
Tổng quan về trường Đại học Quốc gia Chungbuk
-
Tên tiếng Anh: Chungbuk National University (CBNU)
-
Tên tiếng Hàn: 충북대학교
-
Năm thành lập: 1951
-
Loại hình: Công lập (Đại học Quốc gia)
-
Số lượng sinh viên: Khoảng 17,000 sinh viên
-
Địa chỉ: 1 Chungdae-ro, Seowon-gu, Cheongju-si, Chungbuk-do, Hàn Quốc
-
Website: chungbuk.ac.kr
Đặc điểm nổi bật của Đại học Quốc gia Chungbuk
Là trường đại học công lập uy tín, Đại học Quốc gia Chungbuk sở hữu những lợi thế cạnh tranh vượt trội:
-
Vị thế hàng đầu: Thuộc Top 10 trường Đại học Quốc gia trọng điểm (Flagship Korean National Universities) của Hàn Quốc, tương đương với Đại học Quốc gia Seoul hay Đại học Quốc gia Busan.
-
Cơ sở vật chất hiện đại: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc trao tặng danh hiệu trường đại học xuất sắc. Hệ thống Internet của trường đứng thứ 2 toàn quốc về tốc độ và độ phủ sóng.
-
Học phí thấp: Là trường công lập nên học phí chuyên ngành của trường thấp hơn nhiều so với các trường tư thục (chỉ từ 1.7 triệu KRW/kỳ), giúp giảm gánh nặng tài chính cho du học sinh.
-
Vị trí thuận lợi: Nằm tại trung tâm thành phố Cheongju, cách Seoul chỉ khoảng 1 giờ 30 phút di chuyển và rất gần sân bay quốc tế Cheongju.
-
Hệ sinh thái toàn diện: Sở hữu 15 đại học chuyên ngành, 9 viện cao học và 39 viện nghiên cứu, tạo ra môi trường học thuật chuyên sâu và đa dạng.

Điều kiện nhập học Đại học Quốc gia Chungbuk
-
Hệ tiếng Hàn: Tốt nghiệp THPT. Điểm trung bình (GPA) 3 năm từ 7.0 trở lên. Tài chính gia đình đảm bảo.
-
Hệ Đại học: Tốt nghiệp THPT. GPA từ 7.0 trở lên. Có chứng chỉ TOPIK 3 trở lên.
-
Hệ Cao học: Tốt nghiệp Đại học. Có chứng chỉ TOPIK 4 trở lên (hoặc IELTS 5.5 đối với hệ tiếng Anh).
Chương trình đào tạo Tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Chungbuk
Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Chungbuk được đánh giá cao về chất lượng giảng dạy với chi phí hợp lý.
| Hạng mục | Chi tiết thông tin |
| Lịch học |
4 kỳ/năm (Tháng 3, 6, 9, 12) 10 tuần/kỳ (100 giờ học) |
| Thời gian học | 09:00 – 13:00 (Thứ 2 – Thứ 6) |
| Nội dung |
Đào tạo 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết Lớp trải nghiệm văn hóa (1 lần/kỳ) Cuộc thi viết và nói tiếng Hàn |
| Phí nhập học | 70,000 KRW |
| Học phí | 5,600,000 KRW/năm (1,400,000 KRW/kỳ) |
| Bảo hiểm | 100,000 KRW/năm |
Chương trình đào tạo Đại học và học phí chuyên ngành tại Đại học Quốc gia Chungbuk
Mức học phí tại Đại học Quốc gia Chungbuk rất ưu đãi nhờ sự hỗ trợ từ chính phủ. Dưới đây là bảng học phí chi tiết:
| Khối ngành | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| Nhân văn & Xã hội |
Ngôn ngữ và văn học Hàn/Anh/Trung/Đức/Pháp/Nga Lịch sử Triết học Xã hội học Tâm lý Hành chính công Kinh tế Khoa học chính trị |
1,733,000 – 1,933,000 KRW |
| Kinh doanh |
Quản trị kinh doanh Thông tin kinh doanh Kinh doanh quốc tế |
1,733,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên |
Toán học Vật lý Hóa học Sinh học Vi sinh học Thống kê thông tin Thiên văn học và khoa học vũ trụ |
2,341,000 KRW |
| Kỹ thuật & Công nghệ |
Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật điện/điện tử Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật hóa học Kỹ thuật xây dựng Kiến trúc Kỹ thuật môi trường |
2,312,000 KRW |
| Nông nghiệp & Môi trường |
Kinh tế nông nghiệp Khoa học chăn nuôi Công nghệ sinh học thực phẩm Lâm nghiệp Kỹ thuật hệ thống sinh học |
1,934,000 – 2,083,000 KRW |
| Sư phạm |
Sư phạm tiếng Hàn/Anh Sư phạm Toán/Lý/Hóa/Sinh Giáo dục thể chất |
1,780,000 – 2,272,000 KRW |
| Y Dược & Thú y |
Điều dưỡng Dược phẩm Thú y Y khoa |
2,083,000 – 4,492,000 KRW |
| Nghệ thuật |
Thiết kế Mỹ thuật (Hội họa, Điêu khắc) |
2,217,000 – 2,293,000 KRW |

