đại, học phí hợp lý và chính sách học bổng hào phóng lên đến 60%, đại học Kyungbok là điểm đến lý tưởng cho du học sinh đam mê các ngành Y tế, Thẩm mỹ và Nghệ thuật.

Tổng quan về trường Đại học Kyungbok
-
Tên tiếng Anh: Kyungbok University
-
Tên tiếng Hàn: 경복대학교
-
Năm thành lập: 1992
-
Loại hình: Tư thục
-
Địa chỉ:
-
Cơ sở Namyangju: 425 Kyungbok-daero, Jinjeop-eup, Namyangju, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.
-
Cơ sở Pocheon: 154 Sinpyeong-ro, Sinbuk-myeon, Pocheon-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.
-
-
Website: kbu.ac.kr
Trường Đại học Kyungbok (Kyungbok University) được thành lập vào năm 1992, tọa lạc tại tỉnh Gyeonggi với hai cơ sở chính ở Namyangju và Pocheon. Với triết lý giáo dục đào tạo những chuyên gia hàng đầu mang sứ mệnh toàn cầu hóa, trường không chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn mà còn chú trọng phát triển kỹ năng mềm và khả năng thích ứng với thị trường lao động.
Đại học Kyungbok tự hào là trường có tỷ lệ sinh viên có việc làm cao nhất trong các trường đại học tại khu vực đô thị Seoul. Nhà trường liên kết chặt chẽ với hàng ngàn doanh nghiệp, xây dựng chương trình đào tạo thực tiễn, giúp sinh viên tốt nghiệp có lợi thế cạnh tranh vượt trội. Ngoài ra, trường còn cung cấp hệ thống xe buýt miễn phí phủ rộng khắp Seoul và Gyeonggi để hỗ trợ việc đi lại của sinh viên.

Đặc điểm nổi bật của trường Đại học Kyungbok
Trường Đại học Kyungbok thu hút sinh viên quốc tế nhờ môi trường học tập lý tưởng và chế độ phúc lợi xuất sắc:
-
Tỷ lệ việc làm tuyệt đối: Đứng thứ nhất về tỷ lệ việc làm trong số các trường đại học khu vực đô thị. Tỷ lệ trung bình đạt 79.8% trong 6 năm liên tiếp (2017-2022).
-
Phúc lợi sinh viên: 92% sinh viên theo học nhận được học bổng. Trường sở hữu cơ sở hạ tầng hiện đại, phục vụ tối đa nhu cầu nghiên cứu và thực hành.
-
Đào tạo chuyên sâu: Nổi bật với các ngành Điều dưỡng, Sức khỏe, Thẩm mỹ và Nghệ thuật ứng dụng.
-
Giao thông thuận tiện: Hệ thống 21 xe buýt trường học miễn phí kết nối các khu vực Seoul, Gyeonggi và ga tàu điện ngầm Jinjeop (Line 4).
Những thành tích nổi bật của trường Đại học Kyungbok
Uy tín của trường Đại học Kyungbok được khẳng định qua hàng loạt chứng nhận và giải thưởng danh giá:
-
Chứng nhận Quốc tế: Được chọn là trường đại học nhận chứng nhận “Năng lực quốc tế hóa giáo dục” trong 5 năm liên tiếp.
-
Bằng khen Tổng thống: Nhận Bằng khen của Tổng thống về “Tạo việc làm năm 2019” do Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc trao tặng.
-
Thành tích đào tạo: Tỷ lệ đỗ xuất sắc trong các kỳ thi cấp chứng chỉ quốc gia trong nhiều năm liền.
-
Hợp tác toàn cầu: Quan hệ hợp tác với 23 trường đại học tại 7 quốc gia, mang lại cơ hội giao lưu quốc tế rộng mở.
Điều kiện nhập học trường Đại học Kyungbok
-
Hệ tiếng Hàn:
-
Tốt nghiệp THPT trở lên.
-
Thời gian trống không quá 2-3 năm.
-
-
Hệ Đại học:
-
Tốt nghiệp THPT chính quy.
-
Cha mẹ đều là người nước ngoài.
-
Yêu cầu tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 hoặc hoàn thành lớp 4 chương trình tiếng Hàn tại trường Đại học Kyungbok (hoặc các trường đại học khác được công nhận).
-

