Đại học Daekyeung là một trong những trường đại học tiêu biểu tại Hàn Quốc trong lĩnh vực nghệ thuật và giải trí, được xem là “cái nôi” đào tạo nhiều diễn viên, nghệ sĩ nổi tiếng hoạt động trên khắp thế giới. Với định hướng đào tạo chuyên sâu, Daekyeung University không ngừng đầu tư vào chất lượng giảng dạy và môi trường thực hành, tạo điều kiện để sinh viên phát triển năng khiếu, rèn luyện kỹ năng và theo đuổi đam mê nghệ thuật một cách bài bản, chuyên nghiệp.

Tổng quan về trường Đại học Daekyeung
- Tiếng Hàn: 대경대학교
- Tiếng Anh: Daekyeung University
- Thời gian thành lập: 1991
- Website: tk.ac.kr
- Địa chỉ:
- Cơ sở chính (Gyeongsan): 65 Danbuk 1-gil, Jain-myeon, Gyeongsan-si, Gyeongbuk
- Cơ sở Hallyu Seoul (Namyangju): San 64-1, Palya-ri, Jinjeop-eup, Namyangju, Gyeonggi-do
Đại học Daekyeung là một trong những trường đào tạo nghệ thuật uy tín tại Hàn Quốc, nổi bật với thế mạnh về biểu diễn, giải trí và sáng tạo nội dung. Trường tọa lạc tại khu vực Gyeongsan, thuận tiện kết nối với thành phố Daegu – trung tâm công nghiệp và văn hóa lớn của miền Nam Hàn Quốc.
Với định hướng đào tạo gắn liền thực tiễn, Đại học Daekyeung chú trọng đầu tư hệ thống phòng học chuyên ngành, không gian thực hành và cơ sở vật chất phục vụ biểu diễn – sáng tác. Bên cạnh chương trình học, sinh viên còn được tham gia nhiều hoạt động nghệ thuật, giao lưu và trải nghiệm thực tế, giúp phát triển toàn diện kỹ năng chuyên môn lẫn tư duy sáng tạo.
Đặc điểm nổi bật của trường Đại học Daekyeung
Trường Đại học Daekyeung xây dựng hệ thống đào tạo bài bản, tập trung phát triển chuyên môn và khả năng ứng dụng thực tế cho sinh viên.
-
Hệ thống chuyên ngành đa dạng, chuyên sâu: Trường hiện triển khai 8 chương trình đào tạo với 39 chuyên ngành, cùng 7 viện nghiên cứu và 3 trung tâm khoa học, tạo nền tảng học thuật vững chắc và phong phú lựa chọn cho sinh viên.
-
Quy mô đào tạo lớn, môi trường học tập quốc tế: Trường Đại học Daekyeung có hơn 400 giảng viên và khoảng 8.000 sinh viên, trong đó có nhiều du học sinh đến từ các quốc gia như Nhật Bản, Trung Quốc, Nga… góp phần hình thành môi trường học tập đa văn hóa.
Đặc biệt, trường Đại học Daekyeung cũng đã có những thành tích ấn tượng, có thể kể đến như:
-
Giải thưởng Tổng thống Hàn Quốc: Đại học Daekyeung từng được trao tặng giải thưởng cấp quốc gia, ghi nhận những đóng góp nổi bật trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
-
Xếp hạng đánh giá chất lượng loại A: Trường đạt xếp loại A trong các đợt thẩm định và đánh giá giáo dục, khẳng định uy tín và chất lượng đào tạo theo tiêu chuẩn của Hàn Quốc.
-
Top đầu về chất lượng đào tạo và cơ hội việc làm: Đại học Daekyeung nằm trong TOP 2 các trường đại học có chất lượng đào tạo gắn liền với cơ hội tìm việc làm tại Hàn Quốc, đặc biệt trong khối ngành nghệ thuật và giải trí.
-
Top trường có tỷ lệ việc làm cao sau tốt nghiệp: Trường thường xuyên được xếp vào nhóm các đại học có tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao, cho thấy hiệu quả đào tạo và tính ứng dụng thực tiễn của chương trình học.
Điều kiện du học tại trường Đại học Daekyeung