Chương trình đào tạo cao học và học phí chuyên ngành tại Đại học Quốc gia Chungbuk
Phí nhập học: 175,000 KRW
| Khối ngành | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| Xã hội & Nhân văn |
Ngôn ngữ văn học Kinh tế Quản trị kinh doanh Luật học Tâm lý Giáo dục Xã hội học |
2,176,000 – 2,277,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên & Thể chất |
Vật lý Hóa học Sinh học Toán học Nông nghiệp Khoa học thực phẩm Thời trang Điều dưỡng |
2,187,000 – 2,618,000 KRW |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật |
Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật xây dựng Kiến trúc Thiết kế Mỹ thuật |
2,787,000 KRW |
| Y Dược |
Dược học Y học Thú y |
2,938,000 – 3,334,000 KRW |

Các chương trình học bổng tại Đại học Quốc gia Chungbuk
Đại học Quốc gia Chungbuk có chính sách học bổng rất rõ ràng dựa trên năng lực tiếng Hàn và điểm GPA, khuyến khích sinh viên nỗ lực trong học tập.
| Loại học bổng | Điều kiện | Quyền lợi |
| Học bổng tân sinh viên (Kỳ 1) |
TOPIK 5 trở lên TOPIK 4 TOPIK 3 |
Miễn 80% học phí Miễn 40% học phí Miễn 20% học phí |
| Học bổng sinh viên đang học (Từ kỳ 2) |
TOPIK 5 + GPA A+ TOPIK 5 + GPA A0 TOPIK 4 + GPA B+ |
Miễn 80% học phí Miễn 40% học phí Miễn 20% học phí |
Ký túc xá trường Đại học Quốc gia Chungbuk

Ký túc xá trường bao gồm 2 khu chính với cơ sở vật chất tiện nghi. Sinh viên có thể chọn bao gồm suất ăn hoặc không.
Khu BTL (Yangsungjae) – Khu mới, tiện nghi cao cấp:
-
Tiện ích: Nhà hàng, cafe sách, cửa hàng tiện lợi, phòng gym.
-
Chi phí (kèm 3 bữa ăn/ngày): Khoảng 1,291,400 KRW/kỳ.
-
Chi phí (kèm 3 bữa ăn/5 ngày tuần): Khoảng 1,166,300 KRW/kỳ.
Khu Yanghyunjae (Deungyoungkwan) – Khu cơ bản:
-
Tiện ích: Phòng tự học, phòng bóng bàn, khu sinh hoạt chung.
-
Chi phí (kèm 3 bữa ăn/ngày): Khoảng 1,259,500 KRW/kỳ.
-
Chi phí (không bao gồm ăn): Khoảng 510,400 KRW/kỳ.
