Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin (GINUE) là trường đại học quốc gia chuyên đào tạo giáo viên tiểu học lớn nhất và uy tín nhất tại Hàn Quốc. Trường có hai cơ sở chính tọa lạc tại Incheon và Anyang (Gyeonggi). Hãy cùng Kinsa khám phá Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin – Ngôi trường sư phạm danh giá nhất Incheon & Gyeonggi. Cập nhật đầy đủ về điều kiện nhập học, học phí và cơ sở vật chất cho du học sinh.

Tổng quan về trường Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin
-
Tên tiếng Anh: Gyeongin National University of Education (GINUE)
-
Tên tiếng Hàn: 경인교육대학교
-
Năm thành lập: 1946
- Loại hình: Công lập
-
Địa chỉ:
-
Cơ sở Incheon: 62 Gyesan-ro, Gyeyang-gu, Incheon.
-
Cơ sở Gyeonggi (Anyang): : 155, Sammak-ro, Manan-gu, Anyang-si, Gyeonggi-do.
-
-
Website: www.ginue.ac.kr
Đặc điểm nổi bật tại trường Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin
-
Môi trường quốc gia: Vì là trường công lập, Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin nhận được sự đầu tư cực lớn từ Chính phủ về cơ sở vật chất và chương trình đào tạo.
-
Chi phí trường Công lập: Học phí cực thấp (chỉ bằng khoảng 1/2 so với các trường tư thục) cùng hệ thống học bổng Chính phủ đa dạng.
- Cơ sở vật chất hiện đại: Sở hữu 2 cơ sở (Incheon & Anyang) được trang bị hệ thống phòng lab giáo dục và thư viện thông minh đạt chuẩn quốc tế.
- Vị trí chiến lược: Nằm tại khu vực Incheon và Gyeonggi, dễ dàng kết nối với thủ đô Seoul bằng tàu điện ngầm, thuận tiện cho sinh viên quốc tế.
Thành tích nổi bật tại trường Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin
-
Số 1 về đào tạo giáo viên: Là cơ sở đào tạo giáo viên tiểu học lớn nhất Hàn Quốc, cung cấp lượng lớn giáo viên chất lượng cho khu vực Seoul và các tỉnh lân cận.
-
Tỷ lệ đỗ kỳ thi bổ nhiệm giáo viên cao: Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin luôn đứng đầu cả nước về tỷ lệ sinh viên vượt qua kỳ thi sát hạch giáo viên công lập của Hàn Quốc.
-
Đại học Sư phạm xuất sắc nhất: Năm 2000, trường được chọn là đại học tốt nhất trong bảng đánh giá các trường đại học sư phạm quốc gia.
-
Dự án chuyên môn hóa: Năm 2005, GINUE được bình chọn là trường đại học xuất sắc cho dự án chuyên môn hóa đại học.
-
Đào tạo giáo viên toàn cầu: Năm 2019, trường tự hào được chọn tham gia Dự án hỗ trợ đào tạo giáo viên Toàn cầu trong 9 năm liên tiếp.
-
Mạng lưới liên kết toàn cầu: Trường thiết lập quan hệ hợp tác với nhiều đại học và tổ chức giáo dục uy tín thế giới như: Đại học Georgia (Mỹ), Đại học Lancaster (Anh), Đại học Queensland (Úc), Đại học Tokyo Gakugei và Đại học Giáo dục Naruto (Nhật Bản).

Điều kiện nhập học trường Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin
Hệ tiếng Hàn
Hệ tiếng Hàn tại Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin thường được tổ chức tại Trung tâm Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc, giúp sinh viên xây dựng nền tảng vững chắc trước khi lên chuyên ngành.
-
Điều kiện nhập học:
-
Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
-
Điểm trung bình (GPA) từ 7.0 trở lên (Do là trường quốc gia nên yêu cầu học thuật khá cao).
- Không yêu cầu TOPIK
-
-
Học phí hệ tiếng: Khoảng 5.200.000 KRW/năm (1.300.000 KRW/kỳ).
-
Phí nhập học: ~50.000 KRW.
- Bảo hiểm: Khoảng 100,000 KRW/kỳ (hoặc theo kỳ/năm).
Hệ chuyên ngành
Các chuyên ngành đào tạo tại Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin
Trường đào tạo đội ngũ giáo viên tiểu học chất lượng cao qua các khoa chuyên biệt:
-
Khối Ngôn ngữ & Xã hội: Sư phạm tiếng Hàn, Sư phạm tiếng Anh, Giáo dục Đạo đức, Giáo dục Xã hội.
-
Khối Tự nhiên & Công nghệ: Sư phạm Toán học, Sư phạm Khoa học, Sư phạm Máy tính.
-
Khối Nghệ thuật & Thể chất: Sư phạm Âm nhạc, Sư phạm Mỹ thuật (Nghệ thuật), Sư phạm Thể chất.
-
Khối Giáo dục đặc thù: Sư phạm Mầm non, Sư phạm Đặc biệt, Sư phạm Khoa học đời sống, Giáo dục học.