Điều kiện du học hệ tiếng Hàn
Chương trình đào tạo và học phí của trường Đại học Daekyeung
Hệ tiếng Hàn
- Kỳ nhập học: Tháng 3, 6, 9 và 12 hằng năm.
- Thời lượng học: 20 giờ/tuần (từ 9h–13h), học từ thứ 2 đến thứ 6; chương trình gồm 4 kỳ/năm, mỗi kỳ kéo dài khoảng 2,5 tháng.
- Học phí: 5.014.694 KRW/năm.
- Phí giáo trình tiếng Hàn: 368.728 KRW/năm.
Hệ Đại học
Phí nhập học: 299.000 KRW
| Khối ngành | Chuyên ngành | Học phí (KRW/kỳ) |
|---|---|---|
| Nghệ thuật & Giải trí | Âm nhạc K-Pop
Diễn xuất (K-Model) Lập kế hoạch K-Beauty Diễn xuất nhạc kịch & kỹ thuật Quản trị giải tríKhoa học thể thao TaekwondoThể thao đời sống Sản xuất điện ảnh Giải trí Nghệ thuật hình ảnh Nhiếp ảnh Khiêu vũ Liệu pháp sức khỏe Nghệ thuật làm đẹp Tạo mẫu tóc Thẩm mỹ & chăm sóc da Trang điểm |
3,252,000 |
| Nghệ thuật & Giải trí | Huấn luyện động vật | 2,709,000 |
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | Cảnh sát
Quân sự Máy bay không người lái Du thuyền – khách sạn Phát triển hàng không Quản trị khách sạn Phúc lợi xã hội Quản lý du lịch |
2,605,600 |
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | Sư phạm mầm non | 3,236,100 |
| Khoa học Tự nhiên | Điều dưỡng
Sinh lý lâm sàng Quang học Ẩm thực khách sạn Ẩm thực châu Á Công nghệ thực phẩm & đồ uống Ẩm thực làm bánh |
3,252,400 |

Các chương trình học bổng tại Đại học Daekyeung
Bên cạnh chương trình đào tạo, Đại học Daekyeung còn triển khai nhiều chính sách học bổng dành cho sinh viên trong và ngoài nước, nhằm hỗ trợ tài chính và khuyến khích thành tích học tập trong quá trình học tập tại trường.
Các chương trình học bổng bao gồm:
- Du học sinh quốc tế được giảm 50% học phí trong học kỳ đầu khi đăng ký học chương trình tiếng Hàn tại trường và tiếp tục chuyển lên học chuyên ngành tại Đại học Daekyeung (không chuyển trường).
- Sinh viên đạt TOPIK 4 trở lên sẽ được hỗ trợ 100% phí ký túc xá. Sau 6 tháng học tiếng Hàn, nhà trường tạo điều kiện để du học sinh đi làm thêm hợp pháp, với thu nhập trung bình khoảng 800 – 1.200 USD/tháng.
- Sau khi hoàn thành chương trình học, sinh viên có cơ hội gia hạn visa từ D2 sang D10 (visa tìm việc) và được hỗ trợ chuyển đổi sang visa E7, tạo điều kiện làm việc lâu dài và ổn định tại Hàn Quốc.
Ký túc xá trường Đại học Daekyeung
Ký túc xá Đại học Daekyeung được trang bị đầy đủ bàn ghế, internet Wi-Fi trong từng phòng, đáp ứng tốt nhu cầu học tập và sinh hoạt của sinh viên. Chi phí lưu trú khoảng 2.507.347 KRW/năm. Bên cạnh đó, ký túc xá còn có nhiều tiện ích chung như phòng gym, khu sinh hoạt chung, bếp nấu ăn và phòng giặt, mang lại môi trường sống tiện nghi và thoải mái.
Ký túc xá được phân khu riêng cho nam và nữ, cung cấp nhiều loại phòng như phòng 2 người, phòng 4 người và phòng 5 người, với mức chi phí khác nhau để sinh viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu cá nhân.

| Tên tòa | Loại phòng | Chi phí (KRW) | Chi phí (VNĐ) | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Tòa Daye (Nam) | Phòng đôi | 1.280.000 | 22.519.000 | 4 tháng |
| Phòng 5 người | 1.050.000 | 18.473.000 | 4 tháng | |
| Tòa Haeul (Nam) | Phòng 4 người | 880.000 | 15.482.000 | 4 tháng |
| Tòa Yeji (Nữ) | Phòng đôi (mới) | 1.140.000 | 20.056.000 | 4 tháng |
| Phòng đôi (cũ) | 1.110.000 | 19.528.000 | 4 tháng | |
| Phòng 4 người | 880.000 | 15.482.000 | 4 tháng | |
| Tòa Hạnh Phúc (Nam & Nữ) | Phòng đôi | 1.670.400 | 29.388.000 | 6 tháng |
| Phòng đôi | 2.760.800 | 48.572.000 | 12 tháng |
