Cao đẳng Kỹ thuật Inha (인하공업전문대학) – Top 3 trường Cao đẳng tốt nhất Incheon

Trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha (Inha Technical College) là trường cao đẳng tư thục đào tạo đa ngành nghề hàng đầu tại Hàn Quốc, đặc biệt nổi tiếng với các khối ngành kỹ thuật, hàng không và dịch vụ. Được thành lập từ năm 1958, ngôi trường tọa lạc tại thành phố Incheon xinh đẹp này là cái nôi đào tạo hàng ngàn chuyên viên kỹ thuật lành nghề, đóng góp to lớn cho sự phát triển của nền công nghiệp Hàn Quốc.

Logo trường Cao đẳng Kỹ Thuật Inha
Logo trường Cao đẳng Kỹ Thuật Inha

Tổng quan về trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha

Thông tin chung

  • Tên tiếng Hàn: 인하공업전문대학

  • Tên tiếng Anh: Inha Technical College

  • Năm thành lập: 1958

  • Loại hình: Tư thục

  • Website: inhatc.ac.kr

  • Địa chỉ: 100 Inha-ro, Hagik 1(il)-dong, Nam-gu, Incheon, Hàn Quốc

Tọa lạc tại thành phố Incheon, cách thủ đô Seoul khoảng 52km, trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha sở hữu vị trí thuận lợi cho việc di chuyển và sinh hoạt của sinh viên quốc tế. Trải qua hơn 60 năm hình thành và phát triển, trường hiện đang đào tạo 24 ngành nghề khác nhau, khẳng định vị thế vững chắc trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp tại Hàn Quốc.

Đặc điểm nổi bật của trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha

Cao đẳng Kỹ thuật Inha sở hữu nhiều ưu thế vượt trội, tạo nên sức hút mạnh mẽ đối với sinh viên trong nước và quốc tế:

  • Thế mạnh Kỹ thuật & Hàng không: Trường có mối liên kết chặt chẽ với tập đoàn Hanjin và hãng hàng không Korean Air, tạo thế mạnh tuyệt đối trong đào tạo các ngành Hàng không, Tiếp viên, Cơ khí máy bay.

  • Vị trí chiến lược: Nằm tại thành phố cảng Incheon và gần sân bay quốc tế Incheon, sinh viên dễ dàng tiếp cận các cơ hội thực tập và việc làm logistics, kỹ thuật.

  • Mạng lưới liên kết quốc tế: Trường hợp tác với nhiều trường đại học, cao đẳng danh tiếng tại Trung Quốc (Đại học Hàng không & Vũ trụ Nam Kinh), Nhật Bản (Airline International and Resort College)…

  • Cơ hội việc làm: Chương trình đào tạo bám sát thực tiễn giúp sinh viên tốt nghiệp có cơ hội làm việc tại các tập đoàn lớn như Samsung, LG, Korean Air.

Những thành tích nổi bật của trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha

  • Chứng nhận Visa thẳng: Được Chính phủ Hàn Quốc công nhận là trường visa thẳng (TOP 1%), đảm bảo uy tín và chất lượng đào tạo.

  • Chất lượng đào tạo: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc bình chọn tham gia các dự án phát triển năng lực giáo dục đại học chuyên sâu.

  • Tỷ lệ việc làm: Luôn nằm trong nhóm các trường cao đẳng có tỷ lệ sinh viên ra trường có việc làm cao nhất khu vực Incheon.

Khu kỹ thuật hàng không trong trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha
Khu kỹ thuật hàng không trong trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha

Điều kiện du học tại trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha

Để trở thành sinh viên của trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha, các ứng viên cần đáp ứng những tiêu chuẩn tuyển sinh cơ bản sau đây:

Điều kiện hệ Tiếng Hàn

  • Học vấn: Tốt nghiệp THPT, GPA từ 6.5 trở lên.

  • Năm trống: Không quá 2 năm kể từ khi tốt nghiệp.

  • Tài chính: Đáp ứng đủ điều kiện chứng minh tài chính theo quy định của Đại sứ quán.

Điều kiện hệ Cao đẳng (Chuyên ngành)

  • Học vấn: Đã tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.

  • Độ tuổi: Từ 18 đến 25 tuổi.

  • Trình độ tiếng Hàn: Yêu cầu chứng chỉ TOPIK 3 trở lên.

  • Trình độ tiếng Anh: Một số chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh yêu cầu IELTS 5.5 hoặc TOEFL iBT 71 trở lên.

Chương trình và chi phí hệ tiếng Hàn

Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Inha tập trung vào 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và lớp văn hóa giúp sinh viên đủ điều kiện lên chuyên ngành.