Bảng học phí chi tiết theo lộ trình 4 năm
| Năm học | Học phí / Kỳ (KRW) | Giá trị tương đương (VNĐ) |
| Năm thứ 1 | 1.655.000 | ~31.500.000 VNĐ |
| Năm thứ 2 | 1.586.000 | ~30.200.000 VNĐ |
| Năm thứ 3 | 1.551.000 | ~29.500.000 VNĐ |
| Năm thứ 4 | 1.551.000 | ~29.500.000 VNĐ |
Hệ sau Đại học
Hệ cao học tại Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin có thời gian đào tạo: Thạc sĩ (2,5 năm) và Tiến sĩ (3 năm).
Chuyên ngành và học phí chi tiết
| Khoa | Chuyên ngành | Hệ đào tạo | Học phí / Kỳ (VNĐ tương đương) |
| Giáo dục tiểu học | Quản lý giáo dục tiểu học | Thạc sĩ & Tiến sĩ |
Hệ Thạc sĩ:
1.935.000 ~ 2.331.000 won
(36.8 – 44.3 triệu VNĐ) Hệ Tiến sĩ:
2.255.000 ~ 2.737.000 won
(43.0 – 52.0 triệu VNĐ) |
| Phương pháp giáo dục tiểu học | Thạc sĩ & Tiến sĩ | ||
| Giáo dục tiểu học đặc biệt | Thạc sĩ | ||
| Tư vấn tiểu học | Thạc sĩ | ||
| Giáo dục trẻ em | Thạc sĩ | ||
| Tư vấn giáo dục đặc biệt | Tiến sĩ | ||
| Giáo dục đạo đức và nhân cách | Tiến sĩ | ||
| Sư phạm tiểu học | Giáo dục tiếng Hàn | Tiến sĩ | |
| Giáo dục thể chất | Thạc sĩ & Tiến sĩ | ||
| Giáo dục tiếng Anh | Thạc sĩ | ||
| Giáo dục ngôn ngữ tiểu học | Thạc sĩ | ||
| Giáo dục nghiên cứu xã hội | Thạc sĩ | ||
| Sư phạm toán tiểu học | Thạc sĩ | ||
| Giáo dục khoa học đời sống | Thạc sĩ | ||
| Sư phạm toán | Tiến sĩ | ||
| Giáo dục nhân tài toàn cầu | Giáo dục tiếng Hàn | Thạc sĩ | |
| Giáo dục năng khiếu toán học | Thạc sĩ | ||
| Giáo dục năng khiếu khoa học | Thạc sĩ | ||
| Giáo dục đa văn hóa | Thạc sĩ | ||
| Giáo dục & Tư vấn | Giáo dục giáo viên toàn cầu | Thạc sĩ | |
| Giáo dục chính trị và công dân | Thạc sĩ |
Chính sách học bổng trường Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin
Vì là trường Quốc gia, hệ thống học bổng của Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin tập trung mạnh vào việc khuyến khích tài năng và hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
| Loại học bổng | Điều kiện xét duyệt | Mức học bổng (VNĐ tương đương) |
| Học bổng Tân sinh viên | Sinh viên năm nhất có điểm đầu vào xuất sắc. | 50% ~ 100% học phí kỳ đầu tiên. |
| Học bổng Thành tích xuất sắc | Sinh viên có GPA cao nhất lớp ở học kỳ trước đó. |
3.000.000 won (~ 57.000.000 VNĐ) |
| Học bổng Sado | Dành cho 9% sinh viên có GPA kỳ trước cao nhất lớp. |
500.000 won (~ 9.500.000 VNĐ) |
| Học bổng Nhân ái | Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn và hạnh kiểm tốt. |
1.000.000 won (~ 19.000.000 VNĐ) |
Ký túc xá trường Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin
Hệ thống ký túc xá của Đại học Sư phạm Quốc gia Gyeongin được phân bổ rõ ràng tại cả hai cơ sở, đảm bảo sự tiện nghi với đầy đủ trang thiết bị hiện đại phục vụ tối ưu cho việc sinh hoạt và học tập của sinh viên.

| Cơ sở | Tên Ký túc xá | Loại phòng | Chi phí / Kỳ (KRW) | Giá trị tương đương (VNĐ) |
| Incheon | Ký túc xá Gyeyang 1 | Phòng đôi | 653.500 | ~12.420.000 VNĐ |
| Ký túc xá Gyeyang 2 | Phòng đôi | 653.500 | ~12.420.000 VNĐ | |
| Ký túc xá Gyeyang 3 | Phòng đôi | 978.680 | ~18.600.000 VNĐ | |
| Gyeonggi | Ký túc xá Yerim 1 | Phòng đôi | 693.320 | ~13.200.000 VNĐ |
| Ký túc xá Yerim 2 | Phòng đôi | 995.360 | ~19.000.000 VNĐ |
