Đại học Donggang Hàn Quốc được thành lập năm 1976, tọa lạc tại trung tâm thành phố Gwangju. Với lịch sử gần 50 năm, trường khẳng định vị thế là cơ sở đào tạo chuyên gia kỹ thuật và dịch vụ hàng đầu khu vực Honam.

Tổng quan về trường Đại học Donggang
-
Tên tiếng Anh: Donggang College
-
Tên tiếng Hàn: 동강대학교
- Năm thành lập: 1976
-
Địa chỉ: 777 Jejebong-ro, Buk-gu, Gwangju, Hàn Quốc
-
Website: www.dkc.ac.kr
Đặc điểm nổi bật tại trường Đại học Donggang
-
Cái nôi ngành Điều dưỡng: Khoa Điều dưỡng của Donggang cực kỳ nổi tiếng, sinh viên tốt nghiệp có tỉ lệ đỗ chứng chỉ hành nghề quốc gia rất cao.
-
Vị trí đắc địa: Nằm ngay trung tâm Gwangju, cực kỳ thuận tiện cho việc di chuyển, mua sắm và làm thêm.
-
Chi phí hợp lý: Học phí và ký túc xá thuộc diện “mềm”, phù hợp với du học sinh Việt Nam.
-
Liên kết doanh nghiệp: Có mối quan hệ chặt chẽ với các bệnh viện và tập đoàn công nghiệp, hỗ trợ thực tập và việc làm chuyên sâu.

Thành tích nổi bật tại trường Đại học Donggang
-
Chứng nhận KABONE: Là trường Cao đẳng được Viện Đánh giá và Chứng nhận Điều dưỡng Hàn Quốc (KABONE) cấp chứng nhận đào tạo điều dưỡng chất lượng cao trong nhiều năm liền.
-
Dẫn đầu về chứng chỉ quốc gia: Sinh viên các ngành Điều dưỡng, Vật lý trị liệu và Cấp cứu tại đây nổi tiếng với tỷ lệ thi đỗ chứng chỉ hành nghề quốc gia đạt mức xấp xỉ 100%.
-
Trường đại học chuyên môn xuất sắc: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là “Trường đại học chuyên môn xuất sắc” qua các dự án như SCK (Trường cao đẳng chuyên biệt hóa) và LINC+ (Hợp tác đại học – doanh nghiệp).
-
Trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp: Đạt danh hiệu đơn vị hỗ trợ khởi nghiệp xuất sắc nhất khu vực Gwangju trong 5 năm liên tiếp, giúp sinh viên có định hướng kinh doanh sớm.
-
Chứng nhận IEQAS: Được công nhận năng lực Quốc tế hóa (IEQAS), giúp du học sinh được hưởng các ưu tiên về xét duyệt Visa và quản lý sinh viên bài bản.
Điều kiện nhập học trường Đại học Donggang
Hệ Du học Tiếng Hàn (D4-1)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình GPA từ 7.0 trở lên.
-
Trình độ tiếng Hàn: Không yêu cầu chứng chỉ TOPIK đầu vào.
Hệ Du học Đại học (D2-1/D2-2)
-
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc bậc học tương đương (Cao đẳng).
-
Trình độ tiếng Hàn: Yêu cầu tối thiểu TOPIK 3 trở lên.
Hệ Du học Sau Đại học (D2-3/D2-4)
-
Trình độ học vấn: Đã tốt nghiệp Bằng cử nhân hoặc bậc học tương đương.
-
Trình độ tiếng Hàn: Yêu cầu tối thiểu TOPIK 4 trở lên.
Chi phí học tập tại trường Đại học Donggang
Hệ tiếng Hàn
| Danh mục | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Học phí (1 năm) | 4.000.000 | 1.000.000 KRW/kỳ |
| Phí ký túc xá | 720.000 | Thời hạn 6 tháng |
| Phí trải nghiệm văn hóa | 50.000 | Hoạt động ngoại khóa hàng kỳ |
| Phí giáo trình | 100.000 | Sách học cho các cấp độ |
| Phí bảo hiểm | 80.000 | Thời hạn 6 tháng |
| Phí đón tại sân bay | 100.000 | Từ sân bay về thẳng trường |
| Hệ số phát sinh | 250.000 | (Theo tổng dự toán 1 năm) |
| TỔNG CHI PHÍ | 5.300.000 | ~100 triệu VNĐ / năm |
Hệ chuyên ngành
| Phân loại khoa | Tên Chuyên ngành cụ thể | Học phí / Kỳ (KRW) |
| Ban Tự nhiên | • Khoa Y tá | 3.064.000 |
| • Khoa Chẩn đoán hình ảnh | 2.700.000 | |
| • Khoa Tâm lý học | 2.700.000 | |
| • Khoa Vật lý trị liệu | 2.700.000 | |
| • Khoa Nấu ăn làm bánh | 2.700.000 | |
| Ban Khoa học | • Khoa Máy bay không người lái (Drone) | 2.700.000 |
| • Khoa Điện nhân tạo | 2.700.000 | |
| • Khoa Công nghệ di chuyển thông minh | 2.700.000 | |
| • Khoa Kỹ thuật xây dựng và công trình giao thông | 2.700.000 | |
| • Khoa Kiến trúc | 2.700.000 | |
| • Khoa Phòng cháy chữa cháy | 2.700.000 | |
| Ban Xã hội | • Khoa Quân đội | 2.700.000 |
| • Khoa Giáo dục trẻ em và phúc lợi xã hội | 2.700.000 | |
| • Khoa Phúc lợi xã hội | 2.700.000 | |
| • Khoa Mầm non | 2.534.000 | |
| Dành cho SV Quốc tế | • Khoa Tiếng Hàn | 2.700.000 |
| • Khoa AI Ô tô (Xe điện, xe tự lái,…) | 2.700.000 | |
| • Khoa Chăm sóc điều dưỡng | 2.700.000 |
Chính sách học bổng trường Đại học Donggang
Trường Đại học Donggang chia học bổng thành hai giai đoạn rõ rệt: trong quá trình học tiếng và khi lên chuyên ngành.

