Đại học Nữ Kwangju (Kwangju Women’s University) được thành lập vào năm 1992, tọa lạc tại thành phố Gwangju – thủ phủ văn hóa, nghệ thuật và ánh sáng của vùng Tây Nam Hàn Quốc. Đây là một trong số ít các trường đại học chuyên biệt dành riêng cho phái nữ, nơi không chỉ đào tạo về kiến thức mà còn chú trọng xây dựng hình ảnh người phụ nữ hiện đại: Tự tin, trí tuệ và có năng lực lãnh đạo.

Tổng quan về trường Đại học Nữ Kwangju
-
Tên tiếng Anh: Kwangju Women’s University (KWU)
-
Tên tiếng Hàn: 광주여자대학교
-
Loại hình: Đại học tư thục dành cho nữ giới
-
Năm thành lập: 1992
-
Số lượng giảng viên: ~250 giảng viên (Cập nhật 2024)
-
Số lượng sinh viên: ~5.200 sinh viên
-
Địa chỉ: 201 Kwangju-yeodae-gil, Gwangsan-gu, Gwangju, Hàn Quốc
-
Điện thoại: +82 62-950-3114
-
Website chính thức: www.kwu.ac.kr
-
Sứ mệnh: Đào tạo những nữ lãnh đạo sáng tạo, có tư duy nhân văn và khả năng thích ứng vượt trội trong kỷ nguyên mới.
Điểm đặc biệt về trường Đại học Nữ Kwangju
-
Vị trí: Tọa lạc tại Gwangju – Thành phố lớn thứ 6 Hàn Quốc, nổi tiếng với chi phí sinh hoạt hợp lý.
-
Thế mạnh đào tạo: Hàng không, Mỹ phẩm, Làm đẹp, Điều dưỡng và Sư phạm.
-
Tỷ lệ việc làm: Luôn nằm trong nhóm các trường đại học nữ có tỷ lệ sinh viên có việc làm cao nhất vùng Honam.
-
Cơ sở vật chất: Hệ thống phòng thực hành mô phỏng khoang máy bay và studio trang điểm đạt chuẩn quốc tế.

Thành tích nổi bật của trường Đại học Nữ Kwangju
-
Số 1 ngành Hàng không: Nhiều năm liền dẫn đầu Hàn Quốc về tỷ lệ sinh viên trúng tuyển Tiếp viên hàng không cho Korean Air và Asiana Airlines.
-
Thánh đường Làm đẹp: Khoa Mỹ phẩm và Làm đẹp uy tín bậc nhất Châu Á, sở hữu hàng loạt giải thưởng quốc tế lớn.
-
Lò đào tạo nhà vô địch: Nơi đào tạo những vận động viên bắn cung giành Huy chương Vàng Olympic (Ki Bo-bae, An San).
-
Chứng nhận IEQAS: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc cấp chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (ưu tiên về thủ tục Visa).
-
Tỷ lệ việc làm cao: Đứng đầu khu vực Gwangju về tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.
Điều kiện du học tại trường Đại học Nữ Kwangju
| Tiêu chuẩn | Hệ Tiếng Hàn (Visa D4-1) | Hệ Chuyên ngành (Visa D2) |
| Đối tượng | Nữ giới, đã tốt nghiệp THPT | Nữ giới, đã tốt nghiệp THPT |
| Học vấn (GPA) | Điểm trung bình từ 6.5 trở lên | Điểm trung bình từ 6.5 trở lên |
| Năm trống | Không quá 2 năm | Không quá 3 năm |
| Năng lực ngoại ngữ | Không yêu cầu TOPIK | Tối thiểu TOPIK 3 (Ngành Hàng không thường yêu cầu cao hơn) |
| Độ tuổi | Từ 18 đến 23 tuổi | Từ 18 đến 26 tuổi |
| Sức khỏe | Không mắc lao phổi, bệnh truyền nhiễm | Không mắc lao phổi, bệnh truyền nhiễm |
| Tài chính | Sổ đóng băng 10,000 USD | Sổ tài khoản từ 18,000 USD |
Lưu ý quan trọng cho các du học sinh của Kinsa:
-
Ngành Tiếp viên hàng không: Đây là ngành đặc thù của trường, ngoài TOPIK, sinh viên cần có ngoại hình ưa nhìn, chiều cao tối thiểu (thường từ 1m62 trở lên) và sức khỏe tốt để đáp ứng tiêu chuẩn đào tạo.
-
Hộ khẩu: Trường khá ưu tiên các bạn có hộ khẩu ở khu vực miền Bắc và miền Nam, các bạn miền Trung cần có hồ sơ đẹp (GPA cao, năm trống ngắn) để dễ ra Visa hơn.
Chương trình đào tạo và chi phí tại Đại học Nữ Kwangju

