Đại học Catholic Busan là ngôi trường tư thục danh tiếng với hơn 60 năm lịch sử. Được biết đến là “cái nôi” đào tạo nhân lực ngành Y tế và Phúc lợi xã hội, trường luôn duy trì vị thế dẫn đầu nhờ sự kết hợp giữa giáo dục nhân văn và kỹ thuật chuyên sâu. Với thế mạnh tuyệt đối ở các ngành như Điều dưỡng, Phục hồi chức năng và Công nghệ sinh học, Đại học Catholic Busan là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh quốc tế muốn tìm kiếm một môi trường học tập chất lượng, an toàn và cơ hội nghề nghiệp bền vững tại Hàn Quốc.

Tổng quan về trường Đại học Catholic Busan
-
Tên tiếng Hàn: 부산가톨릭대학교
-
Tên tiếng Anh: Catholic University of Busan (CUP)
-
Năm thành lập: 1964
-
Loại hình: Tư thục (Công giáo)
-
Địa chỉ: 57, Oryundae-ro, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc
-
Website: cup.ac.kr
-
Học phí hệ tiếng Hàn: 1.200.000 KRW/kỳ (4.800.000 KRW/năm)
Đại học Catholic Busan (CUP) nổi tiếng với chất lượng đào tạo hàng đầu trong lĩnh vực y tế và phúc lợi xã hội. Trường có tỉ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cực kỳ ổn định nhờ mạng lưới liên kết với các bệnh viện lớn.
Đặc điểm và thành tích nổi bật của trường Đại học Catholic Busan
Đại học Catholic Busan không chỉ là trường đào tạo đa ngành mà còn là biểu tượng chất lượng giáo dục Y tế tại miền Nam Hàn Quốc với những ưu điểm vượt trội:
-
Top đầu về tỷ lệ việc làm: Nhiều năm liền đứng vị trí Số 1 tại khu vực Busan, Ulsan, Gyeongnam về tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp (khối đại học quy mô vừa).
-
Thế mạnh tuyệt đối ngành Y tế: Khoa Điều dưỡng và Phục hồi chức năng luôn nằm trong nhóm đào tạo tốt nhất cả nước, với tỷ lệ sinh viên đỗ kỳ thi cấp chứng chỉ quốc gia gần như 100%.
-
Chứng nhận quốc tế IEQAS: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là “Trường đại học có năng lực quốc tế hóa” trong nhiều năm liên tiếp, giúp thủ tục cấp Visa du học đơn giản và nhanh chóng hơn.
-
Hệ thống liên kết y tế rộng lớn: Sinh viên có cơ hội thực tập và làm việc tại mạng lưới các bệnh viện Thánh mẫu (St. Mary’s Hospital) và các trung tâm y tế lớn thuộc Giáo hội Công giáo trên toàn quốc.
-
Môi trường học tập chuyên sâu: Quy mô lớp học nhỏ, tập trung vào tính tương tác giữa giảng viên và sinh viên, giúp du học sinh quốc tế được hỗ trợ sát sao về cả kiến thức lẫn đời sống.
-
Dự án hỗ trợ Chính phủ: Tham gia nhiều dự án cấp quốc gia như LINC+ (liên kết đại học và công nghiệp), giúp sinh viên tiếp cận với công nghệ hiện đại và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Điều kiện nhập học tài trường Đại học Catholic Busan
| Yêu cầu | Hệ Tiếng Hàn (D4-1) | Hệ Chuyên ngành (D2) |
| Tốt nghiệp THPT / Đại học | ✔ | ✔ |
| GPA (Điểm trung bình) | 6.5 trở lên | 6.5 trở lên |
| Năm trống | Dưới 2 năm | Dưới 3 năm |
| Chứng chỉ TOPIK | Không yêu cầu | TOPIK 3 trở lên |
| Sức khỏe | Không mắc bệnh truyền nhiễm | ✔ |
| Tài chính (Sổ tiết kiệm) | 10.000 USD | 18.000 USD |
| Hệ đào tạo | Học tiếng Hàn | Đại học chính quy |
Chương trình đào tạo và học phí chi tiết tại trường Đại học Catholic Busan
Hệ tiếng Hàn
Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Catholic Busan được thiết kế để học viên đạt được TOPIK 3 trong vòng 1 năm, đảm bảo đủ điều kiện lên chuyên ngành.
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
| Thời gian học | 1 năm 4 kỳ (Tháng 3, 6, 9, 12) |
| Lịch học | 10 tuần/kỳ (200 giờ), từ Thứ 2 – Thứ 6 |
| Cấp độ | Từ Sơ cấp 1 đến Cao cấp 6 |
| Nội dung | Nghe, Nói, Đọc, Viết + Luyện thi TOPIK + Văn hóa Hàn Quốc |
Chi phí hệ tiếng hàn
| Khoản mục | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí đăng ký | 100.000 | Đóng 1 lần duy nhất |
| Học phí (1 năm) | 4.600.000 | Chia làm 1.150.000 KRW/kỳ |
| Tiền bảo hiểm | ~150.000 | 1 năm (tùy thời điểm) |
| Tổng cộng | 4.850.000 | Chưa bao gồm KTX và giáo trình |
Hệ chuyên ngành
| Khối ngành | Chuyên ngành đào tạo chi tiết | Học phí/kỳ (KRW) |
| Điều dưỡng |
• Khoa Điều dưỡng (Nursing) • Khoa Y tế và Phúc lợi người cao tuổi |
~4.050.000 |
| Khoa học Xã hội |
• Khoa Kinh doanh • Khoa Marketing phân phối • Khoa Thông tin quản lý • Khoa Phúc lợi xã hội • Khoa Tâm lý tư vấn và Phúc lợi xã hội • Khoa Nghệ thuật tự do nhân văn |
~3.050.000 |
| Khoa học Sức khỏe |
• Khoa Bệnh lý lâm sàng, Vật lý trị liệu • Khoa X-Quang, Kỹ thuật nha khoa • Khoa Quản lý bệnh viện • Khoa Trị liệu nghe và nói, Khoa Y tế an toàn • Hệ cử nhân buổi tối (Bệnh lý, Vật lý trị liệu, X-quang…) |
~3.850.000 |
| Khoa học Ứng dụng |
• Khoa Kỹ thuật môi trường, Hành chính môi trường • Khoa Kỹ thuật máy tính, Khoa Software • Khoa Dữ liệu thông tin máy tính • Khoa Phòng chống thiên tai & Phòng cháy chữa cháy |
~3.850.000 |
| Hệ chuyên ngành tự do | • Chuyên ngành tự do (Tự chọn ngành sau năm 1) | ~3.200.000 |
Hệ sau Đại học
| Phân loại | Khối ngành | Phí nhập học | Học phí / kỳ | Tổng cộng (Kỳ đầu) |
| Thạc sĩ | Nhân văn |
560.000 KRW (~10.500.000 VNĐ) |
2.949.000 KRW (~55.100.000 VNĐ) |
3.509.000 KRW (~65.600.000 VNĐ) |
| Tự nhiên |
560.000 KRW (~10.500.000 VNĐ) |
3.735.000 KRW (~69.800.000 VNĐ) |
4.295.000 KRW (~80.300.000 VNĐ) |
|
| Tiến sĩ | Nhân văn |
560.000 KRW (~10.500.000 VNĐ) |
3.115.000 KRW (~58.200.000 VNĐ) |
3.675.000 KRW (~68.700.000 VNĐ) |
| Tự nhiên |
560.000 KRW (~10.500.000 VNĐ) |
3.910.000 KRW (~73.100.000 VNĐ) |
4.470.000 KRW (~83.600.000 VNĐ) |
Các chương trình học bổng tại trường Đại học Catholic Busan
Trường Đại học Catholic Busan có chế độ học bổng rất đa dạng, hỗ trợ từ hệ tiếng Hàn đến sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ).

