Đại học ACTS là trường đại học chuyên sâu về Thần học và Cơ Đốc giáo tại tỉnh Gyeonggi, nằm trong khu vực kết nối thuận tiện với Seoul. Trường theo đuổi mô hình đào tạo gắn với thực tiễn, lấy người học làm trung tâm và triển khai hỗ trợ 1–1 trong suốt quá trình học tập. ACTS hướng tới đào tạo những thế hệ sinh viên có nền tảng đức tin vững vàng, đi cùng năng lực học thuật và phẩm chất cá nhân.
Tổng quan về trường Đại học ACTS
-
Tên tiếng Anh: ACTS University
-
Tên tiếng Hàn: 아신대학교
-
Năm thành lập: 1981
-
Loại hình: Đại học tư thục
-
Quy mô sinh viên: Khoảng 840 sinh viên
-
Đội ngũ giảng viên: 87 giảng viên
-
Website chính thức: acts.ac.kr
-
Địa chỉ: 1276 Gyeonggang-ro, Okcheon-myeon, Yangpyeong-gun, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
Đại học ACTS là trường đại học định hướng chuyên sâu về tôn giáo và thần học, tập trung phát triển chất lượng đào tạo và nghiên cứu Cơ Đốc giáo theo chuẩn học thuật. Trường liên tục đầu tư nâng cấp chương trình giảng dạy và cơ sở vật chất nhằm đáp ứng nhu cầu nghiên cứu trong nước và khu vực. Tọa lạc tại Yangpyeong (Gyeonggi) – khu vực có môi trường tự nhiên trong lành, khí hậu bốn mùa, trường Đại học ACTS mang đến không gian học tập yên tĩnh, đồng thời thuận tiện tiếp cận các địa danh nổi tiếng như Everland, pháo đài Namhansanseong và các làng truyền thống.
Đặc điểm nổi bật của trường Đại học ACTS
• Định hướng đào tạo rõ ràng: Đại học ACTS là một trong số ít trường tại Hàn Quốc theo đuổi mô hình đào tạo chuyên sâu về Thần học và Cơ Đốc giáo, kết hợp nghiên cứu học thuật với ứng dụng thực tiễn trong truyền giáo và phục vụ xã hội. Đây là hướng đi xuyên suốt, tạo nên bản sắc riêng của trường suốt nhiều thập kỷ.
• Uy tín được kiểm chứng: Trường đã được công nhận bởi các tổ chức giáo dục tại Hàn Quốc và đạt chứng nhận đảm bảo chất lượng giáo dục quốc tế (IEQAS) – một tiêu chí quan trọng đối với các trường tiếp nhận sinh viên quốc tế, thể hiện năng lực quản lý và đào tạo ổn định.
• Môi trường học tập quốc tế: Với quy mô vừa phải, ACTS duy trì cộng đồng sinh viên đến từ nhiều quốc gia, giúp hình thành môi trường học tập đa văn hóa, phù hợp với sinh viên theo định hướng học thuật, nghiên cứu và tôn giáo.
• Chương trình đào tạo mở rộng: Bên cạnh Thần học – thế mạnh cốt lõi, ACTS còn đào tạo các ngành như Phúc lợi xã hội, Truyền thông, Tư vấn, nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực trong các lĩnh vực phục vụ cộng đồng và tổ chức tôn giáo hiện đại.
• Hỗ trợ sinh viên thực chất: Trường triển khai mô hình hỗ trợ 1–1 cho sinh viên quốc tế, đồng thời tạo điều kiện làm thêm ngay trong khuôn viên như thư viện, nhà ăn, quán cà phê, giúp sinh viên nhanh chóng ổn định cuộc sống và thích nghi với môi trường học tập tại Hàn Quốc.

Điều kiện du học tại trường Đại học ACTS
- Tốt nghiệp THPT
- GPA tối thiểu từ 6.5 trở lên
- TOPIK 3 đối với hệ đại học và TOPIK 4 đối với hệ thạc sĩ – tiến sĩ
- Đủ điều kiện sức khỏe
- Chứng minh tài chính theo quy định visa và đủ khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí
Chương trình đào tạo của trường Đại học ACTS
Hệ tiếng Hàn
Hiện tại, trường Đại học ACTS chưa triển khai chương trình đào tạo hệ tiếng Hàn cho du học sinh quốc tế.
Hệ đại học
| Khối/Chương trình Đào tạo | Chuyên ngành | Học phí chính thức (KRW/Kỳ) |
| Khoa Thần học Quốc tế | Thần học | Khoảng 2,600,000 KRW |
| Truyền giáo học | Khoảng 2,600,000 KRW | |
| Khoa Lãnh đạo Tổng hợp Quốc tế | Giáo dục – truyền thông Cơ Đốc giáo | Khoảng 2,600,000 KRW |
| Phúc lợi xã hội | Khoảng 2,600,000 KRW | |
| Ngôn ngữ Anh | Khoảng 2,600,000 KRW | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Khoảng 2,600,000 KRW | |
| Tư vấn thanh thiếu niên | Khoảng 2,600,000 KRW |
Hệ cao học
| Khối/Chương trình Đào tạo | Chuyên ngành | Học phí ước tính (KRW/Năm) | Học phí ước tính (KRW/Kỳ) |
| Hệ Thạc sĩ/Tiến sĩ | Thần học Tân ước | Khoảng 9,759,000 KRW | Khoảng 4,879,500 KRW |
| Thần học Cựu ước | Khoảng 9,759,000 KRW | Khoảng 4,879,500 KRW | |
| Thần học hệ thống | Khoảng 9,759,000 KRW | Khoảng 4,879,500 KRW | |
| Thần học lịch sử | Khoảng 9,759,000 KRW | Khoảng 4,879,500 KRW | |
| Truyền giáo học | Khoảng 9,759,000 KRW | Khoảng 4,879,500 KRW | |
| Tư vấn truyền giáo học | Khoảng 9,759,000 KRW | Khoảng 4,879,500 KRW | |
| Thần học thánh linh | Khoảng 9,759,000 KRW | Khoảng 4,879,500 KRW | |
| Thuyết giáo học | Khoảng 9,759,000 KRW | Khoảng 4,879,500 KRW | |
| Giáo dục Cơ Đốc giáo | Khoảng 9,759,000 KRW | Khoảng 4,879,500 KRW | |
| Tư vấn Cơ Đốc giáo | Khoảng 9,759,000 KRW | Khoảng 4,879,500 KRW | |
| Phúc lợi Cơ Đốc giáo (bậc tiến sĩ) | Khoảng 9,759,000 KRW | Khoảng 4,879,500 KRW |

Các loại học bổng tại trường Đại học ACTS
| Loại Học bổng | Điều kiện và Giá trị |
| Học bổng học tập | Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc nhận học bổng có giá trị theo quy định từng khoa. |
| Học bổng khuyến học | Nghiên cứu sinh đương nhiệm tại các trường giáo dục đặc biệt, làm việc trong lĩnh vực giáo dục đa văn hóa được miễn phí nhập học. |
| Học bổng tái nhập học | Cử nhân, nghiên cứu sinh tốt nghiệp tại trường có dự định tiếp tục học cao hơn được giảm 50% học phí. |
| Học bổng MOU | Sinh viên nhập học do đề cử từ chủ tịch tổ chức MOU được giảm 35% học phí. |
| Học bổng tiếng Anh | Giảm 100% học phí 1 năm nếu có chứng chỉ tiếng Anh IBT (108 điểm), TEPS (814 điểm), New TEPS (462 điểm), hoặc TOEIC (925 điểm). |
| Giảm 50% học phí 1 năm nếu có chứng chỉ tiếng Anh IBT (90 điểm), TEPS (634 điểm), New TEPS 346 điểm), hoặc TOEIC (795 điểm). |
Ký túc xá trường Đại học ACTS
Ký túc xá của trường Đại học ACTS được xây dựng với sứ mệnh cung cấp một môi trường yên tĩnh và trong lành, lý tưởng để sinh viên trong và ngoài nước tập trung vào nghiên cứu Cơ Đốc giáo, đồng thời thúc đẩy sự phát triển nhân cách và đức tin.
Khu nội trú của trường bao gồm hai khu chính là Bongwan (sức chứa 40 nam và 136 nữ) và Byulgwan (dành cho 93 nam sinh). Sinh viên tại đây được trang bị đầy đủ các tiện ích sinh hoạt và tâm linh như phòng sinh hoạt chung, phòng cầu nguyện, khu thể chất và khu ăn uống. Trường cũng đặc biệt hỗ trợ phòng sinh hoạt riêng cho học sinh khuyết tật.

| Chi phí/Loại hình | Mức phí | Chi tiết |
| Chi phí Ký túc xá | Khoảng 500.000 KRW/kỳ (4 tháng) | Chi phí ký túc xá khá hợp lý. |
| Phòng 4 người | Khoảng 750.000 KRW/6 tháng | Bao gồm tiện nghi phòng khách, giặt đồ, máy lạnh/sưởi. |
| Tổng chi phí KTX (ước tính) | Dao động 20-40 triệu VNĐ/năm | Tùy khu vực và trường. |
| Lưu ý | Ngoài phí ở, cần mua thêm phiếu ăn (meal ticket) riêng. | Ký túc xá bao gồm tiện nghi cơ bản và điều hòa, sưởi ấm. |
>> Xem thêm Các trường đại học Hàn Quốc
____________________________________
CÔNG TY TNHH HỢP TÁC QUỐC TẾ KINSA
Trung tâm du học Hàn Quốc Kinsa
📞 Hotline tư vấn: 097 862 1166 – 0927 156 866
🌐 Website: duhockinsa.vn
📍 Văn phòng: Tầng 1 và 2 Tòa B Chung cư Báo Nhân Dân, đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi nhánh Nghệ An: Khối Vĩnh Tân, Phường Cửa Lò, Nghệ An
Chi nhánh Hà Tĩnh: Cổ Đạm, Hà Tĩnh
📘 Facebook: Du học quốc tế Kinsa
📘 Tiktok: Du học Hàn Quốc Kinsa

Great information shared.. really enjoyed reading this post thank you author for sharing this post .. appreciated lüleburgaz evden eve nakliyat