Đại học Quốc gia Jeonbuk là biểu tượng giáo dục danh giá tại Jeonju, nổi bật với lộ trình đào tạo đa ngành và chi phí sinh hoạt vô cùng kinh tế. Với vị thế là một trong những trường đại học quốc gia trọng điểm, trường cam kết mang đến môi trường nghiên cứu chuẩn quốc tế và các gói học bổng hấp dẫn, giúp du học sinh an tâm theo đuổi đam mê học thuật. Việc lựa chọn Đại học Quốc gia Jeonbuk không chỉ giúp sinh viên tiếp cận tinh hoa tri thức Hàn Quốc mà còn là sự đầu tư thông minh cho tương lai nghề nghiệp toàn cầu.

Tổng quan về Đại học Quốc gia Jeonbuk
-
Tên tiếng Anh: Chonbuk National University (CBNU)
-
Tên tiếng Hàn: 전북대학교
-
Năm thành lập: 1947
-
Website: cbnu.ac.kr
-
Hệ thống cơ sở đào tạo:
-
Cơ sở Jeonju (Cơ sở chính): 567 Baekje-daero, Deokjin-gu, Jeonju, Jeollabuk-do.
-
Cơ sở Iksan: 79 Gobong-ro, Iksan-si, Jeollabuk-do.
-
Cơ sở Gochang: 61 Taebong-ro, Gochang-eup, Gochang-gun, Jeollabuk-do.
-
Cơ sở Biên giới (Gunsan): 177 Sandannambuk-ro, Gunsan-si, Jeollabuk-do.
-
Đặc điểm nổi bật của Đại học Quốc gia Jeonbuk
Được thành lập vào năm 1947 tại thành phố lịch sử Jeonju, Đại học Quốc gia Jeonbuk (hay còn gọi là Đại học Quốc gia Chonbuk) khẳng định vị thế là “chiến hạm” giáo dục hàng đầu của tỉnh Jeollabuk và là một trong những cơ sở đào tạo quốc gia uy tín nhất Hàn Quốc. Trải qua hơn 75 năm phát triển, trường đã đạt được những bước tiến đột phá trong đa dạng lĩnh vực từ Nghệ thuật, Nhân văn đến Khoa học tự nhiên và Xã hội.
Với sứ mệnh cung cấp hệ thống cơ sở vật chất hiện đại cùng môi trường nghiên cứu chất lượng cao, Đại học Quốc gia Jeonbuk không chỉ nổi tiếng bởi mạng lưới hợp tác giáo dục toàn cầu mà còn ghi điểm tuyệt đối với sinh viên nhờ chính sách học phí hợp lý và hệ thống học bổng phong phú. Đây chính là điểm đến lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự cân bằng hoàn hảo giữa chất lượng giảng dạy đẳng cấp và chi phí du học tối ưu.
Các thành tích của trường Đại học Quốc gia Jeonbuk
- Hạng 1 trường Đại học hàng đầu (Leiden Ranking 2021)
- Hạng 2 trường Đại học hàng đầu (QS World University Rankings 2021)
- Hạng 3 trường Đại học hàng đầu (THE Asia University Rankings 2021)
- Top 3 Hàn Quốc, top 200 trên toàn Thế giới (THE Impact Ranking 2021)
- Trường Đại học quốc gia Jeonbuk hiện đang xếp vị trí 18 các trường Đại học hàng đầu Hàn Quốc.
- Đứng thứ 11 trong số các trường đại học tổng hợp quốc gia tại Châu Á. (Đánh giá của các trường đại học ở Châu Á – Nhật báo Joseon)
- Đứng thứ 1 trên toàn quốc về chất lượng giáo dục đại học.
- Đứng thứ 1 đánh giá về mức độ hài lòng của các sinh viên đang theo học.
- Đứng thứ 2 về số lượng học sinh được đưa ra nước ngoài đào tạo.
- Đứng top 10 có tỷ lệ luận văn được nhiều trích dẫn nhất.
- Đứng thứ 2 trong số các trường đại học quốc gia trong bảy năm liên tiếp từ 2013 đến 2019, theo QS World University Rankings.

Điều kiện du học tại Đại học Quốc gia Jeonbuk
Điều kiện Chương trình hệ tiếng Hàn Trường Đại học Quốc gia Jeonbuk
- Điều kiện học vấn: Đã tốt nghiệp THPT, GPA tối thiểu từ 6.5 trở lên.
- Độ tuổi Du học hệ tiếng Hàn: 18 – 25 tuổi.
- Không yêu cầu TOPIK
Điều kiện học Đại học tại Trường Đại học Jeonbuk
- Điều kiện học vấn: Đã tốt nghiệp THPT, điểm trung bình (GPA) tối thiểu từ 6.5 trở lên hoặc bậc học tương đương.
- Trình độ tiếng Hàn: Chứng chỉ TOPIK 3 trở lên.
