Đại học Cheongju (Cheongju University) là trường đại học tư thục danh tiếng được thành lập từ năm 1947, tọa lạc tại thành phố giáo dục Cheongju, cách Seoul gần 90 phút di chuyển. Nổi bật với thế mạnh đào tạo các ngành Kinh tế, Nghệ thuật và Hàng không, Đại học Cheongju luôn nằm trong Top trường có tỷ lệ du học sinh quốc tế cao nhất. Bài viết dưới đây của Du học Kinsa sẽ cập nhật chi tiết về điều kiện nhập học, bảng học phí các hệ và chính sách học bổng của trường Đại học Cheongju.

Tổng quan về trường Đại học Cheongju
-
Tên tiếng Anh: Cheongju University (CJU)
-
Tên tiếng Hàn: 청주대학교
-
Năm thành lập: 1947
-
Loại hình: Tư thục
-
Số lượng sinh viên: Khoảng 15,000 sinh viên
-
Địa chỉ: 298 Daeseong-ro, Cheongwon-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc
-
Website: cju.ac.kr
Đặc điểm nổi bật của Đại học Jungwon
Đại học Cheongju (Cheongju University) được thành lập vào năm 1947 – Là trường đại học tư thục lâu đời nhất khu vực miền Trung Hàn Quốc, tự hào là trường đại học tư thục 4 năm đầu tiên được thành lập tại khu vực miền Trung sau khi Hàn Quốc giành độc lập. Với bề dày lịch sử hơn 70 năm, trường đã phát triển mạnh mẽ với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, môi trường học tập quốc tế hóa và nằm trong danh sách các trường ưu tiên về cấp visa.
Không chỉ nổi tiếng với khuôn viên xanh, sạch đẹp và tiện nghi, Đại học Cheongju còn được biết đến là cái nôi đào tạo nhân tài trong các lĩnh vực Thiết kế, Phim ảnh, và Công nghiệp năng lượng mặt trời. Đây là điểm đến lý tưởng cho sinh viên Việt Nam muốn tìm kiếm một môi trường giáo dục chất lượng với chi phí sinh hoạt hợp lý hơn so với thủ đô Seoul.

Những thành tích nổi bật của Đại học Cheongju
-
Quốc tế hóa: Đứng thứ 8 Hàn Quốc về số lượng du học sinh quốc tế theo học (bình chọn năm 2011) và được Bộ Giáo dục chứng nhận là đại học có năng lực quốc tế hóa giáo dục (2017).
-
Dự án trọng điểm: Được lựa chọn tham gia Dự án chuyên biệt hóa trường đại học địa phương (CK-1) và Dự án “Bồi dưỡng nhân tài 3.0”.
-
Thế mạnh đào tạo: Dẫn đầu khối trường tư thục khu vực Chungcheong về khả năng cạnh tranh (Tạp chí Nature 2016), đặc biệt mạnh về các ngành Thiết kế, Năng lượng và Hàng không.
Điều kiện nhập học tại Đại học Cheongju
-
Hệ tiếng Hàn: Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình (GPA) 3 năm từ 6.5 trở lên. Thời gian trống không quá 2 năm.
-
Hệ Đại học: Tốt nghiệp THPT. Có chứng chỉ TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5.
-
Hệ Cao học: Tốt nghiệp Đại học. Có chứng chỉ TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 (đối với hệ tiếng Anh).
Chương trình đào tạo Tiếng Hàn tại Đại học Cheongju
Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Cheongju được thiết kế bài bản, giúp sinh viên quốc tế nhanh chóng hòa nhập văn hóa và đạt trình độ ngôn ngữ cần thiết.
| Hạng mục | Chi tiết thông tin |
| Lịch học |
4 kỳ/năm (Xuân, Hạ, Thu, Đông) 20 tuần/kỳ (2 học kỳ chính trong năm) |
| Thời gian học | 4 tiếng/ngày (Thứ 2 – Thứ 6) |
| Nội dung |
Đào tạo 6 cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp Lớp trải nghiệm văn hóa và luyện thi TOPIK |
| Phí nhập học | 50,000 KRW |
| Học phí | 4,800,000 KRW/năm (khoảng 2,400,000 KRW/kỳ) |
| Bảo hiểm | 155,000 KRW/năm (ước tính) |
Chương trình đào tạo Đại học và học phí chuyên ngành tại Đại học Cheongju
Đại học Cheongju sở hữu 7 đại học trực thuộc với đa dạng các khối ngành đào tạo. Mức học phí chuyên ngành được đánh giá là hợp lý so với các trường tư thục khác.
Phí nhập học: 288,000 KRW (Đóng 1 lần duy nhất)
| Khối ngành | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| Nhân văn & Kinh doanh |
Quản trị kinh doanh Kế toán Kinh doanh thương mại Quản lý du lịch Quản lý nhà hàng khách sạn Ngữ văn Anh Quảng cáo và quan hệ công chúng Luật Phúc lợi xã hội |
3,263,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên & Y tế |
Khoa học dữ liệu An ninh mạng Phần mềm trí tuệ nhân tạo Điều dưỡng Vật lý trị liệu Vệ sinh răng miệng Kỹ thuật dược phẩm Bệnh lý lâm sàng |
3,800,000 – 4,130,000 KRW |
| Kỹ thuật & Hàng không |
Kiến trúc Xây dựng cơ bản Môi trường Hệ thống chất bán dẫn Dịch vụ hàng không Vận hành hàng không Kỹ thuật máy bay không người lái |
4,130,000 KRW |
| Nghệ thuật & Thể dục |
Thiết kế trực quan Thiết kế thời trang Thiết kế công nghiệp Truyện tranh và hoạt hình Truyền thông và điện ảnh Diễn xuất Thể dục |
4,130,000 KRW |