Hệ tiếng Hàn
Học phí ở Đại học Nữ Kwangju mức tầm trung, cực kỳ hợp lý so với chất lượng đào tạo và cơ sở vật chất chuẩn 5 sao của trường. Dưới đây là bảng chi tiết:
| Danh mục | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí xét tuyển | 50,000 | Đóng 1 lần duy nhất |
| Học phí (1 năm) | 4,800,000 | 1,200,000 KRW/kỳ |
| Bảo hiểm y tế | 110,000 | Thời hạn 1 năm |
| Tiền giáo trình | 120,000 | Ước tính cho 1 năm học |
| Tổng cộng | 5,080,000 | Khoảng 94 – 96 triệu VNĐ |
Hệ chuyên ngành
| Khoa | Chuyên ngành chi tiết | Học phí (KRW/kỳ) | Học phí (VND/kỳ) |
| Khoa học xã hội và nhân văn |
• Dịch vụ hàng không / Quản trị an ninh
• Phúc lợi xã hội / Tư vấn tâm lý học
• Quốc tế học (Sư phạm Anh/Hàn, QTKD)
• Giáo dục tiếng Hàn |
2,865,000 | 50,200,000 |
| Khoa học tự nhiên |
• Quản trị công và sức khỏe
• Nội dung ẩm thực
• AI / Truyền thông AI |
3,389,000 | 59,400,000 |
| Khoa học tự nhiên (Làm đẹp) | • Làm đẹp / Mỹ phẩm | 3,781,000 | 66,300,000 |
| Nghệ thuật và thể thao |
• Thiết kế nội thất
• Thể thao |
3,389,000 | 59,400,000 |
| English Track | • Hội tụ toàn cầu (TESOL, Kinh doanh IT, AI Big Data) | 2,865,000 | 50,200,000 |
Học bổng tại trường Đại học Nữ Kwangju
Học bổng tại trường Đại học Nữ Kwangju cực kỳ ưu ái cho du học sinh Việt Nam, đặc biệt là ở kỳ đầu tiên để giảm bớt gánh nặng tài chính.
Học bổng cho Tân sinh viên / Sinh viên chuyển tiếp (Kỳ đầu)
Học bổng này xét dựa trên năng lực tiếng Hàn (TOPIK) tại thời điểm nhập học.
| Loại TOPIK | Mức giảm học phí | Ghi chú |
| TOPIK 3 | 30% | Giảm trực tiếp vào Invoice kỳ đầu |
| TOPIK 4 | 35% | |
| TOPIK 5 | 50% | |
| TOPIK 6 | 60% – 70% | Mức cao nhất cho sinh viên xuất sắc |
Các khoản hỗ trợ tài chính đi kèm
Ngoài giảm học phí, sinh viên mới nhập học hoặc chuyển tiếp còn nhận được các khoản hỗ trợ sau:
-
Hỗ trợ Bảo hiểm y tế: 110,000 KRW/năm (thường đóng 2 lần cho 1 năm).
-
Hỗ trợ Ký túc xá: 464,000 KRW/kỳ (16 tuần).
-
Thưởng khuyến khích: Tặng 200,000 KRW từ học kỳ 2 trở đi nếu điểm học kỳ trước đạt trên 70/100.
Học bổng duy trì (Từ học kỳ thứ 2 trở đi)

Xét dựa trên chứng chỉ TOPIK hiện có với điều kiện điểm trung bình (GPA) học kỳ trước phải đạt từ 2.5 trở lên:
-
Có TOPIK 3 trở xuống: Giảm 20% học phí.
-
Học bổng Xuất sắc (GPA ≥ 3.5): Giảm 50% học phí.
Ký túc xá trường Đại học Nữ Kwangju
Ký túc xá của trường Đại học Nữ Kwangju nằm ngay trong khuôn viên, mang lại sự an toàn tuyệt đối và tiện lợi cho các bạn nữ sinh.
Bảng chi phí Ký túc xá
| Loại phòng | Thời gian | Chi phí (KRW) | Ghi chú |
| Phòng 4 người | 16 tuần (1 học kỳ) | 464,000 | Khoảng 8 – 9 triệu VNĐ |
| Phòng 4 người | 21 tuần (Cả kỳ nghỉ) | 609,000 | Khoảng 11 triệu VNĐ |
Lưu ý: Mức phí này đã bao gồm phí quản lý nhưng chưa bao gồm tiền ăn tại nhà ăn của trường.
2. Tiện nghi và Trang thiết bị
-
Trong mỗi phòng ở:
-
Giường đơn, bàn học, ghế ngồi, tủ quần áo cá nhân.
-
Hệ thống sưởi sàn (Ondol) và điều hòa không khí hiện đại.
-
Internet tốc độ cao (Wifi) phủ sóng toàn bộ tòa nhà.
-
-
Khu vực tiện ích chung:
-
Phòng tự nấu ăn: Trang bị đầy đủ bếp gas, lò vi sóng, tủ lạnh dành cho sinh viên muốn tự chuẩn bị đồ ăn Việt Nam.
-
Phòng giặt là: Hệ thống máy giặt và máy sấy tự động.
-
Khu chức năng: Phòng tập Gym, phòng Yoga, phòng sinh hoạt chung có TV và khu vực tự học yên tĩnh.
-
Cửa hàng tiện lợi: Ngay tầng 1 tòa nhà KTX.
-
