Đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi là trường đại học danh tiếng được thành lập bởi Chính phủ Hàn Quốc, xếp hạng 1 về tỷ lệ sinh viên có việc làm khối ngành kỹ thuật tại vùng đô thị. Với sự hỗ trợ tài chính mạnh mẽ từ Bộ Giáo dục và liên kết doanh nghiệp chặt chẽ, trường đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi là điểm đến lý tưởng cho du học sinh đam mê công nghệ và kỹ thuật.

Tổng quan về Đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi
-
Tên tiếng Anh: Gyeonggi University of Science and Technology (GTEC)
-
Tên tiếng Hàn: 경기과학기술대학교
-
Năm thành lập: 1966 (Tiền thân), 1999 (Đại học)
-
Loại hình: Tư thục (Được thành lập và bảo trợ bởi Chính phủ)
-
Địa chỉ: 269 Gyeonggigwagidae-ro, Jeongwang 1(il)-dong, Siheung-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
-
Website: gtec.ac.kr
Đặc điểm nổi bật của Đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi
Trường đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi sở hữu những thành tích ấn tượng nhờ nền tảng vững chắc từ Chính phủ:
-
Tỷ lệ việc làm hàng đầu: Xếp hạng 1 về tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm khối ngành Kỹ thuật tại vùng đô thị (đạt 74% – 76%). Tỷ lệ duy trì việc làm lên tới 92%.
-
Sáng tạo kỹ thuật: Là trường có số lượng sinh viên sở hữu Bằng Sáng chế cao nhất cả nước (53 bằng).
-
Hỗ trợ từ Chính phủ: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chọn là trường đại học cải tiến tự chủ số 1 và nhận hỗ trợ tài chính lên tới hơn 10 tỷ KRW.
-
Liên kết quốc tế: Sinh viên có cơ hội thực tập tại nước ngoài (Mỹ, Nhật Bản…) và nhận học bổng Phát triển Năng lực Toàn cầu.
Điều kiện nhập học Đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi
-
Hệ tiếng Hàn:
-
Tốt nghiệp THPT, GPA 3 năm từ 6.5 trở lên.
-
Thời gian tốt nghiệp không quá 5 năm.
-
Không yêu cầu TOPIK đầu vào.
-
-
Hệ Đại học:
-
Tốt nghiệp THPT hoặc văn bằng tương đương.
-
Yêu cầu tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3 hoặc hoàn thành lớp tiếng Hàn cấp 3 tại trường.
-
Sinh viên chuyển tiếp: Phải hoàn thành tối thiểu 1 năm học (36 tín chỉ) hoặc 2 năm học (72 tín chỉ) tại trường đại học cũ tùy theo hệ chuyển tiếp.
-

Chương trình và chi phí đào tạo hệ tiếng Hàn tại Đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi
Chương trình tiếng Hàn tại trường đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi được thiết kế bài bản, giúp sinh viên nhanh chóng đạt trình độ cao để lên chuyên ngành.
| Hạng mục | Chi tiết thông tin |
| Lịch học |
4 kỳ/năm (Xuân, Hạ, Thu, Đông) 10 tuần/kỳ (200 giờ học) |
| Thời gian học | Thứ 2 – Thứ 6 (9:30 – 13:30 hoặc 13:30 – 17:30) |
| Phí đăng ký | 50,000 KRW |
| Học phí | 5,000,000 KRW/năm (1,250,000 KRW/kỳ) |
| Bảo hiểm | 100,000 – 170,000 KRW/năm |
| Chi phí khác | Khám sức khỏe, thẻ người nước ngoài, giáo trình: ~ 120,000 KRW |
Chương trình và chi phí đào tạo hệ Đại học tại Đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi
Trường đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi đào tạo chuyên sâu các ngành kỹ thuật mũi nhọn và một số ngành xã hội với mức học phí hợp lý.
Phí nhập học: 279,000 KRW
| Khối ngành | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| CNTT & Phần mềm |
Kỹ thuật máy tính & Di động Trí tuệ nhân tạo (AI) Kỹ thuật Cơ điện tử Kỹ thuật ô tô |
3,317,000 – 3,515,660 KRW |
| Công nghệ & Đổi mới |
Kỹ thuật Điện/Điện tử Kỹ thuật Cơ khí/Thiết kế khuôn mẫu Kỹ thuật tự động tương lai |
3,317,000 – 3,518,660 KRW |
| Sáng tạo & Nội dung |
Thiết kế thông tin thị giác Thiết kế Webtoon/Game/Video Thiết kế thời trang |
3,320,000 – 3,518,660 KRW |
| Con người & Cuộc sống |
Kiến trúc & Nội thất Kỹ thuật Hóa sinh/Môi trường sạch Quản lý Y tế Khoa học quân sự |
3,317,000 – 3,518,660 KRW |
| Nhân văn & Xã hội |
Quản trị kinh doanh Phúc lợi xã hội Chăm sóc trẻ em & Tiếng Anh |
2,910,000 – 3,518,660 KRW |

Chính sách học bổng tại Đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi
Trường đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi có chính sách học bổng rất hấp dẫn để khuyến khích sinh viên, đặc biệt là các suất học bổng dựa trên năng lực tiếng Hàn và thành tích học tập (GPA).
Bảng chi tiết học bổng
| Loại học bổng | Đối tượng / Điều kiện | Mức giá trị học bổng |
|
Học bổng Tân sinh viên (Dựa trên TOPIK) |
TOPIK 4 |
Giảm 25% – 40% học phí kỳ đầu (Tùy chính sách từng năm có thể hỗ trợ thêm phí nhập học) |
| TOPIK 5 trở lên |
Giảm 35% – 40% học phí kỳ đầu + Miễn 100% phí nhập học (Tùy năm) |
|
| Hoàn thành khóa tiếng tại trường | Giảm 40% học phí + Miễn 100% phí nhập học | |
|
Học bổng GPA (Từ kỳ 2 trở đi) |
GPA 4.3 – 4.5 | Miễn 100% học phí |
| GPA 4.0 – 4.29 | Giảm 80% học phí | |
| GPA 3.7 – 3.99 | Giảm 50% học phí | |
| GPA 3.0 – 3.69 | Giảm 30% – 40% học phí |
Ký túc xá Đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi

Ký túc xá Dasom Haksa của trường đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi gồm 2 tòa nhà (Tòa A và Tòa B) với đầy đủ tiện nghi như phòng gym, sân bóng, cửa hàng tiện lợi và hệ thống an ninh hiện đại.
Bảng chi phí ký túc xá
| Loại phòng | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phòng đơn (1 người) | 880,000 KRW | Thường ưu tiên cho người khuyết tật |
| Phòng đôi (2 người) | 880,000 – 1,000,000 KRW | Tiện nghi, không gian riêng tư |
| Phòng 3 người | 583,000 – 810,000 KRW | Phổ biến |
| Phòng 4 người | 680,000 – 704,000 KRW | Tiết kiệm chi phí nhất |
Phí ký túc xá hệ tiếng Hàn (6 tháng): Khoảng 1,260,000 – 1,710,000 KRW (Tùy loại phòng và bao gồm tiền đặt cọc).
(Lưu ý: Tiền đặt cọc khoảng 30,000 KRW. Phòng được trang bị giường, bàn, tủ, wifi, điều hòa và hệ thống sưởi).

Pretty! This has been a really wonderful post. Many thanks for providing these details.https://heosexhay.net/