Chương trình và chi phí đào tạo hệ tiếng Hàn tại trường Đại học Kyungbok
Chương trình tiếng Hàn tại trường Đại học Kyungbok được tổ chức tại cả 3 địa điểm (Seoul, Namyangju, Pocheon) với mức chi phí khác nhau, phù hợp với nhu cầu của sinh viên.
Thông tin khóa học:
-
Kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12 (Tuyển sinh quanh năm).
-
Thời gian học: 10 tuần/kỳ (4 giờ/ngày, 5 ngày/tuần).
-
Nội dung: Đào tạo 4 kỹ năng, lớp luyện thi TOPIK và trải nghiệm văn hóa (tham quan bảo tàng, ẩm thực…).
Bảng chi phí hệ tiếng Hàn:
| Hạng mục | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí đăng ký | 50,000 KRW | Không hoàn lại |
| Học phí (Seoul) | 5,200,000 KRW/năm | 1,300,000 KRW/kỳ |
| Học phí (Namyangju) | 4,800,000 KRW/năm | 1,200,000 KRW/kỳ |
| Học phí (Pocheon) | 4,000,000 KRW/năm | 1,000,000 KRW/kỳ |
| Bảo hiểm | 120,000 KRW/6 tháng | Bắt buộc |
| Ký túc xá | 170,000 – 250,000 KRW/tháng | Tùy cơ sở và loại phòng |
Chương trình và chi phí đào tạo hệ Đại học tại trường Đại học Kyungbok
Trường Đại học Kyungbok đào tạo các chuyên ngành mang tính ứng dụng cao. Mức học phí chuyên ngành được đánh giá là hợp lý so với mặt bằng chung các trường tư thục.
Phí nhập học: Khoảng 650,000 KRW (Lưu ý: Sinh viên quốc tế thường được miễn giảm 100% phí này tùy theo chính sách từng kỳ).
Bảng học phí chuyên ngành
| Khối ngành | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| Xã hội & Nhân văn |
Giáo dục mầm non Du lịch khách sạn Tiếp viên hàng không Quản lý kinh doanh (Kinh doanh điện tử) Phúc lợi xã hội |
2,839,000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên |
Điều dưỡng (Y tá) Vật lý trị liệu Nha khoa Y khoa thẩm mỹ Tâm lý học lâm sàng |
2,839,000 – 3,452,000 KRW |
| Kỹ thuật & Công nghệ |
Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật Drone (Máy bay không người lái) Kiến trúc xanh / Xây dựng |
3,348,000 – 3,353,000 KRW |
| Nghệ thuật & Thẩm mỹ |
Thiết kế (Nội thất, Trực quan) Âm nhạc ứng dụng Nghệ thuật biểu diễn Chăm sóc sắc đẹp (Beauty Art) Tạo mẫu tóc Juno |
3,348,000 – 3,436,000 KRW |

Chính sách học bổng tại trường Đại học Kyungbok
Trường Đại học Kyungbok có chính sách học bổng rất tốt, hỗ trợ sinh viên ngay từ kỳ đầu tiên dựa trên năng lực tiếng Hàn.
Bảng học bổng chi tiết
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức giá trị |
|
Học bổng Tân sinh viên (Kỳ đầu tiên) |
TOPIK 3 | Giảm 30% học phí |
| TOPIK 4 | Giảm 40% học phí | |
| TOPIK 5 | Giảm 50% học phí | |
| TOPIK 6 | Giảm 60% học phí | |
|
Học bổng GPA (Từ kỳ 2 trở đi) |
GPA 2.0 ~ 2.5 | Giảm 25% học phí |
| GPA 2.5 ~ 3.0 | Giảm 30% học phí | |
| GPA 3.0 ~ 3.5 | Giảm 35% học phí | |
| GPA trên 3.5 | Giảm 40% học phí |

Ký túc xá trường Đại học Kyungbok

Ký túc xá trường Đại học Kyungbok được trang bị đầy đủ tiện nghi cơ bản (giường, bàn, tủ, tủ lạnh, WC riêng trong phòng). Tuy nhiên, trong phòng không có bếp, sinh viên cần sử dụng bếp chung tại tầng 1.
Bảng chi phí ký túc xá
| Cơ sở | Loại phòng | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Cơ sở Namyangju | Phòng 2 người | 240,000 – 250,000 KRW/tháng | Tiện nghi, WC riêng |
| Phòng 3 người | 170,000 – 180,000 KRW/tháng | WC riêng | |
| Cơ sở Pocheon | Phòng 2 người | 170,000 KRW/tháng | WC riêng |
(Lưu ý: Sinh viên quốc tế mới nhập học bắt buộc ở ký túc xá trong học kỳ đầu để đảm bảo an toàn và hòa nhập. Phí ký túc xá thường đóng theo kỳ).
