Trường Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk là cơ sở giáo dục đại học tư thục tại Hàn Quốc, có thế mạnh đào tạo các nhóm ngành Kỹ thuật và Y tế trong khu vực Chungcheongbuk-do. Từ khi thành lập cho đến nay, trường không ngừng mở rộng quy mô đào tạo, thúc đẩy hợp tác quốc tế và nâng cao chất lượng giảng dạy. Với định hướng đào tạo gắn liền thực tiễn và môi trường học tập hiện đại, Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk là điểm đến phù hợp cho sinh viên mong muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực Y tế và Kỹ thuật.

Tổng quan về trường Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk
- Tên tiếng Anh: Chungbuk Health & Science University
- Tên tiếng Hàn: 충북보건과학대학교
- Năm thành lập: 1992
- Loại hình: Đại học công lập
- Website: https://www.chsu.ac.kr
- Số lượng sinh viên: ~2,600 sinh viên
- Địa chỉ: 10, Deogam-gil, Naesu-eup, Quận Cheongwon, Thành phố Cheongju, Tỉnh Chungbuk, Hàn Quốc.
Đặc điểm nổi bật của Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk
Trường Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk được ghi nhận với kết quả nổi bật về đầu ra việc làm, khi xếp hạng 2 toàn quốc năm 2021 và hạng 7 toàn quốc năm 2022 về tỷ lệ sinh viên khối đại học chuyên môn có việc làm sau tốt nghiệp. Sau khi ra trường, phần lớn sinh viên của trường làm việc tại các doanh nghiệp thuộc khu vực Seoul, Gyeonggi và nhiều địa phương khác trên toàn Hàn Quốc.
Bên cạnh đó, Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk còn là một trong những trường nhận được nguồn hỗ trợ tài chính lớn từ Chính phủ Hàn Quốc, với mức đầu tư lên đến 7,2 triệu USD mỗi năm, nhằm phục vụ cho các hoạt động đào tạo và hỗ trợ học tập cho sinh viên. Đồng thời, trường triển khai Khoa Kỹ thuật Máy Smart dành riêng cho sinh viên quốc tế, mở rộng cơ hội việc làm trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là các ngành công nghiệp nền tảng, qua đó tạo tiền đề cho du học sinh hướng tới mục tiêu làm việc và định cư lâu dài tại Hàn Quốc.
Điều kiện du học tại trường Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk
Điều kiện về học vấn:
-
Tất cả học viên đều phải tốt nghiệp THPT.
Điều kiện về trình độ tiếng Hàn:
-
Hệ học tiếng: Không yêu cầu chứng chỉ bắt buộc.
-
Hệ đại học: Ưu tiên có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5+ (đối với một số ngành chính).
Điều kiện về khả năng tài chính:
-
Sinh viên cần chứng minh đủ năng lực chi trả chi phí học tập và sinh hoạt, ước tính khoảng 16.000.000 KRW.
Yêu cầu khác:
-
Cha mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
-
Sinh viên quan tâm và tìm hiểu về Hàn Quốc.
-
Điểm trung bình GPA 3 năm THPT ≥ 6.0.
Chương trình đào tạo và học phí của trường Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk
Chương trình đào tạo và học phí Hệ tiếng Hàn
| Nội dung | Chi tiết thông tin |
| Lịch học tập | 1 năm gồm 4 học kỳ (Mùa Xuân, Hạ, Thu, Đông) |
| Thời lượng | 10 tuần/kỳ |
| Thời gian học | 4 tiếng/ngày (09:00 ~ 12:50), 5 ngày/tuần (Thứ 2 – Thứ 6) |
| Quy mô lớp | Lớp học nhỏ, tối đa 15 học sinh/lớp |
| Cấp độ đào tạo | 5 cấp độ (Từ sơ cấp đến nâng cao) |
| Nội dung dạy | Ngữ pháp – Từ vựng, Nghe – Nói, Đọc – Viết và Luyện thi TOPIK |

