Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (Korea Aerospace University) được thành lập năm 1952, là ngôi trường tiên phong và duy nhất tại Hàn Quốc chuyên đào tạo sâu về lĩnh vực hàng không, vũ trụ. Được tập đoàn Hanjin (chủ sở hữu Korean Air) bảo trợ, Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc mang đến cơ hội việc làm rộng mở tại các hãng hàng không lớn. Nhờ đó, sinh viên theo học tại trường được tiếp cận với môi trường thực hành hiện đại, các thiết bị bay tối tân và cơ hội thực tập trực tiếp tại các doanh nghiệp hàng không đầu ngành.

Tổng quan về Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc
-
Tên tiếng Anh: Korea Aerospace University (KAU)
-
Tên tiếng Hàn: 한국항공대학교
-
Năm thành lập: 1952
-
Loại hình: Tư thục (Được bảo trợ bởi Tập đoàn Hanjin)
-
Số lượng sinh viên: Khoảng 6,000 sinh viên
-
Địa chỉ: 76 Hanggongdaehang-ro, Hwajeon-dong, Deogyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
-
Website: kau.ac.kr
Đặc điểm nổi bật của Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc
Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc sở hữu những lợi thế độc quyền mà hiếm trường đại học nào có được:
-
Vị thế độc tôn: Là trường đại học đầu tiên và duy nhất tại Hàn Quốc chuyên sâu hoàn toàn về lĩnh vực hàng không và vũ trụ.
-
Hậu thuẫn hùng mạnh: Được quản lý và hỗ trợ bởi Tập đoàn Hanjin và Korean Air, giúp giáo trình luôn sát thực tế và cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc tế.
-
Cơ sở vật chất tối tân: Sở hữu đường băng riêng, sân bay trực thuộc, Viện Bảo tàng Hàng không & Vũ trụ, và Trung tâm Đào tạo Phi công lớn nhất Hàn Quốc ngay trong khuôn viên.
-
Vị trí thuận lợi: Tọa lạc tại thành phố Goyang, tỉnh Gyeonggi, chỉ cách trung tâm thủ đô Seoul khoảng 30 phút đi tàu cao tốc, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển và sinh hoạt.
-
Mạng lưới đối tác: Hợp tác chặt chẽ với các “ông lớn” như Airbus, GE, Boeing, Tổng công ty Cảng Hàng không Hàn Quốc (KAC) và Sân bay Quốc tế Incheon.