Thông tin khóa học

  • Kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12 (4 kỳ/năm).

  • Thời lượng: 10 tuần/kỳ (200 giờ học).

Chi phí hệ tiếng Hàn

Hạng mục Chi phí (KRW) Ghi chú
Phí đăng ký 60,000 KRW Không hoàn lại
Học phí 5,200,000 KRW/năm ~ 1,300,000 KRW/kỳ
Bảo hiểm 150,000 – 200,000 KRW/năm Bắt buộc
Giáo trình 50.000 KRW/kỳ

Chương trình chuyên ngành và học phí Cao đẳng Kỹ thuật Inha

Trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha đào tạo 24 ngành thuộc nhiều lĩnh vực. Mức học phí tại trường được đánh giá là tương xứng với chất lượng đào tạo kỹ thuật cao.

  • Phí nhập học: 814,000 KRW (đóng 1 lần duy nhất).

Bảng chi tiết các chuyên ngành và mức học phí

Khoa / Lĩnh vực Chuyên ngành chi tiết Học phí (1 kỳ)
Kỹ thuật cơ khí

• Cơ khí


• Thiết kế cơ khí


• Cơ điện tử

~ 3,500,000 – 4,500,000 KRW
Kỹ thuật giao thông vận tải

• Ngành đóng tàu và kỹ thuật hàng hải


• Kỹ thuật cơ khí hàng không


• Kỹ thuật ô tô

~ 3,500,000 – 4,500,000 KRW
Công nghệ thông tin

• Thông tin điện


• Điện tử kỹ thuật số


• Kỹ thuật thông tin và Truyền thông

~ 3,500,000 – 4,500,000 KRW
Máy tính & Hệ thống

• Khoa học máy tính


• Kỹ thuật và Hệ thống máy tính

~ 3,500,000 – 4,500,000 KRW
Kiến trúc & Môi trường

• Kỹ thuật xây dựng và môi trường


• Địa lý trên không


• Kiến trúc

~ 3,500,000 – 4,500,000 KRW
Kỹ thuật vật liệu

• Công nghệ hóa học và môi trường


• Kỹ thuật Luyện kim và Vật liệu

~ 3,500,000 – 4,500,000 KRW
Khoa học dịch vụ

• Quản lý dịch vụ cabin máy bay


• Quản lý dịch vụ hàng không


• Quản lý du lịch


• Thư ký


• Quản lý khách sạn

~ 3,500,000 – 4,500,000 KRW
Khoa học thiết kế

• Thiết kế công nghiệp


• Thiết kế thời trang

~ 3,500,000 – 4,500,000 KRW
Khuôn viên trường Cao đẳng Kỹ Thuật Inha
Khuôn viên trường Cao đẳng Kỹ Thuật Inha

Chính sách học bổng tại trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha

Nhằm khuyến khích tinh thần học tập của sinh viên quốc tế, trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha áp dụng các chính sách học bổng hấp dẫn:

Học bổng nhập học

  • Đối tượng: Sinh viên đạt kết quả cao trong kỳ thi tuyển sinh chung và đăng ký học tại trường.

  • Giá trị: Miễn 100% phí nhập học (tương đương 814,000 KRW).

Học bổng chuyên ngành (GPA)

Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc trong quá trình học tập tại trường:

  • Mức hỗ trợ: Từ 300,000 KRW đến 1,000,000 KRW mỗi kỳ tùy theo xếp hạng điểm số.

Học bổng liên kết

  • Đối tượng: Sinh viên tham gia các chương trình trao đổi với các trường đối tác nước ngoài.

Ký túc xá trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha

Phòng ký túc xá trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha
Phòng ký túc xá trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha

Trường Cao đẳng Kỹ thuật Inha sở hữu hệ thống ký túc xá hiện đại, đầy đủ tiện nghi như giường, tủ lạnh, bàn học, giá để giày, tủ quần áo, phòng tắm riêng và kết nối Wi-Fi. Ngoài ra còn có phòng gym, phòng tự học và phòng giặt là.

Bảng chi phí ký túc xá (Áp dụng cho kỳ 6 tháng):

Loại phòng Chi phí (KRW/6 tháng) Quy đổi (VNĐ ước tính)
Phòng 4 người (Loại 1) 834,400 KRW ~ 16,600,000 VNĐ
Phòng 4 người (Loại 2) 893,050 KRW ~ 17,800,000 VNĐ
Phòng 2 người (Loại 1) 1,238,950 KRW ~ 24,700,000 VNĐ
Phòng 2 người (Loại 2) 1,080,000 KRW ~ 21,600,000 VNĐ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *