Khi nhắc đến những ngôi trường có tỷ lệ việc làm cao và chính sách hỗ trợ chuyển đổi visa hiệu quả tại khu vực Jeollanam-do, trường Cao đẳng Suncheon Jeil luôn là cái tên được đánh giá rất cao. Được thành lập từ năm 1979, trường sở hữu nền tảng đào tạo lâu đời, đồng thời xây dựng hệ thống liên kết doanh nghiệp chặt chẽ, gắn đào tạo với nhu cầu tuyển dụng thực tế. Nhờ đó, Cao đẳng Suncheon Jeil không chỉ giúp sinh viên nâng cao năng lực nghề nghiệp mà còn mở ra nhiều cơ hội làm việc ổn định và định cư lâu dài tại Hàn Quốc sau khi tốt nghiệp.

Tổng quan về trường Cao đẳng Suncheon Jeil
• Tên tiếng Hàn: 순천제일대학교
• Tên tiếng Anh: Suncheon Jeil College
• Đại diện tuyển sinh tại Việt Nam: Zila Education
• Năm thành lập: 1979
• Số lượng sinh viên: khoảng 2.300 sinh viên
• Địa chỉ: 17 Jeildaehak-gil, Deogwol-dong, Suncheon-si, Jeollanam-do
• Website: suncheon.ac.kr
Trường Cao đẳng Suncheon Jeil được thành lập năm 1979, tiền thân là Cao đẳng Kỹ thuật Suncheon. Đến năm 2012, trường chính thức đổi tên thành Cao đẳng Suncheon Jeil và giữ nguyên tên gọi này cho đến nay.
Nhà trường liên tục nâng cấp các chương trình hỗ trợ dành cho du học sinh quốc tế, đặc biệt là kết nối việc làm sau tốt nghiệp. Sinh viên có cơ hội được giới thiệu làm việc tại các tập đoàn và doanh nghiệp, từ đó thuận lợi chuyển đổi visa E7 hoặc F-2-R. Bên cạnh đó, học phí hợp lý cùng chi phí sinh hoạt tại Suncheon chỉ bằng khoảng một nửa so với các thành phố lớn là lý do khiến trường thu hút đông đảo du học sinh.
Trường tọa lạc tại thành phố Suncheon – đô thị đông dân nhất tỉnh Jeollanam-do, sở hữu vị trí thuận tiện cho việc di chuyển trong nước. Từ Suncheon, sinh viên chỉ mất khoảng 2,5 giờ đi tàu KTX để đến Seoul, hoặc hơn 2 giờ di chuyển bằng xe buýt đến thành phố biển Busan.
Đặc điểm nổi bật của trường Cao đẳng Suncheon Jeil
Những thành tích của trường Cao đẳng Suncheon Jeil là minh chứng rõ nét nhất cho chất lượng đào tạo chuyên sâu và uy tín đối với Chính phủ Hàn Quốc. Đây không chỉ là nơi học tập lý thuyết mà còn là “cái nôi” đào tạo tay nghề thực thụ, giúp sinh viên sở hữu những tấm bằng có giá trị cao trong mắt các nhà tuyển dụng.
-
Dẫn đầu về đào tạo chuyên ngành Y tế & Trị liệu:
-
Đạt giải Nhất toàn quốc về đào tạo Trị liệu ngôn ngữ (chứng nhận bởi Hiệp hội trị liệu giọng nói Hàn Quốc vào tháng 07/2020).
-
Vinh dự nhận bằng khen và giải thưởng cao quý từ Bộ trưởng Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc (tháng 12/2018).
-
-
Tiên phong trong Công nghệ & Đổi mới:
-
Đạt giải Xuất sắc tại cuộc thi Ý tưởng Đổi mới Công nghệ Năng lượng năm 2019, khẳng định vị thế trong khối ngành kỹ thuật và năng lượng sạch.
-
-
Mạng lưới hỗ trợ việc làm và liên kết doanh nghiệp:
-
Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc lựa chọn là trường cao đẳng nghề hàng đầu (dự án LINC+) về mô hình hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp.
-
Được Bộ Việc làm và Lao động tin tưởng chọn làm Trung tâm Hỗ trợ Việc làm Đại học, bảo đảm lộ trình nghề nghiệp rõ ràng cho sinh viên sau tốt nghiệp.
-

Điều kiện du học tại trường Cao đẳng Suncheon Jeil
Hệ tiếng Hàn
Để du học tại Cao đẳng Suncheon Jeil, sinh viên cần đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản về học vấn, tài chính và năng lực ngoại ngữ. Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ năng lực tốt (GPA cao, tài chính rõ ràng) sẽ giúp bạn nâng cao tỷ lệ đậu Visa D-4 và thư mời của trường.
| Nhóm điều kiện | Chi tiết yêu cầu |
| Học vấn & Điểm số |
• Tốt nghiệp THPT trở lên (chấp nhận cả bằng Trung cấp/Cao đẳng/Đại học). • GPA: Tối thiểu từ 5.0 trở lên (Ưu tiên điểm số cao hơn). |
| Độ tuổi & Lý lịch |
• Độ tuổi phổ biến từ 18 – 30 tuổi. • Không tiền án tiền sự; không có người thân cư trú bất hợp pháp tại Hàn. |
| Năng lực tiếng Hàn |
• Hệ tiếng Hàn: Không bắt buộc chứng chỉ TOPIK ban đầu. • Ưu tiên những bạn đã có nền tảng tiếng cơ bản để phỏng vấn. |
| Hồ sơ tài chính |
• Chứng minh thu nhập gia đình ổn định. • Sổ tiết kiệm tối thiểu 13,000,000 KRW (theo quy định Visa D-4). |
Hệ chuyên ngành
| Nhóm điều kiện | Chi tiết yêu cầu hệ Chuyên ngành |
| Học vấn |
• Đã tốt nghiệp THPT, Trung cấp, Cao đẳng hoặc Đại học.
• Ưu tiên sinh viên có bảng điểm chuyên môn tốt. |
| Năng lực tiếng Hàn |
• Yêu cầu tối thiểu: Chứng chỉ TOPIK 2 hoặc TOPIK 3 trở lên.
• Trường hợp chưa đạt chuẩn sẽ phải hoàn thành khóa học tiếng Hàn tại trường trước khi vào chính khóa. |
| Độ tuổi |
• Phổ biến từ 18 – 23 tuổi.
• Mở rộng đến 30 tuổi đối với ứng viên đã có bằng tốt nghiệp cấp học cao hơn. |
| Chứng minh tài chính | • Sổ tiết kiệm tối thiểu từ 20,000,000 KRW đến 26,000,000 KRW (Tương đương định mức cho Visa D-2). |
| Hồ sơ chuyên ngành | • Ngoài các giấy tờ cơ bản, cần bổ sung Kế hoạch học tập chi tiết và thư giới thiệu (nếu có). |
Chương trình đào tạo và học phí của trường Cao đẳng Suncheon Jeil
Hệ tiếng Hàn
Khóa học tiếng Hàn tại Cao đẳng Suncheon Jeil được thiết kế bài bản nhằm giúp sinh viên quốc tế đạt trình độ TOPIK cần thiết trong thời gian ngắn nhất, kết hợp giữa việc học ngôn ngữ và trải nghiệm thực tế đời sống tại Hàn Quốc.

| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
| Lịch học |
• 1 năm gồm 4 học kỳ.
• Mỗi kỳ kéo dài 10 tuần. |
| Thời lượng |
• 20 giờ/tuần (4 giờ/ngày, từ Thứ 2 đến Thứ 6).
• Tổng 200 giờ/học kỳ. |
| Quy mô lớp học | • Từ 15 đến 25 sinh viên/lớp. |
| Học phí (1 năm) | 4,400,000 KRW |
Hệ chuyên ngành
Chương trình đào tạo tại trường Cao đẳng Suncheon Jeil tập trung mạnh vào các nhóm ngành kỹ thuật và y tế xã hội, đảm bảo sinh viên được thực hành thực tế để sẵn sàng làm việc ngay sau khi tốt nghiệp.
| Khối ngành | Danh sách chuyên ngành chi tiết | Học phí (1 kỳ) |
| Kỹ thuật & Công nghệ |
• Kỹ thuật Xây dựng & Môi trường thông minh / Kiến trúc – Nội thất • Kỹ thuật Điện tử công nghiệp – Hóa chất / Điện tự động • Cơ khí – Ô tô / Đa phương tiện / Điện tử công nghiệp hội tụ • Phòng cháy chữa cháy – Phòng chống thiên tai • Công nghiệp sắt / Vật liệu năng lượng – Hóa học • Quản lý kỹ thuật công nghiệp an toàn / Kỹ thuật công nghiệp |
2,718,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | • Pha chế – Ẩm thực | 2,708,000 KRW |
| Nghệ thuật & Thể thao |
• Nghệ thuật làm đẹp tổng hợp • Webtoon – Hoạt hình |
2,743,000 KRW |
| Y tế & Sư phạm |
• Y tá (Hệ 4 năm) • Giáo dục mầm non (3 năm) / Chăm sóc sức khỏe (3 năm) • Quản lý chăm sóc sức khỏe / Trị liệu nghề nghiệp • Phục hồi chức năng / Bệnh lý ngôn ngữ – tốc độ • Phúc lợi xã hội |
2,743,000 KRW |
Các chương trình học bổng tại trường Cao đẳng Suncheon Jeil
Hệ thống học bổng của Cao đẳng Suncheon Jeil cực kỳ hấp dẫn, đặc biệt là các khoản hỗ trợ dành riêng cho sinh viên chuyển tiếp từ hệ tiếng lên chuyên ngành, giúp giảm bớt đáng kể gánh nặng học phí.