Học bổng trong quá trình học tiếng (D4-1)
Dành cho những sinh viên có nỗ lực và đóng góp tích cực trong kỳ học tiếng:
-
Học bổng học sinh giỏi: Dành cho bạn có điểm số cao nhất lớp.
-
Học bổng lớp trưởng: Hỗ trợ sinh viên làm cán bộ lớp, hỗ trợ quản lý.
-
Học bổng TOPIK: Thưởng cho sinh viên đạt chứng chỉ TOPIK sớm.
-
Học bổng hoạt động tình nguyện: Dành cho sinh viên tích cực tham gia các phong trào xã hội.
-
Học bổng nhập học đặc biệt: Các suất học bổng khuyến khích ngay từ khi mới vào trường.
Học bổng Chuyên ngành dành cho Sinh viên Quốc tế
| Đối tượng học bổng | Mức học bổng | Học phí thực nộp (1 kỳ) |
| Sinh viên hoàn thành hệ tiếng tại Donggang | 80% Học phí | 500,000 KRW |
| Sinh viên chuyển từ trường khác đến | 50% Học phí | 1,267,000 – 1,532,000 KRW |
heo xác nhận từ trường, sinh viên Việt Nam học tiếng tại Đại học Donggang khi lên chuyên ngành sẽ nhận học bổng 80%, mức thực nộp chỉ còn 500,000 KRW/kỳ. Đây là mức phí rẻ kỷ lục tại Hàn Quốc.
Ký túc xá trường Đại học Donggang
Ký túc xá của trường Đại học Donggang được xây dựng rộng rãi, chú trọng vào việc trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại để sinh viên có môi trường sinh hoạt và học tập thoải mái nhất.
| Loại hình Ký túc xá | Chi phí / Kỳ (KRW) | Đặc điểm |
| Ký Túc Xá Chính (Dormitory) | 3,000,000 | Hệ thống phòng tiêu chuẩn, trang bị đầy đủ nội thất cơ bản. |
| Ký Túc Xá Sinh Viên Quốc Tế | 3,500,000 | Thiết kế riêng cho sinh viên nước ngoài, tiện nghi hiện đại hơn. |
| Ký Túc Xá Cao Cấp | 5,500,000 | Trang thiết bị cao cấp, không gian rộng rãi và riêng tư nhất. |
