Đại học Songwon (Songwon University) thành lập năm 1973, là một trong những biểu tượng giáo dục lâu đời và uy tín tại thành phố Gwangju. Với triết lý đào tạo lấy người học làm trung tâm và chú trọng kỹ năng thực hành, Songwon đã trở thành điểm đến lý tưởng cho những sinh viên đam mê khối ngành Kỹ thuật, Công nghệ và Dịch vụ.

Tổng quan về trường Đại học Songwon
-
Tên tiếng Anh: Songwon University (SWU)
-
Tên tiếng Hàn: 송원대학교
-
Năm thành lập: 1973
-
Địa chỉ: 73 Songam-ro, Nam-gu, Gwangju, Hàn Quốc
-
Website: www.songwon.ac.kr
Trường Đại học Songwon tọa lạc tại khu vực Nam-gu của Gwangju, một vị trí vô cùng thuận lợi về giao thông và sinh hoạt. Trải qua hơn nửa thế kỷ, Đại học Songwon không ngừng đổi mới cơ sở vật chất, đầu tư vào các xưởng thực hành mô phỏng thực tế nhằm thu hẹp khoảng cách giữa giảng đường và doanh nghiệp. Đặc biệt, đây là ngôi trường hiếm hoi tại Hàn Quốc có thế mạnh tuyệt đối về đào tạo Kỹ thuật Đường sắt và Ô tô, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho các tập đoàn lớn.
Đặc điểm nổi bật tại trường Đại học Songwon
-
Chuyên ngành độc bản: Khoa Kỹ thuật đường sắt của trường là “thương hiệu” riêng, giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận với ngành vận tải cốt lõi của Hàn Quốc.
-
Chi phí cực kỳ cạnh tranh: Nằm tại Gwangju, Đại học Songwon có mức học phí và chi phí sinh hoạt “mềm” hơn rất nhiều so với Seoul mà chất lượng đào tạo không hề kém cạnh.
-
Hỗ trợ việc làm: Trường có mạng lưới liên kết rộng khắp với các doanh nghiệp địa phương, hỗ trợ sinh viên tìm việc làm thêm (part-time) và việc làm sau tốt nghiệp (job-placement).
-
Chính sách chăm sóc du học sinh: Trung tâm quốc tế tại Songwon hỗ trợ tận tình từ khâu gia hạn Visa, bảo hiểm đến việc thích nghi văn hóa.
Thành tích nổi bật tại trường Đại học Songwon
Đại học Songwon không chạy theo các bảng xếp hạng học thuật lý thuyết mà tập trung hoàn toàn vào tính ứng dụng và tỷ lệ việc làm cho sinh viên.
-
Thế mạnh Đường sắt: Là trường đào tạo Kỹ thuật đường sắt số 1 vùng Honam; có trung tâm đào tạo lái tàu được Chính phủ cấp phép.
-
Tỷ lệ việc làm cao: Luôn dẫn đầu khu vực Gwangju nhờ chương trình đào tạo chú trọng thực hành 100%.
-
Chứng nhận IEQAS: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc cấp chứng nhận năng lực quốc tế hóa (Visa ưu tiên, thủ tục đơn giản).
-
Liên kết doanh nghiệp: Đối tác chiến lược của hàng trăm tập đoàn kỹ thuật, đảm bảo vị trí thực tập và đầu ra cho sinh viên.
-
Cơ sở vật chất hiện đại: Sở hữu các xưởng mô phỏng đường sắt và ô tô đạt tiêu chuẩn quốc gia.

Chi tiết về chương trình học tiếng Hàn tại trường Đại học Songwon
Điều kiện nhập học
-
Học vấn: Tốt nghiệp THPT trở lên, điểm trung bình (GPA) từ 6.5 trở lên.
-
Năm trống: Không quá 2 – 3 năm sau khi tốt nghiệp cấp cao nhất.
-
Sức khỏe: Không mắc bệnh lao phổi và các bệnh truyền nhiễm.
-
Tài chính: Sổ đóng băng 10,000 USD tại ngân hàng Hàn Quốc theo quy định.
Chi tiết khóa học
-
Kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9, 12 (4 kỳ/năm).
-
Thời gian học: 10 tuần/kỳ (200 giờ học).
-
Nội dung: Đào tạo đủ 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết; tích hợp các lớp luyện thi TOPIK và trải nghiệm văn hóa.
Chi phí hệ Tiếng Hàn
| Danh mục | Mức phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí nhập học | 50,000 | Đóng 1 lần duy nhất |
| Học phí (1 năm) | 4,000,000 | 1,000,000 KRW/kỳ (Rất rẻ) |
| Phí bảo hiểm | 150,000 | Thời hạn 1 năm |
| Tiền giáo trình | ~100,000 | Tùy cấp độ học |
| Tổng cộng | ~4,300,000 | Khoảng 80 – 82 triệu VNĐ |
Chi tiết về chương trình hệ chuyên ngành tại trường Đại học Songwon
Điều kiện nhập học
-
Học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
-
Năng lực ngoại ngữ: Tối thiểu TOPIK 3 (hoặc hoàn thành chương trình tiếng Hàn tại trường tương đương).
-
Tài chính: Sổ tài khoản ngân hàng từ 18,000 USD (theo quy định Visa D2).
Danh mục chuyên ngành và học phí
Lưu ý: Phí nhập học chuyên ngành khoảng 50,000 – 100,000 KRW (đóng 1 lần duy nhất).
| Khối ngành | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí / kỳ (KRW) |
| Khoa học Xã hội & Nhân văn |
• Quản trị kinh doanh, Kế toán
• Phúc lợi xã hội, Tư vấn tâm lý
• Giáo dục mầm non, Du lịch |
~2,800,000 |
| Kỹ thuật (Mũi nhọn) |
• Kỹ thuật đường sắt (Railway)
• Kỹ thuật Ô tô, Điện tử, CNTT |
~3,300,000 |
| Năng khiếu & Thể thao |
• Nghệ thuật làm đẹp (Beauty)
• Thể dục thể thao, Thiết kế |
~3,300,000 |
| Y sinh & Điều dưỡng |
• Điều dưỡng, Vật lý trị liệu
• Vệ sinh răng miệng, Cấp cứu |
~3,600,000 |
Chính sách học bổng trường Đại học Songwon