Chương trình đào tạo cao học và học phí chuyên ngành tại Đại học Cheongju
Phí nhập học: 800,000 KRW
| Khối ngành | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| Khoa học xã hội & Nhân văn |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc Quản trị kinh doanh Kinh tế Luật Hành chính Phúc lợi xã hội Du lịch & Khách sạn |
Thạc sĩ: 3,843,000 KRW Tiến sĩ: 4,196,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên & Thể thao |
Khoa học y sinh Sức khỏe y tế Thể thao Điều dưỡng |
Thạc sĩ: 4,200,000 KRW Tiến sĩ: 4,500,000 KRW |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật |
Kiến trúc Kỹ thuật máy tính Vi điện tử Năng lượng tổng hợp Thiết kế công nghiệp Điện ảnh & Diễn xuất Thiết kế đồ họa |
Thạc sĩ: 4,827,000 KRW Tiến sĩ: 5,276,000 KRW |

Các chương trình học bổng tại Đại học Cheongju
Đại học Cheongju có chính sách hỗ trợ tài chính rất tốt cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là học bổng dựa trên năng lực tiếng Hàn đầu vào.
Học bổng dành cho tân sinh viên (Kỳ đầu tiên):
-
TOPIK 3: Giảm 40% học phí.
-
TOPIK 4 trở lên: Giảm 50% – 60% học phí (Tùy theo chính sách từng năm của trường).
Học bổng dành cho sinh viên đang theo học (Từ kỳ 2):
-
Dựa trên điểm GPA của kỳ trước, sinh viên có thể nhận mức miễn giảm từ 33% đến 100% học phí.
Học bổng khích lệ:
-
Nếu sinh viên đạt cấp độ TOPIK cao hơn so với lúc nhập học, nhà trường sẽ trao tặng học bổng tiền mặt trị giá 300,000 KRW (nhận 1 lần).
Ký túc xá trường Đại học Cheongju
Ký túc xá Đại học Cheongju được đánh giá là một trong những ký túc xá có quy mô lớn nhất Hàn Quốc với sức chứa trên 2,000 sinh viên. Cơ sở vật chất bao gồm phòng gym, phòng giặt, sân bóng bàn và cửa hàng tiện lợi.

Chi phí Ký túc xá (Tham khảo):
| Loại phòng | Hệ tiếng (20 tuần) | Hệ Đại học (16 tuần) |
| Phòng 2 người | 905,000 KRW | 724,000 KRW |
| Phòng 4 người | 725,000 KRW | 580,000 KRW |
| Tiền ăn (3 bữa/ngày) | 900,000 KRW | 648,000 KRW |
| Tiền đặt cọc | 10,000 KRW | 10,000 KRW |