Học bổng dành cho sinh viên Hệ Tiếng (Visa D-4)
| Loại học bổng | Điều kiện xét duyệt |
| Học bổng TOPIK | Dành cho sinh viên đạt chứng chỉ TOPIK 3 trở lên (xét duyệt qua Hội đồng trường). |
| Học bổng Gương mẫu | Sinh viên có thành tích học tập tốt, tỉ lệ chuyên cần cao và chấp hành tốt nội quy. |
Học bổng chuyển tiếp lên Chuyên ngành
Đây là ưu đãi lớn nhất của trường Cao đẳng Suncheon Jeil dành cho du học sinh quốc tế cam kết gắn bó lâu dài với trường:
| Đối tượng áp dụng | Giá trị học bổng |
| Sinh viên tốt nghiệp khóa tiếng tại trường | 3,000,000 KRW (Cấp trong 2 năm) |
| Sinh viên quốc tế nhập học thẳng chuyên ngành | 2,500,000 KRW (Cấp trong 2 năm) |
| Học bổng Viện Ngôn ngữ (Học kỳ 1 năm 1) | 1,500,000 KRW |
| Học bổng Viện Ngôn ngữ (Các kỳ tiếp theo) | 500,000 KRW |
Học bổng thành tích và Đóng góp
Dành cho những sinh viên trường Cao đẳng Suncheon Jeil có nỗ lực vượt trội trong quá trình học tập tại các khoa:
-
Học bổng Xuất sắc nhất khoa: Dành cho sinh viên đứng đầu khoa (GPA kỳ gần nhất từ 4.0 trở lên).
-
Học bổng Xuất sắc nhì khoa: Dành cho sinh viên xếp hạng nhì khoa (GPA kỳ gần nhất trên 4.0).
-
Học bổng Đóng góp: Trao cho sinh viên tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa và đóng góp nổi bật cho nhà trường.
-
Học bổng Hiệu trưởng: Dành cho các trường hợp đặc biệt được Hiệu trưởng đề cử và đánh giá cao.
Ký túc xá trường Cao đẳng Suncheon Jeil
Hệ thống ký túc xá trường Cao đẳng Suncheon Jeil được thiết kế nhằm mang lại môi trường sống an toàn, kỷ luật và tiện nghi, giúp du học sinh nhanh chóng ổn định cuộc sống để tập trung tối đa vào việc học tập.

| Hạng mục | Chi tiết thông tin |
| Quy mô tòa nhà | Tòa nhà cao 14 tầng (bao gồm 1 tầng hầm), xây dựng năm 2014. |
| Hệ thống an ninh |
• Điểm danh bằng dấu vân tay. • Trang bị 48 thiết bị CCTV giám sát trong và ngoài khu vực. |
| Tiện nghi trong phòng | Trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết (giường, bàn, tủ…). |
| Tiện ích chung | Phòng đọc sách, phòng gym, phòng giặt, phòng bếp nấu ăn… |
| Quy định cư trú | Bắt buộc ở Ký túc xá trong 6 tháng đầu tiên khi đến Hàn Quốc. |
| Gia hạn cư trú | Sau 6 tháng, sinh viên có thể nộp đơn đăng ký để Hiệu trưởng và Ban quản lý xét duyệt ở tiếp. |
| Chi phí Ký túc xá | 1,000,000 KRW / 6 tháng (Chi phí có thể tăng tùy theo tiêu chuẩn của trường). |