Học bổng năng lực tiếng Hàn (Cho Tân sinh viên)
Đây là mức giảm học phí áp dụng ngay cho học kỳ đầu tiên khi sinh viên nhập học chuyên ngành.
| Chứng chỉ TOPIK | Mức giảm học phí | Ghi chú |
| TOPIK 3 | 30% | Giảm trực tiếp vào invoice kỳ đầu |
| TOPIK 4 | 40% | |
| TOPIK 5 | 50% | |
| TOPIK 6 | 60% |
Học bổng dành cho sinh viên hoàn thành khóa tiếng tại trường
Khoản này rất có lợi cho các bạn học từ hệ tiếng của Songwon lên:
-
Miễn 100% phí nhập học: Tiết kiệm khoảng 50,000 – 100,000 KRW.
-
Thưởng TOPIK: Sinh viên đạt TOPIK 3 trở lên sau khóa học tiếng tại trường thường nhận được khoản thưởng khuyến khích khoảng 200,000 KRW.
Học bổng thành tích (Từ học kỳ 2 trở đi)
Dựa trên điểm trung bình (GPA) của học kỳ trước đó để xét mức giảm cho kỳ tiếp theo:
| Điểm GPA (Hệ 4.5) | Mức giảm học phí |
| GPA từ 2.0 – 2.49 | 20% |
| GPA từ 2.5 – 2.99 | 30% |
| GPA từ 3.0 – 3.49 | 40% |
| GPA từ 3.5 – 3.99 | 50% |
| GPA từ 4.0 trở lên | 60% – 100% |
Các khoản hỗ trợ khác:
-
Học bổng chuyên cần (Hệ tiếng): Thưởng cho sinh viên có tỷ lệ đi học 100% trong kỳ.
-
Hỗ trợ Ký túc xá: Trong một số kỳ tuyển sinh đặc biệt, trường có chính sách giảm 20% – 30% phí KTX cho sinh viên quốc tế năm nhất để hỗ trợ định cư.
-
Học bổng làm việc tại trường: Sinh viên có thể đăng ký làm trợ giảng hoặc hỗ trợ tại các văn phòng khoa để nhận phụ cấp hàng tháng.
Ký túc xá trường Đại học Songwon
Hệ thống ký túc xá của trường Đại học Songwon nằm ngay trong khuôn viên, giúp sinh viên tiết kiệm tối đa chi phí đi lại và đảm bảo an ninh 24/7.
Ký túc xá Đại học Songwon được đánh giá là hiện đại, tiện nghi và có mức giá cực kỳ cạnh tranh tại Gwangju, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt cho hơn 1.300 sinh viên quốc tế.
-
Sức chứa & Phân loại: Hệ thống phòng ở linh hoạt từ 2 đến 4 người/phòng, đảm bảo không gian sinh hoạt thoải mái.
-
Chi phí thuê KTX: 1.800.000 KRW/năm (Đây là mức phí cực kỳ rẻ, giúp sinh viên tiết kiệm tối đa chi phí sinh hoạt tại Hàn Quốc).

Trang thiết bị tại mỗi phòng:
-
Nội thất cơ bản: Mỗi sinh viên được trang bị đầy đủ giường đơn, kệ sách cá nhân, tủ quần áo và bàn học.
-
Tiện nghi riêng: Tất cả các phòng đều có nhà vệ sinh và phòng tắm khép kín, đảm bảo sự riêng tư và sạch sẽ.
Cơ sở vật chất chung:
-
Khu vực ăn uống: Có nhà ăn sạch sẽ, trang bị máy lọc nước hiện đại phục vụ miễn phí cho sinh viên.
-
Phòng thể chất: Khu vực rèn luyện sức khỏe (Gym) dành riêng cho sinh viên trong khu nội trú.
-
Tiện ích khác: Hệ thống Wifi tốc độ cao, phòng giặt đồ và các khu vực sinh hoạt chung hiện đại.