| Phân loại | Tên học bổng | Mức giảm | Đối tượng & Điều kiện |
| Hệ tiếng Hàn | Sinh viên xuất sắc | 10% Học phí | Sinh viên có thành tích học tập cao nhất kỳ |
| Giới thiệu | 50% Phí đăng ký | Sinh viên được học viên cũ/đang theo học giới thiệu | |
| Hệ Đại học | Năng lực Topik 1, 2 | 40% Học phí | Tân sinh viên có chứng chỉ Topik 1 hoặc 2 |
| Năng lực Topik 3, 4 | 50% Học phí | Tân sinh viên có chứng chỉ Topik 3 hoặc 4 | |
| Năng lực Topik 5, 6 | 60% Học phí | Tân sinh viên có chứng chỉ Topik 5 hoặc 6 | |
| Hệ Cao học | Sinh viên xuất sắc | 30% Học phí | Nghiên cứu sinh đạt GPA từ 4.0 trở lên |
| Nghiên cứu – Giáo dục | 50% Học phí | Hỗ trợ giáo sư trong các dự án nghiên cứu | |
| Học bổng trợ giảng | 100% Phí nhập học | Hỗ trợ các công tác giảng dạy tại khoa |
Ký túc xá trường Đại học Catholic Busan
Ký túc xá tại Đại học Catholic Busan nổi tiếng là “siêu rẻ” vì có gói tiền ăn cực kỳ ưu đãi cho sinh viên quốc tế.

| Hạng mục | Tòa cũ | Tòa mới |
| Thời gian ở | 1 học kỳ | 1 học kỳ |
| Phí phòng ở | 570.000 KRW | 640.000 KRW |
| Cơ sở vật chất | Đầy đủ: Nhà vệ sinh, bàn, ghế, tủ quần áo, giường | Hiện đại hơn, trang thiết bị mới |
| Chế độ ăn uống | 2 bữa/ngày (Trưa & Tối) | 2 bữa/ngày (Trưa & Tối) |
| Giá suất ăn | ~2.350 KRW/bữa (Tính cả cuối tuần) | ~2.350 KRW/bữa (Tính cả cuối tuần) |
Đặc điểm nổi bật:
-
Chi phí ăn uống siêu rẻ: Với mức ~2.350 KRW/bữa (chưa tới 45.000 VNĐ), đây là mức giá rẻ nhất trong các trường đại học tại Busan hiện nay.
-
Tiện nghi: Hệ thống sưởi sàn, Wifi tốc độ cao và khu vực giặt là luôn sẵn sàng.
-
Vị trí: Nằm ngay trong khuôn viên trường, cực kỳ an toàn và thuận tiện cho việc đi học hàng ngày.