- Đăng ký chuyên ngành Kỹ thuật hệ Tiếng Anh yêu cầu: IELTS 5.5 trở lên, TEPS 600 (New TEPS 330) trở lên hoặc tối thiểu iBT TOEFL 71 (CBT 197, PBT 530).
Điều kiện học Cao học tại Đại học Quốc gia Jeonbuk
- Điều kiện học vấn: Tốt nghiệp Đại học hoặc bậc học tương đương.
- Vượt qua bài kiểm tra tiếng Hàn cấp 4 trở lên do Đại học Jeonbuk tổ chức thi.
- Đăng ký chuyên ngành hệ Tiếng Anh yêu cầu: IELTS 5.5 trở lên, New TEPS 297 trở lên hoặc TEPS 550, TOEFL iBT 80 trở lên.
Chương trình du học hệ tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Jeonbuk
-
Kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12 hàng năm.
-
Thời lượng: 10 tuần/kỳ (200 giờ học).
-
Lịch học: 4 giờ/ngày, từ Thứ 2 đến Thứ 6.
-
Cấp độ: Từ Cấp 1 đến Cấp 6.
-
Quy mô: 15 – 20 sinh viên/lớp.
Các loại chi phí hệ tiếng Hàn tại trường Đại học Quốc gia Jeonbuk
| Hạng mục chi phí | Số tiền (KRW) | Ghi chú |
| Phí hồ sơ | 50,000 | Nộp 1 lần duy nhất khi nộp đơn |
| Học phí | 5,200,000 / năm | Chia làm 4 kỳ (1,300,000 KRW/kỳ) |
| Ký túc xá | 1,000,000 / kỳ | Đã bao gồm cơ sở vật chất cơ bản |
| Bảo hiểm y tế | 60,000 / tháng | Khoảng 180,000 KRW cho mỗi kỳ học |
Chương trình du học hệ chuyên ngành và hệ cao học tại Đại học Quốc gia Jeonbuk
| Trường trực thuộc | Chuyên ngành đào tạo | Học phí Đại học (KRW) | Học phí Cao học (KRW) |
| Lao động xã hội | • Nhân lực xã hội | 1,991,500 | 3,195,000 |
| Công nghệ Kỹ thuật |
• Kỹ thuật điện • Kỹ thuật điện tử • Kỹ thuật cơ khí • Kỹ thuật kiến trúc • Kỹ thuật không gian • Kỹ thuật đô thị • Kỹ thuật cơ sở hạ tầng xã hội • Kỹ thuật y sinh • Kỹ thuật công nghệ tích hợp • Kỹ thuật hệ thống máy tính • Kỹ thuật phần mềm • Kỹ thuật môi trường • Kỹ thuật hóa học • Kỹ thuật đại phân tử và nano • Kỹ thuật tài nguyên và năng lượng • Hệ thống luyện kim |
2,670,500 | 3,195,000 |
| Khoa học Xã hội |
• Truyền thông và Báo chí • Chính trị và Ngoại giao • Tâm lý học • Xã hội học • Hành chính công • Phúc lợi xã hội |
1,991,500 | 2,500,500 |
| Khoa học Tự nhiên |
• Hóa học • Vật lý • Toán học • Thể thao • Nghiên cứu khoa học • Khoa học Trái đất và Môi trường • Khoa học đời sống • Sinh học phân tử • Tin học thống kê |
2,000,500 | 3,280,500 |
| Đời sống Nông nghiệp |
• Sinh học nông nghiệp • Kinh tế nông nghiệp • Công nghệ sinh học • Đời sống động vật • Kỹ thuật máy công nghiệp sinh học • Kỹ thuật nông nghiệp xây dựng • Nông nghiệp và Khoa học đời sống • Hóa học môi trường • Thực phẩm và Công nghệ • Môi trường rừng • Trồng trọt • Công nghệ gỗ |
1,991,500 | 2,497,000 |
| Quốc tế |
• Nhân văn quốc tế • Khoa học Tự nhiên quốc tế |
1,991,500 | 2,670,500 |
| Đời sống Con người |
• Dệt và may mặc • Thực phẩm và dinh dưỡng • Nghiên cứu trẻ em • Môi trường dân cư |
2,497,000 | 3,195,000 |
| Thương mại |
• Thương mại • Quản trị kinh doanh • Kinh tế • Kế toán |
1,991,500 | 2,500,500 |
| Nhân văn |
• Văn học (Hàn, Trung, Mỹ, Pháp, Đức, Nhật, Tây Ban Nha) • Lịch sử • Triết học • Khảo cổ học và Văn hóa nhân chủng • Khoa học thư viện |
1,991,500 | 2,500,500 |
| Nghệ thuật |
• Mỹ thuật • Thiết kế công nghiệp • Âm nhạc / Âm nhạc Hàn Quốc • Khiêu vũ (Dance) |
2,743,500 | 3,390,000 |
Các chương trình học bổng tại Đại học Quốc gia Jeonbuk
Dành cho Tân sinh viên (Nhập học kỳ đầu tiên)
| Tên học bổng | Mức giá trị | Điều kiện chi tiết |
| Học bổng Học thuật (Academic) | 25% – 100% học phí |
Xét dựa trên thành tích THPT và chứng chỉ ngoại ngữ: • 100%: TOPIK 6 hoặc IELTS 8.5 • 50% – 75%: TOPIK 5 hoặc IELTS 7.5 • 20% – 50%: TOPIK 4 hoặc IELTS 6.5 • 0% – 20%: TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 |
| Học bổng LINK (Cho SV từ trung tâm tiếng Hàn JBNU) | 20% – 100% học phí |
• 100%: Top 3 SV điểm cao nhất, hoàn thành 4 kỳ (2 năm). • 40%: Hoàn thành 4-6 kỳ, đạt TOPIK 3 trở lên. • 20%: Hoàn thành ít nhất 2-3 kỳ học tại trung tâm. |
| Học bổng Tiên phong (Pioneer) | Phí nhập học – 100% học phí | Dành cho ứng viên có đóng góp đặc biệt cho quan hệ hai nước hoặc sự phát triển của Đại học Quốc gia Jeonbuk (Phải qua vòng đánh giá riêng). |
Dành cho Sinh viên đang theo học (Từ kỳ thứ 2)
-
Học bổng Học thuật: Giảm 25% – 100% học phí.
