Trường Đại học Hallym là trường đại học tư thục danh giá tại thành phố Chuncheon,. Trường nổi bật với hệ thống 6 bệnh viện lớn và thế mạnh đào tạo Truyền thông, Y học. Với cạnh danh hiệu “Trường Đại học Danh giá” 3 năm liên tiếp do Bộ Giáo dục bình chọn, Đại học Hallym mang đến môi trường học tập đẳng cấp quốc tế hứa hẹn là điểm đến lý tưởng cho du học sinh.

Tổng quan về trường Đại học Hallym
-
Tên tiếng Anh: Hallym University
-
Tên tiếng Hàn: 한림대학교
-
Năm thành lập: 1982
-
Loại hình: Tư thục
-
Số lượng sinh viên: Khoảng 8,000 – 9,000 sinh viên
-
Địa chỉ: 1 Hallymdaehak-gil, Chuncheon-si, Gangwon-do, Hàn Quốc
-
Website: hallym.ac.kr
Đặc điểm nổi bật của trường Đại học Hallym
Trường Đại học Hallym (Hallym University) được thành lập vào năm 1982, tọa lạc tại trung tâm thành phố Chuncheon, tỉnh Gangwon-do. Với vị trí thuận lợi chỉ cách thủ đô Seoul khoảng 1 giờ di chuyển về phía Đông, trường mang đến môi trường học tập yên bình nhưng vẫn đầy đủ tiện nghi hiện đại.
Trường Đại học Hallym luôn hướng tới mục tiêu trở thành trường đại học toàn cầu nuôi dưỡng nhân tài tiên tiến (Top-Notch Global University). Đặc biệt, trường Đại học Hallym thu hút sinh viên quốc tế nhờ nền tảng giáo dục vững chắc và cơ sở vật chất vượt trội:
-
Hệ thống Y tế hùng mạnh: Trường liên kết chặt chẽ với Trung tâm Y tế Hallym, bao gồm 6 bệnh viện lớn (trong đó có Bệnh viện Chuncheon Sacred Heart ngay cạnh trường), là thế mạnh tuyệt đối cho các ngành Y, Điều dưỡng và Khoa học sự sống.
-
Mạng lưới toàn cầu: Hợp tác với 85 trường đại học danh tiếng tại 23 quốc gia (Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Á…), mang lại cơ hội trao đổi sinh viên rộng mở.
-
Vị trí lý tưởng: Chuncheon là thành phố du lịch nổi tiếng, khí hậu trong lành, giao thông thuận tiện đến Seoul, chi phí sinh hoạt hợp lý hơn so với thủ đô.
-
Cơ cấu đào tạo: Sở hữu 8 đại học trực thuộc, 6 trường đào tạo chuyên ngành và 7 trường sau đại học với cơ sở vật chất hiện đại, đặc biệt là các phòng Media Lab và phòng thực hành y khoa.
Những thành tích nổi bật của trường Đại học Hallym
Uy tín của trường Đại học Hallym đã được khẳng định qua nhiều giải thưởng và bảng xếp hạng danh giá:
-
Danh hiệu cao quý: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc trao tặng danh hiệu “Trường Đại học Danh giá” (Distinguished University) trong 3 năm liên tiếp.
-
Xếp hạng giáo dục: Từng lọt Top 4 trong lĩnh vực Giáo dục theo bình chọn của báo Kyung-Hyang Daily (2010).
-
Giải thưởng công nghệ: Nhận Huy chương Vàng Order of Science and Technology Merit (2009) và Giải thưởng Internet Technology KRNET (2009).
-
Năng lực khởi nghiệp: Đạt giải thưởng Global Entrepreneurship Network Startup Nations (2015).
-
Nghiên cứu xuất sắc: Nhận Giải thưởng PaikNam Engineering và Giải thưởng Undang Academic (2021) cho các đóng góp trong lĩnh vực kỹ thuật và phần mềm.