Chương trình đào tạo và học phí hệ chuyên ngành đại học
| Khối ngành | Khoa đào tạo | Học phí (KRW/kỳ) |
| Sức khỏe & Y khoa |
• X-quang, Hành chính sức khỏe, Cấp cứu
• Phục hồi chức năng, Trị liệu doanh nghiệp
• Răng – Hàm – Mặt, Nha khoa
• Kỹ thuật Bi-o đời sống |
3,118,000 |
| Điều dưỡng | • Khoa Điều dưỡng | 3,218,000 |
| Kỹ thuật & Công nghệ |
• Ô tô tương lai, Vật liệu bán dẫn
• Kỹ thuật điện bán dẫn, Văn hóa thú cưng
• Kỹ thuật cơ khí thông minh, Pin sạc
• Kỹ thuật điện, Tích hợp công nghiệp vĩnh viễn |
3,118,000 |
| Nhà hàng – Khách sạn | • Các chuyên ngành thuộc khối Nhà hàng – Khách sạn | 3,118,000 |
| Dịch vụ xã hội |
• Phúc lợi xã hội
• Hành chính phúc lợi
• Start-up |
2,490,000 |
| Giải trí & Thể thao |
• Thể thao phục hồi
• Taekwondo |
(Đang cập nhật) |
Các chương trình học bổng và đãi ngộ tại trường Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk
Học bổng của chương trình hệ tiếng Hàn tại Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk
| Hạng mục | Chi tiết quyền lợi | Ghi chú |
| Học bổng TOPIK 4 | Giảm 50% học phí | Mức cao nhất |
| Học bổng TOPIK 3 | Giảm 40% học phí | Hoặc Miễn 100% học phí 1 kỳ (tùy điều kiện) |
| Học bổng TOPIK 2 | Giảm 30% học phí | Mức tối thiểu để nhận hỗ trợ |
| Học bổng Tiền mặt | Tối đa 500.000 KRW | Nhận khi nhập học chuyên ngành |
| Học bổng thường kỳ | Xét theo điểm chuyên cần và điểm thi | Cấp theo từng học kỳ |
| Hỗ trợ chi phí | Miễn phí bảo hiểm 6 tháng đầu | Sau khi nhập cảnh |
| Ưu đãi Ký túc xá | Giảm tiền KTX | Khi chuyển từ khóa tiếng lên chuyên ngành |
| Hỗ trợ khác | Tìm việc làm, Trải nghiệm văn hóa | Tư vấn 1-1, thăm doanh nghiệp |

Đãi ngộ đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế du học tại Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk
Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk cam kết tạo điều kiện tốt nhất để sinh viên quốc tế hòa nhập và phát triển sự nghiệp. Sinh viên được ưu tiên bố trí ký túc xá với khu sinh hoạt, nhà ăn riêng biệt và nhận được sự hỗ trợ sát sao thông qua hệ thống tư vấn 1:1 cùng các hoạt động trải nghiệm văn hóa định kỳ.
| Hạng mục | Chi tiết các đãi ngộ và hỗ trợ |
| Ký túc xá & Đời sống |
• Ưu tiên bố trí chỗ ở trong ký túc xá.
• Cung cấp khu vực nghỉ ngơi và nhà ăn thiết kế riêng cho sinh viên quốc tế. |
| Việc làm & Hướng nghiệp |
• Hỗ trợ tìm kiếm các công việc làm thêm tại khu vực lân cận trường.
• Tư vấn hướng nghiệp chuyên sâu theo hình thức 1:1 hoặc theo nhóm.
• Có đội ngũ hỗ trợ riêng giúp sinh viên thích nghi với sinh hoạt tại trường. |
| Trải nghiệm Văn hóa | • Tổ chức định kỳ các hoạt động giao lưu và trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc dành riêng cho du học sinh. |
| Lộ trình Visa Kỹ sư (E-7) |
• Hỗ trợ chuyển đổi sang Visa E-7 liên kết với các ngành công nghiệp gốc tại địa phương.
• Mức lương cam kết sau tốt nghiệp lên đến 25.000.000 KRW/năm (~500 triệu VNĐ). |
| Hỗ trợ sau tốt nghiệp |
• Hỗ trợ thủ tục cấp Visa D-10 (Visa xin việc) để sinh viên ở lại Hàn Quốc làm việc.
• Hỗ trợ lộ trình học chuyển tiếp lên các trường Đại học đối tác. |

Ký túc xá trường Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk
Không chỉ cung cấp không gian nội trú an toàn và hiện đại, hệ thống ký túc xá tại Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk còn được thiết kế như một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, giúp sinh viên quốc tế tối ưu hóa chi phí sinh hoạt và nhanh chóng ổn định cuộc sống tại thủ phủ công nghiệp miền Trung Hàn Quốc.

| Hạng mục | Khu vực Nam | Khu vực Nữ |
| Sức chứa | 348 người | 230 người |
| Loại phòng | Phòng 3 người | Phòng 2 người |
| Chi phí (1 năm) | 1.730.000 KRW | 2.434.000 KRW |
| Ghi chú chi phí | Đã bao gồm tiền đảm bảo | Đã bao gồm tiền đảm bảo |
| An ninh | Sử dụng thẻ KTX để ra/vào cổng | Sử dụng thẻ KTX để ra/vào cổng |
| Nội thất phòng | Giường ngủ, tủ quần áo, bàn học, kệ sách, máy điều hòa, điện thoại, Wifi. | Giường ngủ, tủ quần áo, bàn học, kệ sách, máy điều hòa, điện thoại, Wifi. |
| Tiện ích chung | Phòng nghỉ ngơi trang bị: bàn ghế, lò vi sóng, tủ lạnh, sofa, tivi, máy lạnh… | Phòng nghỉ ngơi trang bị: bàn ghế, lò vi sóng, tủ lạnh, sofa, tivi, máy lạnh… |
Với sự đầu tư bài bản từ hệ thống nội trú tiện nghi đến lộ trình cam kết việc làm sau tốt nghiệp, Đại học Khoa học và Sức khỏe Chungbuk chính là bệ phóng vững chắc giúp du học sinh Việt Nam hiện thực hóa giấc mơ sự nghiệp và định cư lâu dài tại xứ sở Kim Chi