-
Điều kiện: GPA kỳ trước từ 2.75 trở lên và đăng ký tối thiểu 15 tín chỉ.
-
Phải có bảo hiểm y tế còn hiệu lực.
-
-
Khoa Quốc tế (Jimmy Carter School):
-
Dành cho 20% sinh viên có thành tích xuất sắc nhất khoa.
-
Mức học bổng: Từ 40% đến 100% học phí.
-

Học bổng dành cho hệ Cao học
| Đối tượng | Loại học bổng | Điều kiện & Giá trị |
| Tân sinh viên | Học bổng Giáo sư | Miễn 100% học phí. Dành cho giảng viên đại học nước ngoài (được Đại học Quốc gia Jeonbuk công nhận) theo học hệ Tiến sĩ. |
| Sinh viên đang học | Academic Performance | GPA kỳ trước đạt trên 3.63 và có bảo hiểm y tế. |
| Giảng viên | Học bổng liên kết | Miễn toàn bộ học phí cho giảng viên từ các trường đại học đối tác. |
Ký túc xá trường Đại học Quốc gia Jeonbuk
Đại học Quốc gia Jeonbuk sở hữu hệ thống 9 tòa ký túc xá quy mô lớn, đảm bảo môi trường sống sạch sẽ, an toàn và tiện nghi cho sinh viên.

Tiện nghi và Quy định chung
-
Cơ sở vật chất trong phòng: Mỗi phòng được trang bị sẵn bàn làm việc, giá sách, ghế, giường, tủ quần áo, giá để giày, nhà vệ sinh riêng và Internet tốc độ cao.
-
Vật dụng cá nhân: Sinh viên cần tự chuẩn bị chăn và gối khi chuyển vào.
-
Chế độ ăn uống: Cung cấp 3 bữa một ngày (từ thứ Hai đến thứ Sáu, trừ thứ Bảy và Chủ Nhật).
-
Tiện ích nội khu: * Phòng sinh hoạt chung: Phòng khách, phòng đọc sách, phòng máy tính, phòng hội thảo, phòng AV.
-
Dịch vụ: Phòng giặt sấy (dùng tiền xu), cửa hàng tiện lợi (CVS), cửa hàng văn phòng phẩm, khu bếp chung cho SV quốc tế.
-
-
An ninh: Hệ thống camera và thẻ từ ra vào hoạt động 24/7.
Bảng giá và Phân loại các khu ký túc xá (Ước tính theo kỳ)
| Tên tòa nhà | Đối tượng sinh viên | Chi phí ước tính (KRW/kỳ) | Đặc điểm nổi bật |
| Chambit | Sinh viên Quốc tế | 1,350,000 | Cơ sở hiện đại nhất dành cho du học sinh |
| Daedong | Sinh viên Nam | 1,215,000 | Khu vực rộng rãi cho nam sinh |
| Pyeonghwa | Sinh viên Nữ | 540,000 | Khu vực an ninh cao dành cho nữ sinh |
| Woongbi / Cheongwoon | SV chuyên ngành | 540,000 | Dành cho SV đã vào chuyên ngành |
| Hyemin | Sinh viên Y khoa | 540,000 | Vị trí gần khu vực học tập ngành Y |
Lưu ý: Mức phí phổ biến cho phòng đôi (2 người) thường dao động quanh mức 1,000,000 KRW/kỳ. Giá chính xác sẽ phụ thuộc vào việc bạn chọn phòng đơn, phòng đôi hay phòng ba.