Những thành tích nổi bật của Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc
Uy tín của Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc được khẳng định qua các chỉ số ấn tượng:
-
Tỷ lệ việc làm cao: Tỷ lệ sinh viên có việc làm đạt 72.5%, trong đó tỷ lệ duy trì việc làm sau 1 năm lên tới 90.9%.
-
Chất lượng đầu ra: 57.4% sinh viên tốt nghiệp làm việc tại các doanh nghiệp lớn, cơ quan nhà nước và tổ chức công có giá trị cao.
-
Đánh giá xuất sắc: Năm 2019, được Bộ Giáo dục Hàn Quốc vinh danh là “Trường Đại học Tự chủ Phát triển”.
-
Tiên phong công nghệ: Năm 2023, trường tham gia phóng thành công tên lửa HANBIt-TLV, đánh dấu bước tiến quan trọng trong kỷ nguyên vũ trụ của Hàn Quốc.
-
Chứng nhận quốc tế: Đào tạo tiếng Anh hàng không theo chuẩn ICAO để sinh viên lấy chứng chỉ ELP trước khi tốt nghiệp.
Điều kiện nhập học Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc
-
Hệ tiếng Hàn: Tốt nghiệp THPT, GPA 3 năm từ 6.5 trở lên. Không yêu cầu TOPIK.
-
Hệ Đại học: Tốt nghiệp THPT. Có chứng chỉ TOPIK 3 trở lên hoặc TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5 (đối với hệ tiếng Anh).
-
Hệ Cao học: Tốt nghiệp Đại học. Có chứng chỉ TOPIK 3 – 4 trở lên.
Chương trình và chi phí đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc
Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc được thiết kế bài bản, không chỉ dạy ngôn ngữ mà còn hỗ trợ sinh viên tìm hiểu về văn hóa và thuật ngữ chuyên ngành
| Hạng mục | Chi tiết thông tin |
| Lịch học |
4 kỳ/năm (Xuân, Hạ, Thu, Đông) Mỗi kỳ 10 tuần (200 giờ học) |
| Thời lượng học |
360 giờ (theo đơn vị 6 tháng) Học từ Thứ 2 đến Thứ 6 (4 giờ/ngày) |
| Phí nhập học | 50,000 KRW (Không hoàn trả) |
| Học phí | 5,200,000 KRW/năm (2,600,000 KRW/6 tháng) |
| Bảo hiểm | 100,000 KRW/6 tháng (200,000 KRW/năm) |
| Giáo trình | 30,000 – 50,000 KRW/kỳ |
Chương trình và chi phí đào tạo hệ chuyên ngành tại Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc.
Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc đào tạo các ngành kỹ thuật và quản trị đặc thù liên quan đến hàng không.
- Phí nhập học: 478,000 KRW
- Phí xét tuyển: 90,000 KRW
| Khối ngành | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| Trường Kỹ thuật |
Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ & Cơ khí Kỹ thuật Điện tử và Thông tin Kỹ thuật Vật liệu mới Kỹ thuật Máy tính |
5,032,000 KRW |
| Trường AI – Hội tụ |
Kỹ thuật Phần mềm Kỹ thuật Drone thông minh Kỹ thuật Hệ thống vận hành AI Kỹ thuật hệ thống tự lái |
5,032,000 KRW |
| Quản trị & Hàng không |
Quản trị Kinh doanh Quản trị Hàng không Vận tải Hàng không & Hậu cần |
3,923,000 KRW |
| Khoa học Vận hành |
Vận hành Hàng không (Phi công) Khoa học Hàng không Vũ trụ & Vận hành máy bay |
5,032,000 KRW (Chưa bao gồm phí thực hành bay) |
| Giao lưu Quốc tế |
Quản lý Dịch vụ Giáo dục Quốc tế Logistics Hàng không Quản trị Hàng không (Hệ tiếng Anh) |
4,252,000 – 4,580,000 KRW |

Chương trình và chi phí hệ cao học tại Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc.
Hệ sau đại học tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu các công nghệ vệ tinh, vật liệu mới và quản lý vận tải.
Phí nhập học: 744,000 KRW
| Khối ngành | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| Kỹ thuật |
Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Máy tính Vật liệu mới |
5,895,000 KRW |
| Khoa học Hàng không |
Vận tải Hàng không & Hậu cần Vận hành máy bay |
5,399,000 KRW |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh | 4,555,000 KRW |
Các chương trình học bổng tại Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc

Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc có các suất học bổng giá trị dựa trên thành tích ngoại ngữ đầu vào và điểm GPA trong quá trình học.
Học bổng tân sinh viên (Hệ tiếng Hàn):
-
TOPIK 6: Giảm 70% học phí kỳ đầu.
-
TOPIK 5: Giảm 50% học phí kỳ đầu.
-
TOPIK 4: Giảm 30% học phí kỳ đầu.
-
TOPIK 3: Giảm 20% học phí kỳ đầu.
Học bổng tân sinh viên (Hệ tiếng Anh):
-
IELTS 7.0 / TOEFL iBT 96: Giảm 100% học phí kỳ đầu.
-
IELTS 6.5 / TOEFL iBT 90: Giảm 50% học phí kỳ đầu.
-
IELTS 6.0 / TOEFL iBT 81: Giảm 20% học phí kỳ đầu.
Học bổng sinh viên đang theo học:
-
Dựa trên điểm GPA học kỳ trước và số tín chỉ đăng ký (tối thiểu 12 tín chỉ), sinh viên có thể nhận mức miễn giảm học phí theo quy định của nhà trường.
Ký túc xá Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc
Ký túc xá nằm ngay trong khuôn viên trường, được chia làm 2 khu với cơ sở vật chất hiện đại, đảm bảo an ninh và tiện nghi cho sinh viên quốc tế.
Bảng chi phí ký túc xá
| Loại phòng | Chi phí (16 tuần / 1 kỳ) | Tiện nghi |
| Phòng 4 người | 860,000 KRW | Giường tầng, bàn học, tủ, wifi |
| Phòng 2 người | 1,300,000 KRW | Giường đơn, bàn học, tủ, điều hòa, wifi |
