Đại học Jungwon (Jungwon University) tọa lạc tại Chungcheongbuk, được mệnh danh là “ngôi trường resort” với khuôn viên xanh đẹp nhất Hàn Quốc. Đây là cái nôi đào tạo hàng đầu về các khối ngành Hàng không, Kỹ thuật và Y tế sức khỏe với cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc tế. Bài viết dưới đây của Du học Kinsa sẽ cung cấp thông tin chi tiết về điều kiện nhập học, cập nhật học phí mới nhất, các suất học bổng lên đến 100% và cuộc sống ký túc xá tiện nghi tại Jungwon.

Tổng quan về Đại học Jungwon
-
Tên tiếng Anh: Jungwon University (JWU)
-
Tên tiếng Hàn: 중원대학교
-
Năm thành lập: 1994 (Khai giảng 2009)
-
Loại hình: Tư thục
-
Số lượng giảng viên: 324
-
Địa chỉ: 85 Munmu-ro, Goesan-eup, Goesan-gun, Chungcheongbuk, Hàn Quốc
-
Website: jwu.ac.kr
Đặc điểm nổi bật của Đại học Jungwon
Đại học Jungwon (Jungwon University) được thành lập năm 1994 và chính thức đi vào hoạt động giảng dạy từ năm 2009. Tọa lạc tại tỉnh Chungcheongbuk, trường nổi tiếng là ngôi trường có khuôn viên đẹp và xanh nhất Hàn Quốc, với 70% diện tích là không gian sinh thái. Đại học Jungwon được biết đến là cái nôi đào tạo hàng đầu về các nhóm ngành Hàng không, Kỹ thuật và Y tế sức khỏe với cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc tế.
Không chỉ sở hữu sân golf, bể bơi và đồi đá tự nhiên ngay trong khuôn viên, Jungwon còn đặt mục tiêu trở thành “Ngôi làng tiếng Anh” với đội ngũ giảng viên quốc tế hùng hậu. Đây là điểm đến lý tưởng cho du học sinh muốn trải nghiệm môi trường học tập hiện đại, tiện nghi với mức chi phí hợp lý và cơ hội nhận visa thẳng nhanh chóng.

Thành tích nổi bật của trường Đại học Jungwon
Đại học Jungwon đã khẳng định chất lượng đào tạo và vị thế của mình thông qua nhiều thành tích đáng nể:
-
Chứng nhận uy tín: Được Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc chứng nhận là Cơ sở đào tạo Phi công và Phi hành đoàn chuyên biệt (2018).
-
Khuôn viên xanh: Được Bộ trưởng Bộ Môi trường trao tặng danh hiệu “Trường Đại Học Xuất Sắc Về Mở Rộng Khuôn Viên Xanh” (2017) với 70% diện tích là cây xanh và đồi đá tự nhiên.
-
Dự án Chính phủ: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chọn tham gia Dự Án Phát Triển Trường Đại Học Hàng Đầu Khu Vực (2019).
-
Đào tạo Y tế: Được Liên đoàn Trị liệu Nghề nghiệp Thế giới chọn là tổ chức đào tạo Giáo dục Trị liệu Nghề nghiệp hàng đầu Hàn Quốc.
-
Cơ sở vật chất độc nhất: Là trường duy nhất tại Hàn Quốc sở hữu sân golf, sân bóng đá chuẩn quốc tế, hệ thống bể bơi trong nhà và ngoài trời ngay trong khuôn viên.
Điều kiện nhập học tại Đại học Jungwon
-
Hệ tiếng Hàn: Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình (GPA) 3 năm từ 6.5 trở lên. Không yêu cầu TOPIK.
-
Hệ Đại học: Tốt nghiệp THPT, GPA từ 6.5 trở lên. Tối thiểu TOPIK 3 (Hệ tiếng Hàn) hoặc IELTS 5.5 (Hệ tiếng Anh).
-
Hệ Cao học: Tốt nghiệp Đại học. Có chứng chỉ TOPIK 4 trở lên.
Chương trình đào tạo Tiếng Hàn tại Đại học Jungwon
Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Jungwon được thiết kế bài bản nhằm giúp du học sinh nhanh chóng hòa nhập và đạt chứng chỉ TOPIK:
| Hạng mục | Chi tiết thông tin |
| Lịch học |
4 kỳ/năm (Xuân, Hạ, Thu, Đông) 10 tuần/kỳ (200 giờ học) 5 buổi/tuần (Thứ 2 – Thứ 6) |
| Nội dung đào tạo |
Đào tạo từ cấp độ 1 đến cấp độ 6 Rèn luyện 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết (Trọng tâm giao tiếp) |
| Lớp bổ trợ & Ngoại khóa |
Lớp luyện thi TOPIK chuyên sâu Lớp trải nghiệm văn hóa: Thư pháp, Taekwondo, luyện viết Hoạt động dã ngoại và tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc hàng kỳ |
| Học phí & Chi phí khác |
Phí nhập học: 100,000 KRW (Không hoàn trả) Học phí: 4,400,000 KRW/năm Ký túc xá: 1,019,000 KRW/6 tháng (Dành riêng cho hệ tiếng) Bảo hiểm: Theo quy định nhà trường (khoảng 150,000 – 200,000 KRW/năm) |
Chương trình đào tạo Đại học và học phí chuyên ngành tại Đại học Jungwon
Trường Đại học Jungwon có thế mạnh đặc biệt về các ngành Hàng không và Y tế với mức học phí được chia theo nhóm ngành cụ thể:
| Khối ngành | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| Khoa học xã hội & Nhân văn |
Ngành phúc lợi xã hội và y tế Văn hóa tôn giáo Hành chính cảnh sát Khoa học quân sự Nhân sự Global Quản trị kinh doanh |
3,158,000 KRW |
| Hàng không & Kỹ thuật |
Dịch vụ hàng không Nghiệp vụ bảo vệ |
3,811,000 – 3,852,000 KRW |
| Công nghệ cao |
Kỹ thuật máy bay không người lái Kỹ thuật điện, bán dẫn Công nghiệp sinh học |
4,107,000 KRW |
| Kỹ thuật chuyên sâu |
Kỹ thuật bảo trì hàng không Quản lý và vận hành hàng không |
4,305,000 – 4,483,000 KRW |
| Y tế & Chăm sóc sức khỏe |
Vật lý trị liệu hoạt động Xét nghiệm y sinh Làm đẹp y học Điều dưỡng |
4,091,000 – 4,153,000 KRW |
| Nghệ thuật & Thể dục |
Hoạt họa & truyện tranh Quản lý thể thao Thể thao & giải trí |
4,091,000 KRW |
Chương trình đào tạo cao học và học phí chuyên ngành tại Đại học Jungwon
Phí nhập học:
-
Hệ thông thường: 750,000 KRW
-
Hệ đặc biệt: 640,000 KRW
| Hệ Cao học | Khối ngành | Học phí (1 kỳ) |
| Hệ thông thường |
Khoa học xã hội & nhân văn Y tế và bảo vệ sức khỏe |
3,060,000 KRW 3,978,000 KRW |
|
Khoa học Tự nhiên Kỹ thuật Nghệ thuật & thể thao |
3,978,000 KRW | |
| Hệ đặc biệt |
Khoa học xã hội & nhân văn Nghệ thuật & thể thao |
2,652,000 KRW 3,978,000 KRW |
Các chương trình học bổng tại Đại học Jungwon
Đại học Jungwon nổi tiếng với các gói học bổng “khủng” dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là các mức miễn giảm học phí cao ngay từ kỳ đầu tiên.

Học bổng hệ chuyên ngành (Đại học)
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị |
| Tân sinh viên (Kỳ đầu) |
TOPIK 3 TOPIK 4 TOPIK 5 TOPIK 6 |
Giảm 40% học phí Giảm 50% học phí Giảm 70% học phí Giảm 80% học phí |
| Sinh viên đang học (Từ kỳ 2) |
GPA 2.5 trở lên GPA 3.0 trở lên GPA 3.5 trở lên GPA 4.0 trở lên |
Giảm 30% học phí Giảm 50% học phí Giảm 70% học phí Giảm 100% học phí |
Học bổng hệ cao học:
-
Học bổng sinh viên quốc tế (Loại A): Giảm 50% phí nhập học và 50% học phí toàn khóa (Áp dụng cho khối Nghệ thuật, Thể thao, Kỹ thuật, Y tế).
-
Học bổng sinh viên quốc tế (Loại D): Sinh viên đạt TOPIK 6 được giảm 50% phí nhập học và miễn 100% học phí trong 2 học kỳ đầu.
Ký túc xá trường Đại học Jungwon
Ký túc xá Đại học Jungwon nằm ngay trong khuôn viên xanh mát, được thiết kế với tông màu trắng chủ đạo và vật liệu đá sang trọng. Tiện ích bao gồm: phòng học, phòng máy tính, phòng gym và khu sinh hoạt chung.

Chi phí ký túc xá (Tính theo 3 tháng):
| Loại phòng | Chi phí |
| Phòng đơn | 1,200,000 KRW |
| Phòng đôi | 800,000 KRW |
| Phòng chung (3-4 người) | 600,000 KRW |
