Chính thức đi vào hoạt động từ năm 2004, Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk là thành quả từ chiến lược đầu tư trọng điểm của Chính phủ Hàn Quốc nhằm kiến tạo một viện nghiên cứu và đào tạo công nghệ tầm cỡ quốc tế. Bằng việc tích hợp giữa hạ tầng kỹ thuật tiên tiến bậc nhất cùng phương pháp giáo dục liên ngành đổi mới, Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk đã xây dựng nên một hệ sinh thái học thuật hoàn hảo.

Tổng quan về Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk
-
Tên tiếng Hàn: 대구경북과학기술원
-
Tên tiếng Anh: Daegu Gyeongbuk Institute of Science and Technology (DGIST)
-
Vị trí tọa lạc: 333 Technojungang-daero, Hyeonpung-eup, Dalseong-gun, Daegu, Hàn Quốc
-
Thời điểm thành lập: Năm 2004
-
Hình thức vận hành: Đại học công lập (Viện nghiên cứu quốc gia)
-
Website: dgist.ac.kr
Đặc điểm nổi bật của Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk
Viện Khoa học Công nghệ Daegu Gyeongbuk đã vươn mình trở thành một trung tâm giáo dục đại học định hướng nghiên cứu hàng đầu. Hiện nay, trường là mái nhà chung của khoảng 1.800 học viên cùng đội ngũ hơn 800 cán bộ, giảng viên tâm huyết.
Với mục tiêu kiến tạo tương lai, Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk không ngừng đầu tư vào hệ thống cơ sở vật chất tối tân và lộ trình đào tạo ưu việt, mang đến môi trường học tập lý tưởng để mọi cá nhân khai phá tiềm năng và phát triển sự nghiệp đỉnh cao.
Với sứ mệnh đào tạo nhân tài và thúc đẩy khoa học công nghệ quốc gia, Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk đã mở rộng quy mô từ đào tạo sau đại học (2011) sang hệ đại học (2014). Tầm nhìn đến năm 2034 của trường tập trung vào đổi mới hệ sinh thái công nghệ, tiêu biểu là việc hợp tác với Samsung Electronics để đào tạo chuyên sâu về AI và Bán dẫn. Triết lý giáo dục của viện dựa trên ba cột trụ cốt lõi: tư duy hội tụ, bản lĩnh lãnh đạo và tinh thần khởi nghiệp
Thành tích nổi bật của Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk
-
Xếp hạng hàng đầu: Top 33 thế giới và Top 3 Hàn Quốc (Young University Ranking 2024); thuộc Top 20 đại học tốt nhất Hàn Quốc (QS Rankings 2025).
-
Nghiên cứu xuất sắc: Xếp hạng 2 Hàn Quốc về nghiên cứu liên ngành (THE Interdisciplinary 2024); nhận danh hiệu “Viện KHCN Xuất sắc” (2015).
-
Ghi nhận quốc gia: Được trao bằng khen khuyến khích Phát minh của Tổng thống (2020).
-
Môi trường giáo dục: Chương trình học “hội tụ” linh hoạt, tỷ lệ sinh viên hài lòng ở mức cao.
-
Hệ sinh thái khởi nghiệp: Sinh viên và cựu sinh viên đạt nhiều giải thưởng lớn, khởi nghiệp thành công cả trong và ngoài nước.
Điều kiện du học tại Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk
| Tiêu chuẩn | Chương trình Hệ tiếng Hàn | Hệ Đại học | Hệ Cao học |
| Đối tượng | Du học sinh (hoặc giảng viên nước ngoài của trường) | Học sinh quốc tế | Cử nhân/Kỹ sư quốc tế đã tốt nghiệp đại học |
| Trình độ học vấn | Tốt nghiệp THPT | Tốt nghiệp THPT | Đã có bằng đại học |
| Điểm trung bình (GPA) | Từ 6.0 trở lên | Từ 6.0 trở lên | (Theo yêu cầu riêng của khoa) |
| Số năm trống | Không quá 3 năm | Không quá 3 năm | (Theo yêu cầu riêng của khoa) |
| Quốc tịch | Người nước ngoài | Cả ứng viên và bố mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc | Mang quốc tịch nước ngoài |
| Năng lực tiếng Hàn | Không yêu cầu | (Theo yêu cầu riêng của khoa) | Không yêu cầu |
| Năng lực tiếng Anh | Không yêu cầu | (Theo yêu cầu riêng của khoa) | Tối thiểu: TOEIC 600, TOEFL 70, hoặc TEPS 500 |
Chương trình tiếng Hàn tại Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk
| Tiêu chí | Thông tin đào tạo |
| Cấp độ giảng dạy | Tập trung đào tạo Sơ cấp (Cấp 1 – 2) |
| Quy mô lớp học | Sĩ số nhỏ, giới hạn tối đa 15 học viên/lớp để đảm bảo tương tác |
| Nội dung trọng tâm | Phát triển toàn diện 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) |
| Hoạt động bổ trợ | Tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc và tham gia các sự kiện ngoại khóa thực tế |