Điều kiện nhập học trường Đại học Hallym
-
Hệ tiếng Hàn: Tốt nghiệp THPT, GPA từ 6.5 trở lên. Không yêu cầu TOPIK đầu vào.
-
Hệ Đại học: Tốt nghiệp THPT.
-
Yêu cầu tiếng Hàn: TOPIK 3 trở lên.
-
Yêu cầu tiếng Anh (với hệ tiếng Anh): IELTS 5.5, TOEFL PBT 530, TEPS 600 hoặc CEFR B2.
-
-
Hệ Cao học: Tốt nghiệp Đại học. Yêu cầu TOPIK 4 trở lên hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương đương (IELTS 5.5 trở lên).
Chương trình và chi phí đào tạo hệ tiếng Hàn tại trường Đại học Hallym
Chương trình tiếng Hàn tại trường Đại học Hallym được thiết kế bài bản với 6 cấp độ, kết hợp giữa học thuật và trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc.
| Hạng mục | Chi tiết thông tin |
| Lịch học |
4 kỳ/năm (Tháng 3, 6, 9, 12) 10 tuần/kỳ (200 giờ học) |
| Thời gian học | Thứ 2 – Thứ 6 (4 tiếng/ngày) |
| Học phí | 4,400,000 KRW/năm (1,100,000 KRW/kỳ) |
| Phí nhập học | 50,000 KRW (Ước tính) |
| Nội dung |
Đào tạo 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết Lớp văn hóa: Thư pháp, Taekwondo, ẩm thực… |
Chương trình và chi phí đào tạo hệ Đại học tại trường Đại học Hallym
Trường Đại học Hallym có mức học phí chuyên ngành rất cạnh tranh, đặc biệt là các khối ngành Xã hội và Kinh doanh.
Phí nhập học: 477,880 KRW
| Khối ngành | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| Nhân văn & Kinh doanh |
Ngôn ngữ văn học Hàn/Anh/Trung/Nhật Lịch sử, Triết học Quản trị kinh doanh Kinh tế học, Tài chính |
3,219,000 KRW |
| Khoa học Xã hội |
Truyền thông, Quảng cáo & PR Tâm lý học, Xã hội học Luật, Hành chính công Phúc lợi xã hội |
3,219,000 – 3,516,000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên |
Khoa học đời sống, Y sinh Hóa học, Toán học Thực phẩm dinh dưỡng Vật lý ứng dụng |
3,816,000 KRW |
| Kỹ thuật & Công nghệ |
Công nghệ phần mềm Trí tuệ nhân tạo (AI) Công nghệ Nano Khoa học dữ liệu |
4,182,000 KRW |
| Y tế & Thể dục |
Điều dưỡng Nghiên cứu thính giác Giáo dục thể chất |
4,031,000 – 4,182,000 KRW |
| Quốc tế học | Nghiên cứu quốc tế | 4,233,000 KRW |

Chương trình và chi phí đào tạo hệ Cao học tại trường Đại học Hallym
Phí nhập học: 992,000 KRW
| Khối ngành | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| Xã hội & Nhân văn |
Ngôn ngữ văn học Kinh doanh, Luật Truyền thông Media |
4,485,000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên |
Khoa học Big Data Hóa học, Sinh học Thực phẩm dinh dưỡng |
5,353,000 KRW |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật |
Kỹ thuật máy tính, Điện tử Trí tuệ nhân tạo Giáo dục thể chất |
5,353,000 – 6,001,000 KRW |
| Y tế |
Y học (Lâm sàng/Cơ bản) Điều dưỡng |
7,280,000 KRW |
Chính sách học bổng tại trường Đại học Hallym

Trường Đại học Hallym có chính sách học bổng rất tốt cho sinh viên quốc tế, hỗ trợ cả phí nhập học và sinh hoạt phí (tiền sách).
Học bổng Tân sinh viên (Hệ Đại học – Dựa trên TOPIK):
-
TOPIK 6: Giảm 80% học phí + Hỗ trợ 200,000 KRW tiền sách.
-
TOPIK 5: Giảm 70% học phí + Hỗ trợ 200,000 KRW tiền sách.
-
TOPIK 4: Giảm 60% học phí + Miễn phí nhập học.
-
TOPIK 3: Giảm 50% học phí.
-
TOPIK 2: Giảm 40% học phí.
Học bổng Sinh viên đang theo học (Từ kỳ 2 – Dựa trên GPA):
-
GPA 4.0 trở lên: Giảm 60% – 70% học phí.
-
GPA 3.5 – 3.99: Giảm 50% học phí.
-
GPA 3.0 – 3.49: Giảm 30% – 40% học phí.
-
GPA 2.0 – 2.99: Giảm 20% học phí.
(Lưu ý: Sinh viên hoàn thành khóa tiếng tại trường và lên chuyên ngành sẽ có thêm các khoản trợ cấp đặc biệt).
Ký túc xá trường Đại học Hallym
Trường Đại học Hallym sở hữu hệ thống ký túc xá quy mô với 8 tòa nhà, đảm bảo chỗ ở cho 100% sinh viên quốc tế mới nhập học. Các phòng đều được trang bị đầy đủ nội thất (giường, bàn, tủ, wifi) và các tiện ích chung như phòng gym, bếp, phòng giặt.
Bảng chi phí ký túc xá chi tiết
| Tòa nhà | Loại phòng | Chi phí (KRW) | Tiện nghi đặc biệt |
| KTX số 8 (New Residence) | Phòng 2 người | ~ 1,202,000 KRW | Có phòng tắm riêng trong phòng. Hiện đại nhất. |
| KTX số 7 (Yong Hwa – Nữ) | Phòng 2 người | ~ 942,000 KRW | Có phòng tắm riêng trong phòng. |
| KTX Quốc tế (HID) | Phòng 3 người | ~ 724,000 KRW | Phòng tắm chung từng tầng. Có bếp chung. |
| KTX số 6 (So Yang – Nam) | Phòng 3 người | ~ 724,000 KRW | Phòng tắm chung từng tầng. |
| KTX số 5 (Bong Ui – Nữ) | Phòng 3 người | ~ 724,000 KRW | Phòng tắm chung từng tầng. |
| KTX số 1 (Geum Byung) | Phòng 3 người | ~ 630,000 KRW | Chi phí tiết kiệm nhất. Phòng tắm chung. |
| Tiền ăn | 4,000 KRW/bữa | Tự chọn tại 3 nhà ăn trong trường. |