Chương trình chuyên ngành tại Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk
| Chương trình | Chuyên ngành đào tạo | Học phí niêm yết (1 năm) |
| Hệ Đại học |
• Khoa học sinh học
• Kỹ thuật hóa học / Khoa hóa học
• Kỹ thuật máy tính
• Khoa học và Nghệ thuật Tự do (Hội tụ)
• Kỹ thuật điện tử
• Kỹ thuật vật liệu
• Kỹ thuật cơ khí
• Khoa vật lý |
~ 7,000,000 KRW
|
| Hệ Sau đại học |
• Vật lý và Hóa học
• Kỹ thuật Robot và Cơ điện tử
• Khoa học Não bộ
• Nghiên cứu liên ngành
• Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính
• Khoa học và Kỹ thuật Năng lượng
• Sinh học mới |
~ 9,000,000 – 10,000,000 KRW
|
| Học viện chuyên biệt | • Lãnh đạo và Khởi nghiệp (Dành cho quản lý/CEO) |
5,000,000 KRW
|
Các chương trình học bổng tại Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk
Học bổng chương trình hỗ trợ chung và trao đổi
| Chương trình | Nội dung học bổng / Hỗ trợ | Đối tượng & Điều kiện |
| Trao đổi học phần |
• Châu Âu/Mỹ: Tối đa 3.000.000 KRW/kỳ
• Châu Á: 1.500.000 KRW/kỳ |
Sinh viên năm 2-4 tại các trường đối tác, hoàn thành 4 kỳ học, TOEFL iBT ≥ 75 hoặc IELTS ≥ 6.0. |
| Freshman Global Leadership | Hỗ trợ 1.000.000 KRW | Dành cho sinh viên mới có tiềm năng lãnh đạo toàn cầu. |
| Thực tập trong nước | Trải nghiệm tại Viện nghiên cứu/Cao học | Cơ hội tham gia thực tế vào các lĩnh vực chuyên môn mong muốn. |
| Chương trình Buddy | Ghép đôi 1:1 (Sinh viên cũ – quốc tế) | Hỗ trợ sinh viên mới làm quen và thích nghi với cuộc sống tại DGIST. |
| Khóa tiếng Hàn | Miễn phí hoàn toàn (Bao gồm giáo trình) | Dành cho sinh viên và người thân đang sinh sống tại trường. |

Học bổng dành cho Hệ Đại học
| Loại học bổng | Mức hỗ trợ (Dự kiến) | Điều kiện áp dụng |
| Học bổng học phí | Miễn 100% (~3.845.000 KRW/kỳ) | Áp dụng cho mọi sinh viên quốc tế (tối đa 8 học kỳ). |
| Hỗ trợ tài chính | 328.500 KRW/tháng | Tối đa 8 học kỳ (trừ kỳ nghỉ), yêu cầu tích lũy > 10 tín chỉ/kỳ. |
| Học bổng DGISTep | 330.000 KRW/tháng | Cấp đủ 12 tháng (gồm cả kỳ nghỉ), không bị quản chế học tập. |
| Học bổng Xuất sắc | 1.500.000 KRW/kỳ | GPA học kỳ trước đạt ≥ 3.7 – 4.0/4.3 và tích lũy ≥ 15 tín chỉ. |
| Trợ cấp định cư | 500.000 KRW | Cấp 01 lần duy nhất cho tân sinh viên quốc tế. |
Ký túc xá Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk
Ký túc xá Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk, được biết đến với tên gọi Biseul Village, là một không gian sống hiện đại tích hợp nhiều tiện ích vượt trội nhằm hỗ trợ tối đa cho sinh viên và nhà nghiên cứu. Hệ thống được chia thành 2 giai đoạn xây dựng chính với tổng cộng 7 tòa nhà (từ H201 đến H207), đảm bảo nơi ở cho hơn 1.000 cư dân.

| Tòa nhà | Đối tượng lưu trú chính | Quy mô |
| H201 & H202 | Sinh viên Nam (Đại học & Sau đại học) | Cao 10 tầng |
| H204 | Sinh viên Nữ (Đại học & Sau đại học) | Khu vực an ninh cao |
| H203 | Khu hỗn hợp cho Nam, Nữ và Nghiên cứu sinh | Đa dạng loại phòng |
| Khu biệt lập | Giảng viên, Nhân viên và Sinh viên đã lập gia đình | Có không gian riêng tư |
-
Phòng đơn: Khoảng 200,000 – 220,000 KRW/tháng.
-
Phòng đôi: Khoảng 140,000 – 150,000 KRW/tháng.
-
Căn hộ gia đình: Khoảng 280,000 KRW/tháng.
Mỗi phòng ở đều được trang bị đầy đủ nội thất cơ bản: giường đơn, bàn học, ghế, tủ quần áo và hệ thống điều hòa/sưởi ấm. Ngoài ra, sinh viên còn được sử dụng các khu vực chung đẳng cấp:
-
Khu vực bếp quốc tế: Dành riêng cho sinh viên nước ngoài tự nấu nướng theo khẩu vị riêng.
-
Phòng chức năng: Phòng tự học, phòng máy tính, phòng tập gym và nhà ăn sinh viên ngay trong khuôn viên.
-
Dịch vụ tiện ích: Cửa hàng tiện lợi mở cửa đến 2 giờ sáng, phòng giặt là và sấy quần áo tại mỗi tòa nhà.
-
Internet: Wi-Fi được cung cấp tại các tòa nhà (như H201) hoặc sinh viên có thể tự lắp đặt router riêng để có đường truyền mạnh hơn.
